Kết quả bóng đá trận Hibernian (W) vs Montrose LFC (W), 19:00 ngày 20/09/2026
WPL (Scotland) · 19:00 ngày 20/09/2026
Hibernian (W) 6 Kết thúc HT 2-0 1
Montrose LFC (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 3
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Hibernian (W) | Phút | |
| Smith L. 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Burchill T. (Assist:Smith L.) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 34 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 30 |
| Điểm | 6 | 6 | 22 | 6 |
Chủ = Hibernian (W) · Khách = Montrose LFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hibernian (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (37%) | Thắng/Thắng | 10 (27%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 16 (43%) |
Bảng xếp hạng
Hibernian (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 8 | 55 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 11 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 10 | 2 |
Montrose LFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 8 | 27 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
80
Sút cầu môn
80
TL kiểm soát bóng
28%72%
Phạm lỗi
52
Việt vị
10
Cứu thua
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hibernian (W) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Montrose LFC (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hibernian (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.01 | 26.00 | 41.00 | 0.85 | 4.25 | 0.92 | 0.84 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.30 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.03 | 6.00 | 17.00 | 0.65 | 4.25 | 0.68 | 0.67 | 3.75 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 17.00 | 0.89 ↑ | 7.50 | 0.49 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.04 | 11.00 | 35.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 50.00 ↑ | 1.50 ↑ | 7.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.00 | 19.00 | 41.00 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↑ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 19.00 | 13.50 | 0.84 | 4.25 | 0.72 | 0.74 | 3.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 | 23.00 ↑ | 73.00 ↑ | 0.92 ↑ | 4.25 | 0.73 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 13.50 | 29.00 | 1.11 | 4.50 | 0.62 | 0.99 | 3.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 | 19.40 ↑ | 25.00 ↓ | 0.82 ↓ | 7.50 | 0.93 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.02 | 21.00 | 67.00 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.83 | 3.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 | 2.90 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.79 | 4.25 | 0.83 | 0.89 | 4.00 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 0.79 | 4.25 | 0.83 | 0.89 | 4.00 | 0.81 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.