Kết quả bóng đá trận Hills Brumbies vs Rydalmere Lions FC, 14:00 ngày 22/08/2026
New South Wales Super League (Úc) · 14:00 ngày 22/08/2026
Hills Brumbies 3 Kết thúc HT 0-1 1
Rydalmere Lions FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Hills Brumbies | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 73' | |
| 2 - 1 ⚽ | 88' | |
| 3 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 13 | 4 | 26 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 13 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 17 | 13 |
Chủ = Hills Brumbies · Khách = Rydalmere Lions FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hills Brumbies | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 10 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Hills Brumbies
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 7 | 9 | 62 | 45 | 49 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 32 | 17 | 26 | 4 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 30 | 28 | 23 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | - | - |
Rydalmere Lions FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 43 | 46 | 41 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 19 | 23 | 20 | 8 |
| Sân khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 23 | 21 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Hills Brumbies 5 (56%)Hòa 0 (0%)Rydalmere Lions FC 4 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Rydalmere Lions FC | 1-2 (1-1) | Hills Brumbies | -0.25 | 3 | T |
| 19/07/25 | Rydalmere Lions FC | 2-0 (1-0) | Hills Brumbies | -0.25 | 3.25 | B |
| 05/04/25 | Hills Brumbies | 0-3 (0-3) | Rydalmere Lions FC | +0.75 | 3.25 | B |
| 17/06/23 | Hills Brumbies | 4-3 (1-1) | Rydalmere Lions FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/03/23 | Rydalmere Lions FC | 0-3 (0-3) | Hills Brumbies | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/06/19 | Rydalmere Lions FC | 1-3 (1-2) | Hills Brumbies | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/03/19 | Hills Brumbies | 0-2 (0-2) | Rydalmere Lions FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/07/18 | Hills Brumbies | 0-2 (0-0) | Rydalmere Lions FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/04/18 | Rydalmere Lions FC | 0-6 (0-3) | Hills Brumbies | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Hills Brumbies
TTHBTHBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Western City Rangers FC | 1-2 (1-1) | Hills Brumbies | - | - | T |
| 08/08/26 | Hills Brumbies | 4-0 (3-0) | Canterbury Bankstown FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Hills Brumbies | 2-2 (0-0) | Bankstown City Lions | -0.25 | 3 | H |
| 25/07/26 | Newcastle Jets FC (Youth) | 2-1 (2-0) | Hills Brumbies | - | - | B |
| 18/07/26 | Hills Brumbies | 2-1 (0-1) | Hake Ya Dong in Sydney City | - | - | T |
| 11/07/26 | Inter Lions | 2-2 (2-0) | Hills Brumbies | - | - | H |
| 04/07/26 | Hills Brumbies | 1-2 (1-0) | Northern Tigers | - | - | B |
| 27/06/26 | Hearst Neville | 2-1 (0-1) | Hills Brumbies | - | - | B |
| 20/06/26 | Hills Brumbies | 0-0 (0-0) | Prospect United Soccer Club | - | - | H |
| 13/06/26 | Macarthur Rams | 2-3 (0-2) | Hills Brumbies | 0 | 2.75 | T |
| 05/06/26 | Hills Brumbies | 2-2 (2-2) | Bulls Academy | 0 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Dulwich Hill SC | 0-6 (0-3) | Hills Brumbies | +0.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Hills Brumbies | 1-1 (1-1) | Blacktown Spartans | -0.25 | 3 | H |
| 17/05/26 | Central Coast Mariners (Youth) | 5-3 (2-2) | Hills Brumbies | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Rydalmere Lions FC | 1-2 (1-1) | Hills Brumbies | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Hills Brumbies | 2-1 (1-0) | Western City Rangers FC | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Canterbury Bankstown FC | 1-2 (0-1) | Hills Brumbies | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Bankstown City Lions | 2-0 (1-0) | Hills Brumbies | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Hills Brumbies | 1-2 (1-0) | Newcastle Jets FC (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/04/26 | Hills Brumbies | 1-2 (0-2) | Wollongong United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rydalmere Lions FC
BBHBTTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Rydalmere Lions FC | 0-3 (0-2) | Prospect United Soccer Club | - | - | B |
| 08/08/26 | Northern Tigers | 2-1 (1-1) | Rydalmere Lions FC | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Rydalmere Lions FC | 1-1 (1-0) | Newcastle Jets FC (Youth) | - | - | H |
| 25/07/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 1-0 (0-0) | Rydalmere Lions FC | - | - | B |
| 18/07/26 | Inter Lions | 0-4 (0-1) | Rydalmere Lions FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Rydalmere Lions FC | 1-0 (1-0) | Western City Rangers FC | +0.5 | 3 | T |
| 05/07/26 | Central Coast Mariners (Youth) | 1-2 (0-2) | Rydalmere Lions FC | -0.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Blacktown Spartans | 3-1 (1-0) | Rydalmere Lions FC | -1 | 3 | B |
| 20/06/26 | Rydalmere Lions FC | 1-5 (0-2) | Canterbury Bankstown FC | +0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Bulls Academy | 0-1 (0-1) | Rydalmere Lions FC | -0.5 | 3 | T |
| 06/06/26 | Rydalmere Lions FC | 0-1 (0-0) | Macarthur Rams | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Hearst Neville | 1-0 (1-0) | Rydalmere Lions FC | -0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Rydalmere Lions FC | 2-2 (2-2) | Bankstown City Lions | 0 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Dulwich Hill SC | 2-1 (1-0) | Rydalmere Lions FC | +0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Rydalmere Lions FC | 1-2 (1-1) | Hills Brumbies | +0.25 | 3 | B |
| 01/05/26 | Prospect United Soccer Club | 2-2 (2-1) | Rydalmere Lions FC | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Rydalmere Lions FC | 0-0 (0-0) | Northern Tigers | -0.5 | 3 | H |
| 18/04/26 | Newcastle Jets FC (Youth) | 1-2 (0-1) | Rydalmere Lions FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Rydalmere Lions FC | 3-1 (1-0) | Hake Ya Dong in Sydney City | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Rydalmere Lions FC | 1-1 (1-1) | Inter Lions | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
139
Sút cầu môn
83
Tấn công
6760
Tấn công nguy hiểm
6255
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B4T4 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hills Brumbies (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Rydalmere Lions FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hills Brumbies (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WVVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Rydalmere Lions FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 3 (14%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 2 (10%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hills Brumbies | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 4.00 | 3.90 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.30 | 3.40 | 0.66 | 3.00 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 ↑ | 0.65 ↓ | 3.00 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.55 | 3.55 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 150.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.80 | 3.20 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 3.29 ↑ | 1.38 ↓ | 12.62 ↑ | 1.51 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.55 | 3.55 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 150.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 3.38 | 3.53 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 4.34 ↑ | 1.26 ↓ | 7.60 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.72 | 3.29 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 4.85 ↑ | 1.25 ↓ | 8.80 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.00 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.20 | 0.75 | 3.00 | 0.78 | 0.74 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.27 ↓ | 9.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.64 | 3.15 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.99 ↑ | 3.68 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.33 | 1.27 | 3.50 | 0.55 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 45.00 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.60 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 91.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.