Kết quả bóng đá trận Hibernian (W) vs Motherwell (W), 19:00 ngày 16/08/2026

WPL (Scotland) · 19:00 ngày 16/08/2026
Hibernian (W)
7 Kết thúc HT 2-0 0
Motherwell (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Hibernian (W) Phút Motherwell (W)
Khrystiuk Y. (Assist:Ramsay J.) 1 - 0 23'
Colvill A. (Assist:Khrystiuk Y.) 2 - 0 27'
HT 2-0
Ramsay J. 3 - 0 60'
Colvill A. 4 - 0 65'
Colvill A. (Assist:Notley E.) 5 - 0 71'
Boyle R. (Assist:Fitzgerald J.) 6 - 0 74'
Colvil A. (Assist:Fitzgerald J.) 7 - 0 77'
89'
FT 7-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 66
Hòa 10 21
Bại 12 23
Ghi bàn 53 2123
Mất bàn 513 923
Điểm 43 2019

Chủ = Hibernian (W) · Khách = Motherwell (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hibernian (W) (37)Hiệp 1 / Cả trậnMotherwell (W) (31)
13 (35%)Thắng/Thắng8 (26%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (10%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (14%)Hòa/Thắng3 (10%)
6 (16%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (11%)Hòa/Bại1 (3%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (14%)Bại/Bại14 (45%)

Bảng xếp hạng

Hibernian (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10631158554
Sân nhà532084112
Sân khách531174102
6 gần641194--

Motherwell (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6510207271
Sân nhà321011371
Sân khách33009491
6 gần64111710--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hibernian (W) 19 (95%)Hòa 0 (0%)Motherwell (W) 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL08/02/26Hibernian (W)2-0 (1-0)Motherwell (W)4-4--T
SCO WPL19/10/25Motherwell (W)0-5 (0-4)Hibernian (W)1-6--T
SWPL C(W)05/10/25Hibernian (W)9-0 (5-0)Motherwell (W)10-1--T
SCO WPL01/05/25Hibernian (W)2-0 (2-0)Motherwell (W)5-3--T
SCO WPL30/03/25Motherwell (W)0-3 (0-1)Hibernian (W)2-4--T
SCO WPL15/12/24Hibernian (W)4-0 (1-0)Motherwell (W)7-1+1.753T
SCO WPL25/08/24Motherwell (W)0-5 (0-2)Hibernian (W)0-8--T
SCO WPL28/01/24Hibernian (W)5-0 (2-0)Motherwell (W)2-2--T
SCO WPL17/09/23Motherwell (W)0-1 (0-0)Hibernian (W)2-6--T
SCO WPL15/01/23Motherwell (W)0-2 (0-0)Hibernian (W)5-5--T
SCO WPL21/08/22Hibernian (W)2-3 (1-1)Motherwell (W)2-4--B
SCO WPL13/03/22Hibernian (W)7-1 (4-0)Motherwell (W)---T
SCO WPL27/01/22Hibernian (W)1-0 (0-0)Motherwell (W)5-4+2.54T
SCO WPL12/09/21Motherwell (W)0-4 (0-2)Hibernian (W)---T
SCO WPL16/05/21Motherwell (W)0-1 (0-0)Hibernian (W)---T
SCO WPL11/04/21Hibernian (W)3-2 (2-1)Motherwell (W)---T
SCO WPL01/11/20Motherwell (W)0-6 (0-3)Hibernian (W)---T
Sco WC13/10/19Hibernian (W)4-1 (0-0)Motherwell (W)---T
SCO WPL29/09/19Motherwell (W)0-2 (0-1)Hibernian (W)2-5--T
SCO WPL16/05/19Hibernian (W)7-1 (5-0)Motherwell (W)10-2+3.54.5T

Thành tích gần đây — Hibernian (W)

TTTBTHTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL24/05/26Hibernian (W)2-0 (2-0)Hearts (W)5-6--T
SCO WPL17/05/26Partick Thistle (W)1-3 (0-3)Hibernian (W)2-7--T
SCO WPL10/05/26Hibernian (W)3-2 (2-0)Glasgow City (W)4-8--T
SCO WPL30/04/26Glasgow Rangers (W)1-0 (1-0)Hibernian (W)1-1-12.75B
SCO WPL25/04/26Hibernian (W)1-0 (0-0)Celtic (W)3-4--T
SCO WPL05/04/26Hibernian (W)0-0 (0-0)Partick Thistle (W)8-4--H
SCO WPL02/04/26Glasgow City (W)0-1 (0-0)Hibernian (W)2-5-0.52.5T
SCO WPL22/03/26Hearts (W)1-2 (0-0)Hibernian (W)6-3--T
SCO WPL19/03/26Hibernian (W)2-2 (1-1)Glasgow Rangers (W)5-5-0.52.75H
SCO WPL15/03/26Celtic (W)1-1 (1-1)Hibernian (W)2-3--H
SCO WPL22/02/26Aberdeen (W)0-3 (0-0)Hibernian (W)1-7--T
SCO WPL08/02/26Hibernian (W)2-0 (1-0)Motherwell (W)4-4--T
SWPL C(W)01/02/26Hibernian (W)1-2 (0-1)Glasgow City (W)3-3--B
SCO WPL25/01/26Hibernian (W)5-0 (3-0)Hamilton FC (W)9-1--T
SCO WPL18/01/26Glasgow Rangers (W)2-1 (2-0)Hibernian (W)5-4-0.752.5B
Sco WC11/01/26Hibernian (W)2-3 (0-2)Celtic (W)4-5--B
SCO WPL21/12/25Hibernian (W)1-2 (1-1)Celtic (W)7-702.75B
SCO WPL14/12/25Montrose LFC (W)1-1 (1-1)Hibernian (W)1-3+3.253.75H
SCO WPL23/11/25Glasgow City (W)0-0 (0-0)Hibernian (W)4-5--H
SCO WPL16/11/25Hibernian (W)1-3 (1-0)Hearts (W)9-2+0.753B

Thành tích gần đây — Motherwell (W)

TTTBHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/14 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWPL C(W)09/08/26Kilmarnock (W)2-3 (1-2)Motherwell (W)4-6--T
SWPL C(W)06/08/26Motherwell (W)2-1 (0-1)Gartcairn FC (W)12-0+2.54T
SWPL C(W)02/08/26Livingston (W)1-7 (0-5)Motherwell (W)3-8--T
SWPL C(W)26/07/26Motherwell (W)1-3 (1-0)Montrose LFC (W)1-1--B
SCO WPL17/05/26Motherwell (W)2-2 (1-0)Aberdeen (W)2-2--H
SCO WPL10/05/26Montrose LFC (W)1-2 (0-2)Motherwell (W)10-3--T
SCO WPL26/04/26Hamilton FC (W)0-3 (0-0)Motherwell (W)1-3--T
SCO WPL05/04/26Motherwell (W)4-0 (2-0)Hamilton FC (W)14-1--T
SCO WPL22/03/26Motherwell (W)5-1 (2-1)Montrose LFC (W)1-6--T
SCO WPL15/03/26Aberdeen (W)3-4 (1-2)Motherwell (W)5-7--T
SCO WPL22/02/26Motherwell (W)0-4 (0-3)Glasgow City (W)0-9--B
SCO WPL08/02/26Hibernian (W)2-0 (1-0)Motherwell (W)4-4--B
SCO WPL25/01/26Aberdeen (W)2-1 (1-0)Motherwell (W)1-4-0.253B
SCO WPL18/01/26Motherwell (W)0-2 (0-2)Celtic (W)0-12--B
SCO WPL21/12/25Partick Thistle (W)2-1 (0-0)Motherwell (W)4-3+0.252.5B
SCO WPL14/12/25Motherwell (W)0-3 (0-2)Hearts (W)6-6--B
Sco WC07/12/25Glasgow City (W)3-0 (0-0)Motherwell (W)---B
SCO WPL23/11/25Motherwell (W)0-3 (0-1)Glasgow Rangers (W)2-17--B
SCO WPL16/11/25Hamilton FC (W)0-2 (0-0)Motherwell (W)1-6--T
SCO WPL02/11/25Montrose LFC (W)1-1 (0-1)Motherwell (W)6-3--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
17
4
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
86
61
Tấn công nguy hiểm
68
41
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
13
8
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Phạm lỗi
8
6
Việt vị
0
7
Cứu thua
2
4
Quả ném biên
30
34
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T19 H0 B1
T1 H0 B19
Chủ khách tương đồng
T10 H0 B1
T1 H0 B10
Ghi
Tất cả
3.8 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hibernian (W) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Motherwell (W) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)7 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 25 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hibernian (W)Motherwell (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hibernian (W)Motherwell (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
44
Thắng 1
52
Hòa
52
Thua 1
17
Thua 2+
Hibernian (W)Motherwell (W)

Thông tin đội bóng

Hibernian (W) Thông tin Motherwell (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.185.207.300.783.750.840.852.000.85
Live1.185.207.300.783.750.840.852.000.85
EasybetsSớm1.404.807.000.933.000.840.871.250.90
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.30 ↑7.500.07 ↓0.16 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.224.755.750.634.000.710.631.750.71
Live1.01 ↓6.50 ↑19.00 ↑0.82 ↑7.500.54 ↓0.20 ↓0.001.73 ↑
InterwettenSớm1.226.759.000.804.500.85---
Live1.01 ↓19.00 ↑55.00 ↑3.40 ↑7.500.14 ↓---
10BETSớm1.185.807.200.774.250.87---
Live1.22 ↑5.40 ↓7.200.76 ↓3.750.88 ↑---
SbobetSớm1.205.507.300.963.750.800.962.000.80
Live1.11 ↓6.30 ↑10.50 ↑2.77 ↑7.500.16 ↓1.81 ↑0.250.25 ↓
WewbetSớm1.274.826.000.774.000.910.901.750.78
Live1.08 ↓5.85 ↑15.80 ↑2.85 ↑7.500.07 ↓0.20 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm1.305.755.750.533.501.37---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm1.156.759.500.784.500.780.832.250.73
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑3.32 ↑7.500.15 ↓4.74 ↑0.500.08 ↓
PinnacleSớm1.265.587.090.893.500.850.921.750.83
Live1.11 ↓7.82 ↑18.10 ↑2.52 ↑7.500.28 ↓2.63 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.315.755.751.154.500.60---
Live1.01 ↓61.00 ↑251.00 ↑2.60 ↑7.500.22 ↓---
1xBetSớm1.216.507.850.834.500.981.002.250.80
Live1.01 ↓17.70 ↑29.00 ↑1.03 ↑7.500.74 ↓1.09 ↑0.250.69 ↓
Bet 365Sớm1.186.509.000.804.001.000.951.750.85
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.40 ↑7.500.20 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.255.008.000.753.500.91---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.20 ↑7.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.