Kết quả bóng đá trận Highlanders vs Herentals FC, 20:00 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Zimbabwe · 20:00 ngày 23/08/2026
Highlanders 2 Kết thúc HT 0-0 0
Herentals FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Highlanders | Phút | |
| 24' | ||
| 24' | ||
| 34' | ||
| 34' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| 48' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| 2 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 10 | 8 |
| Điểm | 5 | 3 | 14 | 15 |
Chủ = Highlanders · Khách = Herentals FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Highlanders | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 12 (41%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Highlanders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 14 | 4 | 26 | 20 | 41 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 8 | 1 | 12 | 7 | 23 | 7 |
| Sân khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 14 | 13 | 18 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Herentals FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 6 | 8 | 29 | 24 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 12 | 24 | 5 |
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 10 | 12 | 21 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Highlanders 5 (38%)Hòa 6 (46%)Herentals FC 2 (15%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 6 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Herentals FC | 1-1 (1-1) | Highlanders | - | - | H |
| 05/10/25 | Herentals FC | 0-0 (0-0) | Highlanders | - | - | H |
| 25/05/25 | Highlanders | 0-1 (0-0) | Herentals FC | - | - | B |
| 01/09/24 | Highlanders | 1-2 (0-1) | Herentals FC | - | - | B |
| 24/04/24 | Herentals FC | 2-2 (0-2) | Highlanders | - | - | H |
| 12/11/23 | Highlanders | 2-1 (2-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 16/07/23 | Herentals FC | 0-1 (0-1) | Highlanders | - | - | T |
| 13/08/22 | Herentals FC | 1-1 (0-1) | Highlanders | - | - | H |
| 13/03/22 | Highlanders | 4-0 (1-0) | Herentals FC | - | - | T |
| 06/10/19 | Herentals FC | 1-1 (0-1) | Highlanders | - | - | H |
| 19/05/19 | Highlanders | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 15/07/18 | Highlanders | 1-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | T |
| 25/03/18 | Herentals FC | 0-2 (0-0) | Highlanders | - | - | T |
Thành tích gần đây — Highlanders
HHBBTHHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Highlanders | 1-1 (1-1) | Chicken Inn | - | - | H |
| 16/08/26 | Highlanders | 0-0 (0-0) | Chicken Inn | - | - | H |
| 02/08/26 | Capps linked | 4-2 (0-0) | Highlanders | - | - | B |
| 22/07/26 | ZPC Kariba | 1-0 (0-0) | Highlanders | - | - | B |
| 19/07/26 | Highlanders | 1-0 (1-0) | Scottland FC | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Platinum | 1-1 (1-1) | Highlanders | - | - | H |
| 05/07/26 | Highlanders | 1-1 (1-1) | Simba Bhora | - | - | H |
| 27/06/26 | Moors World of Sport FC | 1-2 (0-1) | Highlanders | - | - | T |
| 21/06/26 | Highlanders | 1-1 (1-0) | Dynamos FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Bulawayo Chiefs | 1-2 (1-1) | Highlanders | - | - | T |
| 11/06/26 | Highlanders | 1-0 (0-0) | Agama | - | - | T |
| 06/06/26 | Telone FC | 1-0 (0-0) | Highlanders | - | - | B |
| 31/05/26 | Highlanders | 2-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | T |
| 24/05/26 | Manica Diamond | 0-0 (0-0) | Highlanders | - | - | H |
| 17/05/26 | Highlanders | 0-0 (0-0) | Ngezi Platinum | - | - | H |
| 13/05/26 | Hardrock | 0-1 (0-0) | Highlanders | - | - | T |
| 10/05/26 | Highlanders | 1-0 (0-0) | Triangle FC | - | - | T |
| 01/05/26 | Herentals FC | 1-1 (1-1) | Highlanders | - | - | H |
| 26/04/26 | Highlanders | 1-2 (0-1) | Capps linked | - | - | B |
| 22/04/26 | Chicken Inn | 1-3 (1-0) | Highlanders | - | - | T |
Thành tích gần đây — Herentals FC
BTTTBBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Herentals FC | 0-1 (0-0) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 31/07/26 | Herentals FC | 2-0 (1-0) | Telone FC | - | - | T |
| 26/07/26 | Hunters (ZWE) | 0-1 (0-0) | Herentals FC | - | - | T |
| 21/07/26 | Herentals FC | 1-0 (1-0) | Manica Diamond | - | - | T |
| 18/07/26 | Ngezi Platinum | 1-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | B |
| 12/07/26 | Herentals FC | 0-2 (0-1) | Hardrock | - | - | B |
| 05/07/26 | Triangle FC | 0-1 (0-0) | Herentals FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Agama | 1-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Capps linked | - | - | T |
| 13/06/26 | Chicken Inn | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 10/06/26 | ZPC Kariba | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 06/06/26 | Herentals FC | 0-2 (0-2) | Scottland FC | - | - | B |
| 31/05/26 | FC Platinum | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Herentals FC | 4-1 (1-0) | Simba Bhora | - | - | T |
| 17/05/26 | Moors World of Sport FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Herentals FC | 2-2 (1-1) | Dynamos FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Bulawayo Chiefs | 2-2 (2-1) | Herentals FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Herentals FC | 1-1 (1-1) | Highlanders | - | - | H |
| 25/04/26 | Telone FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
64
Sút cầu môn
20
Tấn công
6459
Tấn công nguy hiểm
3744
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B2T2 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Highlanders (29 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Herentals FC (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Highlanders | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.75 | 3.10 | 0.86 | 1.75 | 0.87 | 1.05 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.45 | 2.75 | 3.10 | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.75 | 3.15 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 2.70 | 3.05 | 0.80 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 2.53 | 2.84 | 0.80 | 1.75 | 0.88 | 0.66 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 18.60 ↑ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.65 | 2.95 | 0.75 | 1.75 | 0.82 | 0.96 | 0.25 | 0.63 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.70 ↑ | 3.10 ↑ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 2.57 | 3.05 | 0.88 | 1.75 | 0.83 | 1.07 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 2.48 ↑ | 2.60 ↑ | 3.09 ↑ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.85 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.69 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 2.70 | 3.16 | 0.64 | 1.50 | 1.13 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.90 ↑ | 41.00 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 2.70 | 3.10 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 1.08 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 2.50 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Highlanders | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Herentals FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).