Kết quả bóng đá trận Hibernians FC vs Valletta FC, 01:00 ngày 03/09/2026
Ngoại hạng Malta · 01:00 ngày 03/09/2026
Hibernians FC 0 Kết thúc HT 0-1 2
Valletta FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Hebrews Stadium
Diễn biến trận đấu
| Hibernians FC | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Emmanuel Mbende | |
| Olivier NZi | 26' | |
| 40' | ⚽ 0 - 3 | |
| 40' | 📺 VAR | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 9 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 14 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 21 |
Chủ = Hibernians FC · Khách = Valletta FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hibernians FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Hibernians FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 17 | 11 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | 8 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 13 | 3 | 10 |
Valletta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 7 | 17 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 8 | 7 |
| Sân khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 3 | 9 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
55
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hibernians FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Valletta FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hibernians FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | 1904 |
| Hebrews Stadium | Sân nhà | TaQali |
| 8000 | Sức chứa | 17000 |
| Branko Nisevic | HLV | Thane Micallef |
| MLT | Khu vực | Valletta |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.05 | 0.94 | 2.50 | 0.79 | 0.94 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.10 | 4.09 | 1.30 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.97 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.20 | 1.92 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 19.50 ↑ | 5.80 ↑ | 1.08 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.28 | 2.98 | 1.96 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.97 ↑ | 1.09 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 1.95 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.22 | 3.40 | 2.12 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hibernians FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Valletta FC | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).