Kết quả bóng đá trận Hills United (W) vs Illawarra Stingrays (W), 14:30 ngày 23/08/2026
NSW Ngoại hạng W · 14:30 ngày 23/08/2026
Hills United (W) 1 Kết thúc HT 0-0 2
Illawarra Stingrays (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Hills United (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 0 (phản lưới) | |
| 76' | ||
| 84' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| 90' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 20 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 9 |
Chủ = Hills United (W) · Khách = Illawarra Stingrays (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hills United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 9 (36%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 11 (42%) |
Bảng xếp hạng
Hills United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 3 | 13 | 31 | 32 | 27 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 19 | 13 | 11 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 13 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 4 | - | - |
Illawarra Stingrays (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 3 | 7 | 14 | 19 | 44 | 16 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 5 | 6 | 7 | 14 | 8 | 14 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 12 | 30 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hills United (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Illawarra Stingrays (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-0 (0-0) | Hills United (W) | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Hills United (W)
TTHBBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Gladesville Ravens (W) | 0-4 (0-3) | Hills United (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Hills United (W) | 3-0 (2-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Northern Tigers FC (W) | 1-1 (0-1) | Hills United (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | NWS Spirit (W) | 1-0 (0-0) | Hills United (W) | 0 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | Hills United (W) | 1-2 (0-1) | Manly Utd (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | University of Sydney (W) | 0-3 (0-2) | Hills United (W) | 0 | 3 | T |
| 05/07/26 | Hills United (W) | 1-3 (0-2) | Maca Searle (W) | +0.25 | 3 | B |
| 28/06/26 | Hills United (W) | 1-0 (0-0) | Sydney Olympic FC (W) | 0 | 3 | T |
| 21/06/26 | WS Wanderers B (W) | 3-2 (1-1) | Hills United (W) | -1 | 3 | B |
| 14/06/26 | Hills United (W) | 1-4 (1-2) | Apia L Tigers (W) | -1 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Bulls Academy (W) | 2-1 (0-0) | Hills United (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Hills United (W) | 0-2 (0-0) | UNSW FC (W) | -1 | 3 | B |
| 24/05/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-0 (0-0) | Hills United (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Hills United (W) | 1-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 0-1 (0-1) | Hills United (W) | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Hills United (W) | 1-2 (1-1) | Northern Tigers FC (W) | 0 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hills United (W) | 5-0 (2-0) | NWS Spirit (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Manly Utd (W) | 2-0 (0-0) | Hills United (W) | -1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Hills United (W) | 1-3 (1-1) | University of Sydney (W) | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | Maca Searle (W) | 1-0 (1-0) | Hills United (W) | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Illawarra Stingrays (W)
HBBBHBHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Illawarra Stingrays (W) | 1-1 (1-0) | Apia L Tigers (W) | -1.75 | 3.5 | H |
| 09/08/26 | Manly Utd (W) | 3-0 (2-0) | Illawarra Stingrays (W) | -1 | 3 | B |
| 02/08/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-1 (0-1) | Sydney Olympic FC (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 6-1 (3-1) | Illawarra Stingrays (W) | +0.75 | 3 | B |
| 19/07/26 | Illawarra Stingrays (W) | 1-1 (0-0) | NWS Spirit (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Bulls Academy (W) | 4-1 (3-1) | Illawarra Stingrays (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-0 (0-0) | University of Sydney (W) | -0.75 | 3 | H |
| 28/06/26 | Illawarra Stingrays (W) | 3-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Illawarra Stingrays (W) | 1-3 (1-2) | UNSW FC (W) | -2 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-3 (0-0) | Northern Tigers FC (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | WS Wanderers B (W) | 1-0 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | -1.25 | 3 | B |
| 31/05/26 | Maca Searle (W) | 2-1 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | Northern Tigers FC (W) | 3-0 (1-0) | Illawarra Stingrays (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-0 (0-0) | Hills United (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Apia L Tigers (W) | 5-1 (2-0) | Illawarra Stingrays (W) | -2 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-1 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Sydney Olympic FC (W) | 2-2 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Illawarra Stingrays (W) | 1-1 (1-1) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | NWS Spirit (W) | 0-2 (0-1) | Illawarra Stingrays (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-2 (0-1) | Bulls Academy (W) | -0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
88
Sút cầu môn
23
Tấn công
6871
Tấn công nguy hiểm
6437
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hills United (W) (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Illawarra Stingrays (W) (26 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hills United (W) (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 2 (10%)Xỉu 13 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVOU
Illawarra Stingrays (W) (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hills United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.56 | 4.00 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.85 | 4.85 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 114.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.40 | 0.92 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 88.28 ↑ | 9.46 ↑ | 1.01 ↓ | 2.18 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.45 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 147.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.00 | 4.40 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.96 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.04 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.69 | 4.91 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 12.50 ↑ | 3.54 ↓ | 1.26 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.89 | 4.59 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.40 | 0.68 | 2.75 | 0.94 | 0.75 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.09 ↓ | 4.92 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 3.96 | 4.88 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | 0.81 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 5.17 ↑ | 2.84 ↓ | 1.75 ↓ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.92 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.46 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.75 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.