Kết quả bóng đá trận Hibernian (W) vs Glasgow City (W), 01:35 ngày 05/09/2026
WPL (Scotland) · 01:35 ngày 05/09/2026
Hibernian (W) 2 Kết thúc HT 2-1 2
Glasgow City (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Hibernian (W) | Phút | |
| Smith L. 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 7' | ⚽ 1 - 1 | |
| 7' | ⚽ 1 - 2 Brady K. | |
| 9' | ⚽ 1 - 3 | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 12 | 21 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 9 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 20 | 16 |
Chủ = Hibernian (W) · Khách = Glasgow City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hibernian (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (35%) | Thắng/Thắng | 20 (49%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Bảng xếp hạng
Hibernian (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 8 | 55 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 11 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 10 | 2 |
Glasgow City (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 8 | 58 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 3 | 7 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
13
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
3039
TL chuyền bóng thành công
60%79%
Phạm lỗi
12
Quả ném biên
24
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hibernian (W) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Glasgow City (W) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hibernian (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.35 | 3.18 | 1.77 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.15 ↓ | 1.93 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.77 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.62 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | 0.64 | -0.25 | 0.49 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.73 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 2.99 | 2.05 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.75 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.13 ↓ | 6.70 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.75 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.67 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.14 | 3.70 | 1.73 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.39 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.70 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.