Kết quả bóng đá trận HIK Hellerup vs FA 2000, 23:00 ngày 14/08/2026

2.Liga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 14/08/2026
HIK Hellerup
2 Kết thúc HT 2-0 1
FA 2000
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

HIK Hellerup Phút FA 2000
Jonatan Rindom 1 - 0 23'
29'
Ibrahim Nuur 2 - 0 44'
HT 2-0
50' 2 - 1 Mican Atici
68'
90+1'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 02 32
Bại 21 45
Ghi bàn 52 178
Mất bàn 64 1714
Điểm 32 1211

Chủ = HIK Hellerup · Khách = FA 2000

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HIK Hellerup (16)Hiệp 1 / Cả trậnFA 2000 (14)
3 (19%)Thắng/Thắng1 (7%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (14%)
4 (25%)Hòa/Hòa3 (21%)
3 (19%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (25%)Bại/Bại6 (43%)

Bảng xếp hạng

HIK Hellerup

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22102102737326
Sân nhà117131815224
Sân khách113179221010
6 gần61321010--

FA 2000

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51135949
Sân nhà200237012
Sân khách31112247
6 gần630358--

Thành tích đối đầu (12 trận)

HIK Hellerup 6 (50%)Hòa 4 (33%)FA 2000 2 (17%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/01/25FA 20002-0 (1-0)HIK Hellerup---B
DEN D208/06/24FA 20000-1 (0-1)HIK Hellerup5-6-0.53T
DEN D204/05/24HIK Hellerup1-1 (1-0)FA 20006-6--H
DEN D228/03/24HIK Hellerup4-2 (0-1)FA 20003-202.75T
DEN D209/09/23FA 20002-0 (1-0)HIK Hellerup6-5-0.252.75B
INT CF23/07/22FA 20000-1 (0-1)HIK Hellerup7-4--T
DEN D223/10/21HIK Hellerup2-2 (0-2)FA 20005-4+0.52.25H
DEN D228/08/21FA 20001-1 (1-0)HIK Hellerup0-5--H
DEN D208/05/21FA 20000-0 (0-0)HIK Hellerup2-7--H
DEN D207/11/20HIK Hellerup2-1 (0-1)FA 20009-5+0.752.75T
DEN D212/10/19HIK Hellerup2-0 (0-0)FA 20005-4+0.53.25T
DEN D207/09/19FA 20001-3 (0-2)HIK Hellerup0-10+0.53.25T

Thành tích gần đây — HIK Hellerup

HTBHBHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D209/08/26Naestved1-1 (1-1)HIK Hellerup7-5--H
DAN Cup04/08/26Rudersdal1-5 (1-3)HIK Hellerup---T
DEN D201/08/26HIK Hellerup0-2 (0-2)VSK Arhus10-4--B
INT CF25/07/26Bronshoj2-2 (0-0)HIK Hellerup2-7+0.253H
INT CF18/07/26HIK Hellerup1-3 (0-1)Holbaek5-6+0.753B
INT CF14/07/26HIK Hellerup1-1 (0-0)Vanlose---H
DEN D206/06/26Roskilde3-2 (0-1)HIK Hellerup7-4-1.253.25B
DEN D230/05/26HIK Hellerup4-3 (1-2)Vendsyssel4-7-12.75T
DEN D223/05/26AB Copenhagen5-0 (4-0)HIK Hellerup5-2--B
DEN D216/05/26HIK Hellerup0-2 (0-1)Thisted FC2-11--B
DEN D214/05/26Naestved1-2 (1-0)HIK Hellerup4-2--T
DEN D208/05/26HIK Hellerup1-2 (0-0)Roskilde1-6-0.752.75B
DEN D202/05/26HIK Hellerup1-2 (1-1)Naestved2-2-12.75B
DEN D226/04/26Vendsyssel4-1 (1-0)HIK Hellerup6-4-1.252.75B
DEN D219/04/26Thisted FC4-0 (1-0)HIK Hellerup4-2--B
DEN D211/04/26HIK Hellerup1-5 (1-3)AB Copenhagen3-5-0.753B
DEN D206/04/26Naestved2-1 (1-1)HIK Hellerup10-0-0.752.5B
DEN D202/04/26HIK Hellerup2-1 (2-0)Ishoj IF4-4+0.252.5T
DEN D228/03/26HIK Hellerup0-3 (0-0)Fremad Amager3-402.25B
DEN D221/03/26VSK Arhus4-1 (1-1)HIK Hellerup4-5--B

Thành tích gần đây — FA 2000

TTBTBBHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D208/08/26Thisted FC0-1 (0-0)FA 20002-3--T
DAN Cup05/08/26FA 20001-0 (0-0)Fremad Amager9-2-0.252.75T
DEN D201/08/26FA 20001-3 (0-2)B93 Copenhagen3-5-12.75B
INT CF25/07/26FA 20002-0 (1-0)FC Rosengard3-6--T
INT CF23/07/26Al-Draih2-0 (0-0)FA 2000---B
INT CF11/07/26Helsingor3-0 (2-0)FA 2000---B
DEN D313/06/26FA 20002-2 (1-1)Bronshoj6-4--H
DEN D306/06/26Naesby1-0 (1-0)FA 20004-2-0.52.75B
DEN D330/05/26Horsholm-Usserod IK1-1 (0-0)FA 20001-5--H
DEN D323/05/26FA 20000-2 (0-1)Nykobing FC4-0--B
DEN D316/05/26FA 20002-1 (1-0)Vanlose5-3--T
DEN D308/05/26Bronshoj0-0 (0-0)FA 20002-5--H
DEN D302/05/26FA 20001-0 (0-0)Naesby4-2--T
DEN D326/04/26Nykobing FC0-0 (0-0)FA 20008-3--H
DEN D318/04/26FA 20003-1 (2-0)Horsholm-Usserod IK3-2--T
DEN D311/04/26Vanlose1-0 (0-0)FA 2000---B
DEN D306/04/26FA 20001-0 (0-0)Horsholm-Usserod IK3-6--T
DEN D302/04/26BK Frem0-1 (0-1)FA 20007-502.25T
DEN D328/03/26FA 20001-0 (0-0)Holbaek2-5--T
DEN D321/03/26FA 20004-0 (1-0)Bronshoj8-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
6
9
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
97
99
Tấn công nguy hiểm
37
37
Sút ngoài cầu môn
1
2
Đá phạt trực tiếp
18
18
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
4
2
Quả ném biên
27
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B2
T2 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0
T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HIK Hellerup (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
FA 2000 (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FA 2000 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
HIK HellerupFA 2000

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
HIK HellerupFA 2000

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
37
Thắng 1
34
Hòa
42
Thua 1
94
Thua 2+
HIK HellerupFA 2000

Thông tin đội bóng

HIK Hellerup Thông tin FA 2000
1900-12-10 Thành lập
Gentofte Stadion Sân nhà
15000 Sức chứa 0
Daniel Simacon HLV
Hellerup Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.303.302.800.882.500.900.960.250.82
Live1.05 ↓13.00 ↑81.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓0.97 ↑0.000.87 ↑
VcbetSớm2.633.402.400.812.500.990.980.000.82
Live1.02 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.00 ↑3.500.23 ↓0.84 ↓0.000.88 ↑
Mansion88Sớm2.653.302.280.782.500.981.020.000.74
Live1.05 ↓6.20 ↑149.00 ↑3.57 ↑3.500.15 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
InterwettenSớm2.453.302.650.702.500.95---
Live1.03 ↓9.25 ↑70.00 ↑3.40 ↑3.500.13 ↓---
10BETSớm2.303.102.480.842.750.76---
Live1.12 ↓5.43 ↑55.26 ↑1.66 ↑3.500.38 ↓---
12betSớm2.653.302.280.782.500.981.020.000.74
Live1.06 ↓6.00 ↑136.00 ↑3.44 ↑3.500.16 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
CrownSớm2.553.402.300.802.500.900.950.000.75
Live1.02 ↓9.50 ↑26.00 ↑3.22 ↑3.500.11 ↓0.93 ↓0.000.89 ↑
SbobetSớm2.593.152.390.822.501.001.000.000.84
Live1.13 ↓4.83 ↑30.00 ↑1.78 ↑3.500.42 ↓0.98 ↓0.000.86 ↑
WewbetSớm2.423.392.580.932.750.830.810.000.97
Live1.13 ↓4.58 ↑33.00 ↑2.04 ↑3.500.29 ↓0.91 ↑0.000.91 ↓
LadbrokesSớm2.503.302.370.752.500.95---
Live1.05 ↓8.00 ↑41.00 ↑0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm2.503.502.450.912.750.800.850.000.85
Live1.01 ↓20.00 ↑27.00 ↑11.51 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.643.202.380.802.500.940.980.000.78
Live1.17 ↓5.62 ↑30.05 ↑2.72 ↑3.500.26 ↓0.94 ↓0.000.84 ↑
BwinSớm2.503.302.370.732.500.95---
Live1.07 ↓7.50 ↑56.00 ↑3.00 ↑3.500.19 ↓---
1xBetSớm2.503.452.500.722.501.000.830.000.87
Live1.03 ↓15.00 ↑96.00 ↑5.84 ↑3.500.09 ↓1.00 ↑0.000.81 ↓
Bet 365Sớm2.553.402.350.852.500.951.000.000.80
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.503.002.450.802.500.83---
Live1.05 ↓8.50 ↑81.00 ↑2.00 ↑3.500.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.