Kết quả bóng đá trận HIFK vs Atlantis, 19:00 ngày 15/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 15/08/2026
HIFK
3 Kết thúc HT 3-1 5
Atlantis
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Sonera Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

HIFK Phút Atlantis
Aapo Hypponen 1 - 0 9'
Yassin Adam 2 - 0 12'
Arttu Auranen 3 - 0 20'
34' Konan Odilon Kouakou
45+2' 3 - 1 Franck Nyemb
HT 3-1
64' 3 - 2 Franck Nyemb
Eero Karjalainen 70'
Niilo Pirttinen 77'
79' 3 - 3 Vladislav Prylopa
81' 3 - 4
81' 3 - 5 Vladislav Prylopa
Mosawer Ahadi 83'
84' Tiurin I.
85' 3 - 6 Alex Munoz
Elias Saynio 87'
Elias Saynio 87'
FT 3-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 37
Hòa 10 42
Bại 20 31
Ghi bàn 615 2341
Mất bàn 128 2226
Điểm 19 1323

Chủ = HIFK · Khách = Atlantis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HIFK (25)Hiệp 1 / Cả trậnAtlantis (22)
7 (28%)Thắng/Thắng7 (32%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (16%)Hòa/Thắng3 (14%)
4 (16%)Hòa/Hòa1 (5%)
5 (20%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (9%)
1 (4%)Bại/Bại7 (32%)

Bảng xếp hạng

HIFK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187653933274
Sân nhà94232217145
Sân khách93421716134
6 gần61411411--

Atlantis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810266244323
Sân nhà97023919213
Sân khách93242325116
6 gần64112516--

Thành tích đối đầu (9 trận)

HIFK 3 (33%)Hòa 3 (33%)Atlantis 3 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A06/06/26Atlantis3-2 (2-2)HIFK4-1+0.53.75B
INT CF26/03/23HIFK3-1 (1-1)Atlantis-+24.25T
FIN D3 A13/08/13HIFK0-0 (0-0)Atlantis-+0.753H
FIN D3 A19/06/13Atlantis1-3 (1-2)HIFK-+0.53.5T
FIN D3 A02/05/13HIFK7-2 (3-2)Atlantis-+0.53.25T
FIN D3 A23/07/10Atlantis1-1 (0-0)HIFK-02.75H
FIN D3 A21/05/10HIFK1-1 (1-0)Atlantis-+0.53.25H
INT CF27/02/09Atlantis3-1 (0-0)HIFK--0.752.75B
INT CF16/02/08HIFK0-1 (0-1)Atlantis---B

Thành tích gần đây — HIFK

HHHBHTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A08/08/26HIFK2-2 (0-0)Puiu6-3+1.253.75H
FIN D3 A01/08/26HPS5-5 (2-3)HIFK6-3--H
FIN D3 A25/07/26Kiffen Helsinki1-1 (1-0)HIFK8-8--H
FIN D3 A16/07/26HIFK1-2 (1-1)PPJ Akatemia5-4+1.253.5B
FIN D3 A12/07/26Lahden Reipas1-1 (0-0)HIFK8-3+0.253.75H
FIN D3 A04/07/26HIFK4-0 (1-0)Mypa6-6+1.753.75T
FIN D3 A27/06/26Union Plaani0-3 (0-2)HIFK-+1.53.75T
FIN D3 A13/06/26HIFK2-1 (0-0)PEPO Lappeenranta7-9+0.253.25T
FIN D3 A06/06/26Atlantis3-2 (2-2)HIFK4-1+0.53.75B
FIN D3 A29/05/26Puiu0-2 (0-0)HIFK2-3+0.53.25T
FIN D3 A22/05/26HIFK0-2 (0-0)HPS7-7+1.253.75B
FIN D3 A18/05/26HIFK3-3 (1-0)Kiffen Helsinki5-7+1.253.5H
FIN CUP13/05/26HIFK1-3 (1-1)JaPS6-3-0.53B
FIN D3 A09/05/26PPJ Akatemia1-1 (1-1)HIFK7-1+0.53.5H
FIN D3 A03/05/26HIFK2-1 (1-0)Lahden Reipas5-9+1.253.75T
FIN CUP29/04/26JFC Helsinki0-5 (0-2)HIFK0-12--T
FIN D3 A25/04/26Mypa0-1 (0-1)HIFK7-6--T
FIN D3 A17/04/26HIFK5-1 (3-1)Union Plaani8-1--T
FIN CUP11/04/26Mando United0-16 (0-9)HIFK0-11--T
INT CF08/02/26EPS Espoo0-2 (0-0)HIFK---T

Thành tích gần đây — Atlantis

THTTBTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/23 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A07/08/26Atlantis4-2 (2-1)Lahden Reipas3-7+0.54.25T
FIN D3 A01/08/26Puiu2-2 (1-0)Atlantis0-11--H
FIN D3 A25/07/26Atlantis5-3 (3-1)HPS10-12--T
FIN D3 A18/07/26Union Plaani3-6 (1-4)Atlantis8-5+14.25T
FIN D3 A11/07/26Atlantis3-5 (0-3)Kiffen Helsinki5-203.5B
FIN D3 A04/07/26Atlantis5-1 (3-0)PEPO Lappeenranta2-4+0.253.75T
FIN D3 A27/06/26Mypa1-2 (1-1)Atlantis7-8--T
FIN D3 A11/06/26PPJ Akatemia3-3 (3-2)Atlantis6-7-0.53.5H
FIN D3 A06/06/26Atlantis3-2 (2-2)HIFK4-1-0.53.75T
FIN D3 A31/05/26Lahden Reipas1-0 (0-0)Atlantis4-4-0.54B
FIN D3 A22/05/26Atlantis8-0 (6-0)Puiu7-2+0.253.5T
FIN D3 A16/05/26HPS4-3 (4-1)Atlantis---B
FIN D3 A08/05/26Atlantis5-1 (3-0)Union Plaani7-1+1.254.25T
FIN D3 A02/05/26Kiffen Helsinki4-1 (1-0)Atlantis3-5--B
FIN CUP29/04/26Atlantis3-3 (1-1)Honka Espoo8-7-1.754H
FIN D3 A25/04/26PEPO Lappeenranta4-1 (2-1)Atlantis5-4--B
FIN D3 A18/04/26Atlantis0-2 (0-1)Mypa9-3+0.753.75B
FIN CUP10/04/26POHU/Hurjin0-8 (0-0)Atlantis2-10--T
INT CF25/01/26TPV Tampere3-2 (2-1)Atlantis2-6--B
INT CF10/01/26MP MIKELI4-1 (3-0)Atlantis---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
3
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
6
8
Sút ngoài cầu môn
5
2
Đá phạt trực tiếp
9
17
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
15
5
Việt vị
2
4
Quả ném biên
36
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HIFK (25 trận)
Ghi 2.72 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Atlantis (22 trận)
Ghi 3.45 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

HIFK (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Atlantis (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
30
1 Bàn
50
2 Bàn
23
3 Bàn
15
4+ Bàn
922
B.thắng H1
1415
B.thắng H2
HIFKAtlantis

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
10
T/H
00
T/B
21
H/T
30
H/H
31
H/B
00
B/T
01
B/H
02
B/B
HIFKAtlantis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
32
Thắng 1
63
Hòa
23
Thua 1
25
Thua 2+
HIFKAtlantis

Thông tin đội bóng

HIFK Thông tin Atlantis
1897 Thành lập 1980
Sonera Stadium Sân nhà Pohjola Stadion
1500 Sức chứa 6000
HLV
Helsinki Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.224.402.390.804.500.890.860.000.90
Live2.16 ↓4.50 ↑2.48 ↑0.85 ↑4.500.95 ↑0.83 ↓0.000.98 ↑
VcbetSớm2.054.332.630.944.500.840.860.250.86
Live1.06 ↓11.50 ↑15.00 ↑0.92 ↓8.250.85 ↑0.89 ↑0.250.83 ↓
Mansion88Sớm2.114.252.430.945.000.880.930.250.91
Live27.00 ↑4.55 ↑1.16 ↓1.69 ↑8.500.41 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm1.674.503.751.054.500.65---
Live2.20 ↑4.30 ↓2.50 ↓0.75 ↓4.500.90 ↑---
10BETSớm1.564.503.900.824.250.81---
Live2.10 ↑4.30 ↓2.55 ↓0.90 ↑4.750.78 ↓---
12betSớm2.064.152.540.834.500.970.710.001.09
Live29.00 ↑4.65 ↑1.15 ↓6.66 ↑8.500.05 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm1.853.912.630.914.500.830.850.500.89
Live3.15 ↑1.85 ↓3.85 ↑4.15 ↑8.500.08 ↓1.21 ↑0.000.64 ↓
LadbrokesSớm2.154.002.500.403.501.70---
Live2.05 ↓4.20 ↑2.500.33 ↓3.502.10 ↑---
18BetSớm1.754.203.050.814.500.720.760.750.76
Live105.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓7.03 ↑8.500.03 ↓1.07 ↑0.000.63 ↓
PinnacleSớm2.014.402.630.924.250.840.830.500.93
Live1.85 ↓4.50 ↑2.62 ↓0.85 ↓5.000.82 ↓0.85 ↑0.500.81 ↓
BwinSớm2.154.002.450.934.500.77---
Live2.05 ↓4.10 ↑2.55 ↑0.73 ↓4.500.95 ↑---
1xBetSớm1.844.403.300.914.500.801.000.750.73
Live3.29 ↑1.95 ↓3.80 ↑2.55 ↑8.500.27 ↓1.30 ↑0.500.52 ↓
Bet 365Sớm1.804.203.101.004.500.801.000.750.80
Live2.20 ↑4.202.35 ↓0.80 ↓4.251.00 ↑0.88 ↓0.250.93 ↑
William HillSớm1.953.902.701.054.500.67---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑8.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.