Kết quả bóng đá trận Hibernian vs KAA Gent, 02:00 ngày 28/08/2026

UEFA Conference League · 02:00 ngày 28/08/2026
Hibernian
2 Kết thúc HT 0-1 3
KAA Gent
🟨 2 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Easter Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

HibernianKAA Gent
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Martinez Munuera
4'
🎯 Dứt điểm - Abdelkahar Kadri (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — bị chặn
5'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Ortega Josue Vergara Yamir (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🚩 Việt vị
23'
🎯 Dứt điểm - Momodou Sonko (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Tibe De Vlieger (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nathan Lowe (chân trái) — chệch khung thành
27'
🚩 Việt vị
30'
30'
🎯 Dứt điểm - Matties Volckaert (chân trái) — bị cản phá
32'
🟨 Thẻ vàng - Christian Burgess
36'
🎯 Dứt điểm - Ortega Josue Vergara Yamir (đánh đầu) — bị cản phá
39'
⚽ BÀN THẮNG - Ortega Josue Vergara Yamir 0-1, kiến tạo: Tiago Araujo
39'
🎯 Dứt điểm - Ortega Josue Vergara Yamir (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân trái) — chệch khung thành
42'
44'
🟨 Thẻ vàng - Tibe De Vlieger
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Jason Kerr (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Martin Boyle
47'
53'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Felix Passlack (chân phải) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
56'
⚽ BÀN THẮNG - Jason Kerr 1-1, kiến tạo: Jamie McGrath
56'
🎯 Dứt điểm - Jamie McGrath (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Jason Kerr (đánh đầu) — vào lưới
56'
🟨 Thẻ vàng - Miguel Chaiwa
60'
63'
🔁 Thay người: vào Kyrell Wilson, ra Abdelkahar Kadri
64'
🔁 Thay người: vào El Hadji Seck, ra Momodou Sonko
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Tiago Araujo (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - El Hadji Seck (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Warren O Hora (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân phải) — bị cản phá
72'
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Christian Burgess (đánh đầu) Post
🔁 Thay người: vào Ante Suto, ra Martin Boyle
76'
⚽ BÀN THẮNG - Felix Passlack 2-1, kiến tạo: Josh Mulligan
77'
🎯 Dứt điểm - Felix Passlack (chân phải) — vào lưới
77'
82'
🔁 Thay người: vào Laszlo Benes, ra Tibe De Vlieger
82'
🔁 Thay người: vào Leonardo Da Silva Lopes, ra Siebe Van der Heyden
82'
🔁 Thay người: vào Ibrahima Cisse, ra Matties Volckaert
🔁 Thay người: vào Callum Wright, ra Jamie McGrath
83'
84'
⛳ Phạt góc
84'
⚽ BÀN THẮNG - Christian Burgess 2-2, kiến tạo: Laszlo Benes
84'
🎯 Dứt điểm - Christian Burgess (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Callum Wright (chân trái) — bị cản phá
85'
⛳ Phạt góc
86'
88'
🎯 Dứt điểm - El Hadji Seck (chân phải) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Ortega Josue Vergara Yamir (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Kanayo Megwa, ra Felix Passlack
90'
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Miguel Chaiwa 2-3
90+1'
🎯 Dứt điểm - Miguel Chaiwa (chân phải) Own — vào lưới球
🟥 Thẻ đỏ - Miguel Chaiwa
90+3'
🎯 Dứt điểm - Callum Wright (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Hibernian Phút KAA Gent
32' Christian Burgess
32' Burgess C.
39'⚽ 0 - 1 Ortega Josue Vergara Yamir(Assists:Tiago Araujo) (Kiến tạo: Tiago Araujo)
39'⚽ 0 - 2
39'⚽ 0 - 3 Vergara Yamir O. J. (Kiến tạo: Tiago Araujo)
44' Tibe De Vlieger
44' De Vlieger T.
HT 0-1
Martin Boyle(Assists:Josh Mulligan) (Kiến tạo: Josh Mulligan) 1 - 3 ⚽47'
Martin Boyle(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR47'
Boyle M. (Kiến tạo: Josh Mulligan) 2 - 3 ⚽47'
Boyle M. 📺 VAR47'
Jason Kerr(Assists:Jamie McGrath) (Kiến tạo: Jamie McGrath) 3 - 3 ⚽56'
Kerr J. (Kiến tạo: Jamie McGrath) 4 - 3 ⚽56'
5 - 3 ⚽57'
Miguel Chaiwa 60'
Chaiwa M. 60'
63' ⇄▲ Kyrell Wilson ▼ Abdelkahar Kadri
63' ⇄▲ Wilson K. ▼
64' ⇄▲ El Hadji Seck ▼ Momodou Sonko
64' ⇄▲ El Hadji Seck ▼
▲ Ante Suto ▼ Martin Boyle76' ⇄
▲ Suto A. ▼ 76' ⇄
Felix Passlack(Assists:Josh Mulligan) (Kiến tạo: Josh Mulligan) 6 - 3 ⚽77'
Passlack F. (Kiến tạo: Josh Mulligan) 7 - 3 ⚽77'
82' ⇄▲ Laszlo Benes ▼ Tibe De Vlieger
82' ⇄▲ Leonardo Da Silva Lopes ▼ Siebe Van der Heyden
82' ⇄▲ Ibrahima Cisse ▼ Matties Volckaert
82' ⇄▲ Benes L. ▼
82' ⇄▲ Lopes L. ▼
82' ⇄▲ Cisse I. ▼
▲ Callum Wright ▼ Jamie McGrath83' ⇄
▲ C.Wright ▼ 83' ⇄
84'⚽ 7 - 4 Christian Burgess(Assists:Laszlo Benes) (Kiến tạo: Laszlo Benes)
84'⚽ 7 - 5 Burgess C. (Kiến tạo: Laszlo Benes)
▲ Kanayo Megwa ▼ Felix Passlack90' ⇄
90'⚽ 8 - 5 (phản lưới)
90'⚽ 9 - 5 Chaiwa M. (phản lưới)
Chaiwa M. 90'
▲ Megwa K. ▼ 90' ⇄
90+1'⚽ 10 - 5 Miguel Chaiwa (phản lưới)
Miguel Chaiwa 90+3'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 37
Hòa 11 33
Bại 10 40
Ghi bàn 46 1117
Mất bàn 22 117
Điểm 47 1224

Chủ = Hibernian · Khách = KAA Gent

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hibernian (17)Hiệp 1 / Cả trậnKAA Gent (20)
6 (35%)Thắng/Thắng7 (35%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
1 (6%)Hòa/Thắng5 (25%)
2 (12%)Hòa/Hòa5 (25%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (41%)Bại/Bại1 (5%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Hibernian 0 (0%)Hòa 1 (100%)KAA Gent 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26KAA Gent0-0 (0-0)Hibernian8-2-0.752.5H

Thành tích gần đây — Hibernian

HTHTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26KAA Gent0-0 (0-0)Hibernian8-2-0.752.5H
SCO LC16/08/26Hibernian1-0 (1-0)Partick Thistle4-5+1.252.75T
UEFA ECL14/08/26FK Shkendija 790-0 (0-0)Hibernian4-3+0.252.5H
SCO PR09/08/26Glasgow Rangers1-2 (0-1)Hibernian7-3-13T
UEFA ECL07/08/26Hibernian2-1 (0-0)FK Shkendija 794-3+1.252.5T
SCO PR02/08/26Hibernian1-2 (0-1)Motherwell9-2+0.252.5B
UEFA ECL31/07/26Hibernian4-1 (3-0)Malisheva7-0+1.753.25T
UEFA ECL23/07/26Malisheva2-0 (1-0)Hibernian3-6+0.752.5B
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4-0.252.75T
INT CF04/07/26Cliftonville1-5 (1-3)Hibernian---T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3-0.252.75B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5B
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3-1.253T
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5-0.252.75T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13-0.53B
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5B
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3+0.52.5B
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9+1.253T
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4-0.52.75H
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0+1.253H

Thành tích gần đây — KAA Gent

HTHTTHHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26KAA Gent0-0 (0-0)Hibernian8-2+0.752.5H
BEL D116/08/26LaLouviere1-2 (1-1)KAA Gent6-3+0.252.5T
UEFA ECL14/08/26KAA Gent1-1 (1-0)IFK Goteborg7-3+12.75H
BEL D109/08/26KAA Gent2-0 (2-0)Mechelen4-1+0.252.5T
UEFA ECL07/08/26IFK Goteborg0-1 (0-1)KAA Gent2-3+0.252.5T
UEFA ECL31/07/26KAA Gent0-0 (0-0)LNZ Cherkasy5-5+1.252.5H
UEFA ECL24/07/26LNZ Cherkasy0-0 (0-0)KAA Gent3-4+0.252.25H
INT CF18/07/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)KAA Gent---T
INT CF18/07/26FC Twente Enschede2-2 (1-1)KAA Gent---H
INT CF14/07/26Kryvbas2-1 (2-1)KAA Gent---B
INT CF11/07/26KAA Gent4-0 (0-0)Beveren---T
INT CF04/07/26AZ Alkmaar3-3 (1-1)KAA Gent1-0-0.53.25H
INT CF28/06/26Merelbeke1-6 (0-3)KAA Gent0-5+34.25T
BEL D131/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Racing Genk3-3-0.252.75H
BEL D124/05/26Club Brugge5-0 (3-0)KAA Gent5-8-0.753.25B
BEL D122/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Saint Gilloise8-5-0.752.5H
BEL D117/05/26Sint-Truidense1-1 (0-1)KAA Gent3-3-0.53H
BEL D110/05/26KAA Gent1-1 (1-1)Anderlecht4-2+0.252.75H
BEL D103/05/26Mechelen1-0 (1-0)KAA Gent7-4+0.252.75B
BEL D126/04/26KAA Gent0-2 (0-1)Club Brugge7-9-0.753B

Đội hình

HibernianKAA Gent
1Raphael Sallinger5Warren O Hora6Jason Kerr21Jordan Obita25Felix Passlack3Adam Mayor8Josh Mulligan14Miguel Chaiwa9Nathan Lowe10CMartin Boyle17Jamie McGrath33CDavy Roef5Mouhamed El Bachir Ngom16Christian Burgess44Siebe Van der Heyden17Mathias Delorge-Knieper20Tiago Araujo27Tibe De Vlieger57Matties Volckaert11Momodou Sonko37Abdelkahar Kadri47Ortega Josue Vergara Yamir

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
13
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
86
78
Tấn công nguy hiểm
59
33
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
9
8
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
406
522
TL chuyền bóng thành công
87%
91%
Phạm lỗi
8
9
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
21
15
Cắt bóng
3
7
Tạt bóng thành công
12
9
Chuyền dài
14
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.03
1.24
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hibernian (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
KAA Gent (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hibernian (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

KAA Gent (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
02
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
32
B.thắng H1
30
B.thắng H2
HibernianKAA Gent

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
23
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
HibernianKAA Gent

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
52
Thắng 1
410
Hòa
52
Thua 1
22
Thua 2+
HibernianKAA Gent

Hibernian

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Adam Mayor
Tiền đạo cánh trái
8.10/027/332
17Jamie McGrath
Tiền vệ tấn công
7.611/034/373
25Felix Passlack
Hậu vệ phải
7.612/122/261
6Jason Kerr
Trung vệ
7.412/161/681
8Josh Mulligan
Tiền vệ phòng ngự
6.813/126/312
10Martin Boyle
Tiền đạo
6.52/111/121
21Jordan Obita
Trung vệ
6.20/045/492
1Raphael Sallinger
Thủ môn
6.20/025/340
5Warren O Hora
Trung vệ
6.21/047/530
9Nathan Lowe
Tiền đạo
6.11/07/121
14Miguel Chaiwa
Tiền vệ phòng ngự
5.70/043/460🟨🟥
23Callum Wright (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.52/14/40
22Ante Suto (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/01/10
27Kanayo Megwa (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/01

KAA Gent

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Christian Burgess
Trung vệ
7.812/179/822🟨
17Mathias Delorge-Knieper
Tiền vệ trung tâm
7.60/069/744
33Davy Roef
Thủ môn
7.10/017/230
20Tiago Araujo
Hậu vệ trái
7.111/042/453
47Ortega Josue Vergara Yamir
Trung phong
7.114/37/110
44Siebe Van der Heyden
Trung vệ
6.90/076/771
11Momodou Sonko
Tiền đạo cánh trái
6.71/013/141
5Mouhamed El Bachir Ngom
Trung vệ
6.70/047/543
37Abdelkahar Kadri
Tiền vệ tấn công
6.61/038/422
57Matties Volckaert
Trung vệ
6.51/121/240
27Tibe De Vlieger
Tiền vệ trung tâm
6.31/050/571🟨
8Laszlo Benes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.310/03/30
59El Hadji Seck (dự bị)
Tiền đạo
6.72/03/51
22Leonardo Da Silva Lopes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/02/20
14Kyrell Wilson (dự bị)
Tiền đạo
6.60/06/93
75Ibrahima Cisse (dự bị)
Trung phong
6.60/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hibernian Thông tin KAA Gent
1875-1-1 Thành lập 1898-1-1
Easter Road Sân nhà Galanco Stadium
17400 Sức chứa 12919
David Gray HLV Rik De Mil
Edinburgh Khu vực Gent
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.423.032.300.902.250.720.900.000.80
Live2.423.032.301.26 ↑4.500.34 ↓0.98 ↑0.000.70 ↓
EasybetsSớm2.603.202.490.922.250.840.810.000.96
Live126.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓0.90 ↑0.001.02 ↑
VcbetSớm2.553.102.700.892.250.850.820.000.92
Live15.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑3.25 ↑4.500.17 ↓0.88 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm2.563.152.430.952.250.850.950.000.85
Live14.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑11.11 ↑5.500.01 ↓0.950.000.95 ↑
InterwettenSớm2.903.202.551.202.500.630.970.000.75
Live100.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑5.500.02 ↓0.970.000.75
10BETSớm2.803.402.440.832.250.91---
Live10.14 ↑1.11 ↓10.82 ↑4.17 ↑4.500.12 ↓---
12betSớm2.563.152.430.952.250.850.950.000.85
Live13.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑11.11 ↑5.500.01 ↓0.950.000.95 ↑
CrownSớm2.603.252.470.942.250.860.960.000.86
Live15.50 ↑1.03 ↓16.00 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.592.982.500.962.250.840.950.000.87
Live1.14 ↓5.10 ↑34.00 ↑5.88 ↑5.500.07 ↓0.98 ↑0.000.92 ↑
WewbetSớm2.763.022.480.962.250.841.030.000.79
Live10.80 ↑1.10 ↓12.80 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓0.92 ↓0.000.96 ↑
LadbrokesSớm2.803.402.401.052.500.73---
Live101.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm2.703.302.350.822.250.860.990.000.71
Live326.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.453.212.640.922.250.840.810.000.96
Live12.41 ↑1.10 ↓13.58 ↑2.81 ↑4.500.26 ↓0.810.001.02 ↑
HK Jockey ClubSớm2.652.942.410.952.250.750.970.000.80
Live2.73 ↑2.95 ↑2.34 ↓0.952.250.750.69 ↓-0.251.11 ↑
BwinSớm2.703.302.351.002.500.70---
Live126.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓1.10 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm2.873.472.471.132.500.751.060.000.80
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓4.91 ↑4.500.14 ↓0.86 ↓0.000.97 ↑
SNAISớm2.803.252.35------
Live2.803.00 ↓2.50 ↑------
Bet 365Sớm2.883.202.300.902.250.900.78-0.251.03
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.07 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.702.902.501.152.500.620.830.000.79
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑5.500.01 ↓0.96 ↑0.000.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hibernian-1/4Chưa có trận cùng mức
KAA Gent+1/4300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).