Kết quả bóng đá trận Hibernian vs Kilmarnock, 01:45 ngày 16/09/2026
Premiership (Scotland) · 01:45 ngày 16/09/2026
Hibernian 0 Kết thúc HT 0-1 1
Kilmarnock
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 15 - 7
Địa điểm: Easter Road Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Hibernian | Phút | |
| ▲ Hanley G. ▼ | 8' ⇄ | |
| 31' | John-Jules T. | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Stanger G. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ O.Elding ▼ | 53' ⇄ | |
| ▲ N.Lowe ▼ | 53' ⇄ | |
| ▲ Boyle M. ▼ | 53' ⇄ | |
| 56' | ⚽ 0 - 2 Hugill J. | |
| 56' | 📺 Hugill J. VAR | |
| 67' ⇄ | ▲ Brandon J. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ OHara M. ▼ | |
| ▲ Chaiwa M. ▼ | 67' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Daniels D. ▼ | |
| 78' | Daniels D. | |
| 90' | Daniels D. | |
| 90' ⇄ | ▲ McKenzie R. ▼ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 19 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 12 |
Chủ = Hibernian · Khách = Kilmarnock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hibernian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (47%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Hibernian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 1 |
Kilmarnock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 13 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 9 |
Đội hình
Hibernian
Kilmarnock
1Sallinger R.3A.Mayor6Kerr J.15Iredale J.27Megwa K.24Devaney J.8J.Mulligan22Suto A.23C.Wright25Passlack F.18T.Klidje1Stryjek M.3Kamara MJ.4McCarthy C.14Stanger G.8Ring E.18Lowery T.21Schjonning-Larsen M.49B.Rice11Kiltie G.9Hugill J.10John-Jules T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 3412
- 1Stryjek M.
- 3Kamara MJ.
- 4McCarthy C.
- 8Ring E.
- 9Hugill J.⚽ Ghi bàn 56'
- 10John-Jules T.🟨 Thẻ vàng 31'
- 11Kiltie G.
- 14Stanger G.⚽ Ghi bàn 40'
- 18Lowery T.
- 21Schjonning-Larsen M.
- 49B.Rice
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
157
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2312
Sút cầu môn
77
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
102
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
482327
TL chuyền bóng thành công
84%74%
Phạm lỗi
810
Việt vị
52
Cứu thua
67
Quả ném biên
1615
Chuyền dài
1725
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hibernian (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kilmarnock (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hibernian | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1875-1-1 | Thành lập | 1869-1-1 |
| Easter Road | Sân nhà | Rugby Park |
| 17400 | Sức chứa | 18128 |
| David Gray | HLV | Neil Docherty McCann |
| Edinburgh | Khu vực | Kilmarnock |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 4.55 | 5.20 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.85 ↑ | 6.10 ↑ | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.70 | 1.03 | 3.25 | 0.82 | 1.07 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.14 ↓ | 1.48 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | 1.06 ↓ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.80 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.40 | 5.40 | 0.80 | 3.00 | 1.04 | 0.81 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 61.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.14 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↓ | 3.85 ↑ | 4.90 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.40 | 0.80 | 3.00 | 1.04 | 0.81 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 62.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.14 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.45 | 5.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.10 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 4.08 | 5.00 | 1.12 | 3.25 | 0.75 | 1.14 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.10 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.45 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.82 ↑ | 4.71 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.77 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.80 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 193.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.48 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 4.93 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.02 | 5.18 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.05 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.61 ↑ | 4.08 ↑ | 5.30 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.93 ↑ | 1.06 ↑ | 1.00 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.80 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.90 ↑ | 5.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.77 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.55 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 421.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.24 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.38 ↓ | 0.25 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.75 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 451.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.65 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.80 ↑ | 5.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.88 | 0.75 | 0.89 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hibernian | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kilmarnock | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).