Kết quả bóng đá trận Hillerod Fodbold vs Hobro, 18:00 ngày 30/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 30/08/2026
Hillerod Fodbold 3 Kết thúc HT 2-0 1
Hobro
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Hillerod Fodbold | Phút | |
| Solomon Opoku(Assists:Tobias Arndal) (Kiến tạo: Tobias Arndal) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Opoku S. (Kiến tạo: Tobias Arndal) 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 21' | Christian Enemark | |
| 21' | Christian Enemark | |
| Jakob Sigurdsson(Assists:Rezan Corlu) (Kiến tạo: Rezan Corlu) 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| Sigurdsson J. (Kiến tạo: Rezan Corlu) 4 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Frederik Rasmus Christensen ▼ Sören Andreasen | |
| Tobias Arndal(Assists:Mads Julo) (Kiến tạo: Mads Julo) 5 - 0 ⚽ | 52' | |
| ▲ Poul Kallsberg ▼ Rezan Corlu | 57' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Runar Hauge ▼ Anders Noshe | |
| 62' ⇄ | ▲ Mikkel Londal ▼ Theo Hansen | |
| ▲ Noah Kretzschmar ▼ Solomon Opoku | 65' ⇄ | |
| ▲ Andreas Hoyer ▼ Mads Julo | 65' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Oscar Meedom ▼ Martin Huldahl | |
| ▲ Kasper Enghardt ▼ Sebastian Fischer Larsen | 76' ⇄ | |
| ▲ Gustav Nohr ▼ Berzan Kucukylidiz | 77' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 5 - 1 Frederik Rasmus Christensen(Assists:Oscar Meedom) (Kiến tạo: Oscar Meedom) | |
| 84' ⇄ | ▲ Hjalte Dahl ▼ Christian Enemark | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 29 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 13 | 20 |
| Điểm | 5 | 1 | 15 | 13 |
Chủ = Hillerod Fodbold · Khách = Hobro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hillerod Fodbold | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
Hillerod Fodbold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 23 | 10 | - | - |
Hobro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Hillerod Fodbold 2 (17%)Hòa 7 (58%)Hobro 3 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | Hobro | 1-2 (1-2) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/25 | Hillerod Fodbold | 0-2 (0-1) | Hobro | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/25 | Hobro | 0-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/25 | Hillerod Fodbold | 2-0 (1-0) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/11/24 | Hobro | 2-2 (0-2) | Hillerod Fodbold | 0 | 2.75 | H |
| 21/07/24 | Hillerod Fodbold | 2-2 (1-1) | Hobro | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/11/23 | Hobro | 0-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/08/23 | Hillerod Fodbold | 0-1 (0-0) | Hobro | 0 | 2.5 | B |
| 03/06/23 | Hillerod Fodbold | 0-0 (0-0) | Hobro | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/04/23 | Hobro | 2-1 (1-0) | Hillerod Fodbold | 0 | 2.5 | B |
| 11/02/23 | Hillerod Fodbold | 2-2 (1-2) | Hobro | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/08/22 | Hobro | 1-1 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hillerod Fodbold
TBHBTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | BK Avarta | 0-4 (0-1) | Hillerod Fodbold | - | - | T |
| 21/08/26 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | 0 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-1) | Aarhus Fremad | 0 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Vejle | 5-4 (1-2) | Hillerod Fodbold | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | Vaeggerlose | 0-12 (0-2) | Hillerod Fodbold | - | - | T |
| 01/08/26 | Hillerod Fodbold | 2-3 (0-2) | Esbjerg | 0 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Aalborg | 1-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Hillerod Fodbold | 0-1 (0-1) | Lyngby | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Odense BK | 2-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.75 | 3 | B |
| 31/05/26 | Hillerod Fodbold | 2-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Kolding IF | 3-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-0) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | AC Horsens | 4-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Lyngby | 1-2 (1-1) | Hillerod Fodbold | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Hillerod Fodbold | 2-0 (1-0) | Kolding IF | 0 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Hillerod Fodbold | 1-3 (0-0) | Lyngby | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Esbjerg | 0-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hillerod Fodbold | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hobro
TTTBTBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Hobro | 2-1 (1-0) | Aalborg | 0 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Esbjerg | 1-2 (0-0) | Hobro | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Hobro | 1-0 (0-0) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/08/26 | Hobro | 0-4 (0-3) | Vendsyssel | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Vendsyssel | 1-2 (1-2) | Hobro | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Hobro | 1-2 (1-2) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Hamburger SV (Youth) | 1-2 (0-2) | Hobro | - | - | T |
| 11/07/26 | Hobro | 4-0 (3-0) | Middelfart G og | - | - | T |
| 04/07/26 | AC Horsens | 2-0 (1-0) | Hobro | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Hobro | 3-2 (3-0) | Middelfart G og | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-1) | Hobro | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Hobro | 0-3 (0-1) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Hobro | 3-3 (2-2) | B93 Copenhagen | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Hobro | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Aarhus Fremad | 0-1 (0-1) | Hobro | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Hobro | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Middelfart G og | 0-6 (0-3) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Hobro | 0-1 (0-1) | Aalborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | B93 Copenhagen | 0-2 (0-0) | Hobro | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Middelfart G og | 0-1 (0-1) | Hobro | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Hillerod Fodbold
Hobro
1Andreas Dithmer7CJonathan Witt13Sebastian Fischer Larsen17Mads Julo18Oliver Lauritsen11Mikkel Mouritz14Solomon Opoku19Rezan Corlu20Berzan Kucukylidiz8Tobias Arndal23Jakob Sigurdsson1Andreas Sondergaard4Oliver Dorph13CFrederik Dietz Nielsen18Emil Sögaard3Christian Enemark8Mikkel Pedersen20Anders Noshe27Lukas Sparre Klitten9Sören Andreasen26Theo Hansen22Martin Huldahl
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Andreas Dithmer
- 7Jonathan Witt C
- 8Tobias Arndal⚽ Ghi bàn 52' · 🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 5'
- 11Mikkel Mouritz
- 13Sebastian Fischer Larsen▼ Rời sân 76'
- 14Solomon Opoku⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 65'
- 17Mads Julo🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 65'
- 18Oliver Lauritsen
- 19Rezan Corlu🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 57'
- 20Berzan Kucukylidiz▼ Rời sân 77'
- 23Jakob Sigurdsson⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22'
Khách · 3421
- 1Andreas Sondergaard
- 3Christian Enemark🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 84'
- 4Oliver Dorph
- 8Mikkel Pedersen
- 9Sören Andreasen▼ Rời sân 46'
- 13Frederik Dietz Nielsen C
- 18Emil Sögaard
- 20Anders Noshe▼ Rời sân 62'
- 22Martin Huldahl▼ Rời sân 75'
- 26Theo Hansen▼ Rời sân 62'
- 27Lukas Sparre Klitten
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
128
Sút cầu môn
45
Tấn công
131120
Tấn công nguy hiểm
4738
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
179
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
481538
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
917
Việt vị
22
Cứu thua
31
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1530
Cắt bóng
159
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
3936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.511.23
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
39 61
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B3T3 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hillerod Fodbold (26 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Hobro (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hillerod Fodbold (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU
Hobro (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hillerod Fodbold
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Rezan Corlu Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 18/19 | 1 | ||
| 8Tobias Arndal Tiền vệ tấn công | - | 1 | 1 | 2/1 | 21/24 | 3 | |
| 13Sebastian Fischer Larsen Tiền vệ phải | - | 0/0 | 27/34 | 1 | |||
| 1Andreas Dithmer Thủ môn | - | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 20Berzan Kucukylidiz Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 53/58 | 3 | |||
| 7Jonathan Witt Trung vệ | - | 1/0 | 64/74 | 3 | |||
| 17Mads Julo Hậu vệ | - | 1 | 2/0 | 24/33 | 2 | ||
| 11Mikkel Mouritz Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 59/66 | 7 | |||
| 14Solomon Opoku Tiền vệ | - | 1 | 2/1 | 28/34 | 0 | ||
| 23Jakob Sigurdsson Tiền đạo | - | 1 | 3/2 | 7/18 | 0 | ||
| 18Oliver Lauritsen Trung vệ | - | 0/0 | 37/43 | 1 | |||
| 21Kasper Enghardt (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 10Poul Kallsberg (dự bị) Tiền vệ phải | - | 1/0 | 12/16 | 2 | |||
| 28Gustav Nohr (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 2Andreas Hoyer (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/6 | 2 | |||
| 15Noah Kretzschmar (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 7/9 | 0 |
Hobro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Sören Andreasen Tiền đạo | - | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 18Emil Sögaard Trung vệ | - | 0/0 | 65/76 | 2 | |||
| 8Mikkel Pedersen Tiền vệ trung tâm | - | 1/1 | 53/60 | 3 | |||
| 3Christian Enemark Hậu vệ phải | - | 2/1 | 42/48 | 1 | 🟨 | ||
| 27Lukas Sparre Klitten Tiền vệ trái | - | 0/0 | 44/52 | 0 | |||
| 1Andreas Sondergaard Thủ môn | - | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 20Anders Noshe Tiền đạo | - | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 13Frederik Dietz Nielsen Trung vệ | - | 1/0 | 77/96 | 6 | |||
| 22Martin Huldahl Tiền đạo | - | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 4Oliver Dorph Hậu vệ | - | 1/0 | 78/89 | 3 | |||
| 26Theo Hansen Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 11Runar Hauge (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 2/2 | 10/15 | 1 | |||
| 16Oscar Meedom (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 2/4 | 0 | ||
| 10Frederik Rasmus Christensen (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 1/1 | 4/6 | 0 | ||
| 2Mikkel Londal (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/8 | 2 | |||
| 78Hjalte Dahl (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hillerod Fodbold | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Christian Lonstrup | HLV | Jens Gjesing |
| Khu vực | Hobro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.47 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.45 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.37 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.45 | -0.50 | 1.45 | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.60 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.65 ↑ | 100.00 ↑ | 3.43 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.37 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.70 | 2.58 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.22 | 2.42 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.40 ↑ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.37 | 2.51 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.40 ↑ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.65 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 401.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.53 | 2.69 | 0.83 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.51 ↑ | 22.96 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.65 | 0.63 | 2.50 | 1.14 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.50 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.63 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.78 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hillerod Fodbold | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hobro | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).