Kết quả bóng đá trận HIFK U21 vs Nopsa U21, 18:15 ngày 16/08/2026
Giải VĐQG U21 Phần Lan · 18:15 ngày 16/08/2026
HIFK U21 3 Kết thúc HT 2-0 2
Nopsa U21
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 9
Diễn biến trận đấu
| HIFK U21 | Phút | |
| 6' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 35' | ||
| 36' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 48' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 62' | |
| 82' | ||
| 90+8' | ⚽ 3 - 2 | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 2 | 11 |
| Điểm | 6 | 0 | 6 | 0 |
Chủ = HIFK U21 · Khách = Nopsa U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HIFK U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — HIFK U21
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 1/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Rips HyPS Yj U21 | 0-1 (0-1) | HIFK U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
75
Tấn công
6668
Tấn công nguy hiểm
4863
Sút ngoài cầu môn
710
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HIFK U21 (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Nopsa U21 (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 5.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HIFK U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.10 | 7.00 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.80 | 2.55 | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.92 | 3.38 | 3.37 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.91 ↑ | 29.65 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.92 | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.84 | 2.82 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.