Kết quả bóng đá trận HIK Hellerup vs Esbjerg, 00:00 ngày 16/09/2026
Cúp Đan Mạch · 00:00 ngày 16/09/2026
HIK Hellerup 0 Kết thúc HT 0-1 5
Esbjerg
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| HIK Hellerup | Phút | |
| 14' | Bjur P. | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Kolawole J. (Kiến tạo: Marcus Hansen) | |
| 26' ⇄ | ▲ Mikail Maden ▼ | |
| 28' ⇄ | ▲ Mikail Maden ▼ | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 16 | 25 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 19 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 13 |
Chủ = HIK Hellerup · Khách = Esbjerg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HIK Hellerup | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 6 (30%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Đội hình
HIK Hellerup
Esbjerg
1Magnus Haslund4Ponder I.25Tekoe M.8Jonas Damkjaer16Wagner A.23Valdbjorn F.70Rindom J.1217Suner B. K.1W.Lykke2Aronsson F.19Eng Strand S.25Bjerge G.32Blicher N.7Jakobsen N.10O.Boesen14Kolawole J.18Hansen M.11Bjur P.80Brajanac M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 442
- 1W.Lykke
- 2Aronsson F.
- 7Jakobsen N.
- 10O.Boesen
- 11Bjur P.🟨 Thẻ vàng 14'
- 14Kolawole J.⚽ Ghi bàn 24'
- 18Hansen M.🎯 Kiến tạo 24'
- 19Eng Strand S.
- 25Bjerge G.
- 32Blicher N.
- 80Brajanac M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
43
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HIK Hellerup (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Esbjerg (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| HIK Hellerup | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-12-10 | Thành lập | 1924-7-23 |
| Gentofte Stadion | Sân nhà | Blue Water Arena |
| 15000 | Sức chứa | 16500 |
| Daniel Simacon | HLV | Sancheev Manoharan |
| Hellerup | Khu vực | Esbjerg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.50 | 4.15 | 1.40 | 0.79 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.90 ↑ | 4.25 ↑ | 1.35 ↓ | 1.18 ↑ | 5.50 | 0.42 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.54 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 4.10 | 1.55 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 23.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.35 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.59 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.63 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.45 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.59 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.55 | 4.15 | 1.52 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.82 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.53 | 3.88 | 1.55 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 12.50 ↑ | 5.10 ↑ | 1.18 ↓ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.60 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.62 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 351.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.43 | 4.10 | 1.61 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 2.75 | 0.00 | 0.25 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.36 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.32 ↓ | 0.00 | 0.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.53 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.