Kết quả bóng đá trận Hibernian vs KAA Gent, 02:00 ngày 28/08/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 28/08/2026
Hibernian 2 Kết thúc HT 0-1 3
KAA Gent
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Easter Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Hibernian
KAA Gent
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Martinez Munuera
4'
🎯 Dứt điểm - Abdelkahar Kadri (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Ortega Josue Vergara Yamir (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🚩 Việt vị
23'
🎯 Dứt điểm - Momodou Sonko (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Tibe De Vlieger (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nathan Lowe (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Matties Volckaert (chân trái) — bị cản phá
32'
🟨 Thẻ vàng - Christian Burgess
36'
🎯 Dứt điểm - Ortega Josue Vergara Yamir (đánh đầu) — bị cản phá
39'
⚽ BÀN THẮNG - Ortega Josue Vergara Yamir 0-1, kiến tạo: Tiago Araujo
39'
🎯 Dứt điểm - Ortega Josue Vergara Yamir (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân trái) — chệch khung thành
44'
🟨 Thẻ vàng - Tibe De Vlieger
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jason Kerr (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Martin Boyle
53'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Felix Passlack (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jason Kerr 1-1, kiến tạo: Jamie McGrath
🎯 Dứt điểm - Jamie McGrath (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jason Kerr (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Miguel Chaiwa
63'
🔁 Thay người: vào Kyrell Wilson, ra Abdelkahar Kadri
64'
🔁 Thay người: vào El Hadji Seck, ra Momodou Sonko
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Tiago Araujo (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - El Hadji Seck (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Warren O Hora (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân phải) — bị cản phá
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Christian Burgess (đánh đầu) Post
🔁 Thay người: vào Ante Suto, ra Martin Boyle
⚽ BÀN THẮNG - Felix Passlack 2-1, kiến tạo: Josh Mulligan
🎯 Dứt điểm - Felix Passlack (chân phải) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Laszlo Benes, ra Tibe De Vlieger
82'
🔁 Thay người: vào Leonardo Da Silva Lopes, ra Siebe Van der Heyden
82'
🔁 Thay người: vào Ibrahima Cisse, ra Matties Volckaert
🔁 Thay người: vào Callum Wright, ra Jamie McGrath
84'
⛳ Phạt góc
84'
⚽ BÀN THẮNG - Christian Burgess 2-2, kiến tạo: Laszlo Benes
84'
🎯 Dứt điểm - Christian Burgess (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Callum Wright (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - El Hadji Seck (chân phải) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Ortega Josue Vergara Yamir (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Kanayo Megwa, ra Felix Passlack
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Miguel Chaiwa 2-3
90+1'
🎯 Dứt điểm - Miguel Chaiwa (chân phải) Own — vào lưới球
🟥 Thẻ đỏ - Miguel Chaiwa
🎯 Dứt điểm - Callum Wright (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Hibernian | Phút | |
| 32' | Christian Burgess | |
| 32' | Burgess C. | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Ortega Josue Vergara Yamir(Assists:Tiago Araujo) (Kiến tạo: Tiago Araujo) | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 | |
| 39' | ⚽ 0 - 3 Vergara Yamir O. J. (Kiến tạo: Tiago Araujo) | |
| 44' | Tibe De Vlieger | |
| 44' | De Vlieger T. | |
| HT 0-1 | ||
| Martin Boyle(Assists:Josh Mulligan) (Kiến tạo: Josh Mulligan) 1 - 3 ⚽ | 47' | |
| Martin Boyle(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 47' | |
| Boyle M. (Kiến tạo: Josh Mulligan) 2 - 3 ⚽ | 47' | |
| Boyle M. 📺 VAR | 47' | |
| Jason Kerr(Assists:Jamie McGrath) (Kiến tạo: Jamie McGrath) 3 - 3 ⚽ | 56' | |
| Kerr J. (Kiến tạo: Jamie McGrath) 4 - 3 ⚽ | 56' | |
| 5 - 3 ⚽ | 57' | |
| Miguel Chaiwa | 60' | |
| Chaiwa M. | 60' | |
| 63' ⇄ | ▲ Kyrell Wilson ▼ Abdelkahar Kadri | |
| 63' ⇄ | ▲ Wilson K. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ El Hadji Seck ▼ Momodou Sonko | |
| 64' ⇄ | ▲ El Hadji Seck ▼ | |
| ▲ Ante Suto ▼ Martin Boyle | 76' ⇄ | |
| ▲ Suto A. ▼ | 76' ⇄ | |
| Felix Passlack(Assists:Josh Mulligan) (Kiến tạo: Josh Mulligan) 6 - 3 ⚽ | 77' | |
| Passlack F. (Kiến tạo: Josh Mulligan) 7 - 3 ⚽ | 77' | |
| 82' ⇄ | ▲ Laszlo Benes ▼ Tibe De Vlieger | |
| 82' ⇄ | ▲ Leonardo Da Silva Lopes ▼ Siebe Van der Heyden | |
| 82' ⇄ | ▲ Ibrahima Cisse ▼ Matties Volckaert | |
| 82' ⇄ | ▲ Benes L. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Lopes L. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Cisse I. ▼ | |
| ▲ Callum Wright ▼ Jamie McGrath | 83' ⇄ | |
| ▲ C.Wright ▼ | 83' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 7 - 4 Christian Burgess(Assists:Laszlo Benes) (Kiến tạo: Laszlo Benes) | |
| 84' | ⚽ 7 - 5 Burgess C. (Kiến tạo: Laszlo Benes) | |
| ▲ Kanayo Megwa ▼ Felix Passlack | 90' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 8 - 5 (phản lưới) | |
| 90' | ⚽ 9 - 5 Chaiwa M. (phản lưới) | |
| Chaiwa M. | 90' | |
| ▲ Megwa K. ▼ | 90' ⇄ | |
| 90+1' | ⚽ 10 - 5 Miguel Chaiwa (phản lưới) | |
| Miguel Chaiwa | 90+3' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 7 |
| Điểm | 4 | 7 | 12 | 24 |
Chủ = Hibernian · Khách = KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hibernian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hibernian 0 (0%)Hòa 1 (100%)KAA Gent 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Hibernian | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hibernian
HTHTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Hibernian | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Hibernian | 1-0 (1-0) | Partick Thistle | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | FK Shkendija 79 | 0-0 (0-0) | Hibernian | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (0-1) | Hibernian | -1 | 3 | T |
| 07/08/26 | Hibernian | 2-1 (0-0) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Hibernian | 1-2 (0-1) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Hibernian | 4-1 (3-0) | Malisheva | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Malisheva | 2-0 (1-0) | Hibernian | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Hibernian | 2-1 (2-1) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Cliftonville | 1-5 (1-3) | Hibernian | - | - | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (1-1) | Hibernian | -1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Falkirk | 1-3 (0-3) | Hibernian | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hibernian | 1-2 (1-1) | Celtic FC | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hibernian | 1-2 (1-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Hibernian | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Hibernian | 3-0 (2-0) | Kilmarnock | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Hibernian | 0-0 (0-0) | Livingston | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — KAA Gent
HTHTTHHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Hibernian | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | LaLouviere | 1-2 (1-1) | KAA Gent | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | KAA Gent | 1-1 (1-0) | IFK Goteborg | +1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | KAA Gent | 2-0 (2-0) | Mechelen | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-1) | KAA Gent | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +1.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | KAA Gent | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | KAA Gent | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 2-2 (1-1) | KAA Gent | - | - | H |
| 14/07/26 | Kryvbas | 2-1 (2-1) | KAA Gent | - | - | B |
| 11/07/26 | KAA Gent | 4-0 (0-0) | Beveren | - | - | T |
| 04/07/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (1-1) | KAA Gent | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Merelbeke | 1-6 (0-3) | KAA Gent | +3 | 4.25 | T |
| 31/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | KAA Gent | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Saint Gilloise | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KAA Gent | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | KAA Gent | 1-1 (1-1) | Anderlecht | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Mechelen | 1-0 (1-0) | KAA Gent | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | KAA Gent | 0-2 (0-1) | Club Brugge | -0.75 | 3 | B |
Đội hình
Hibernian
KAA Gent
1Raphael Sallinger5Warren O Hora6Jason Kerr21Jordan Obita25Felix Passlack3Adam Mayor8Josh Mulligan14Miguel Chaiwa9Nathan Lowe10CMartin Boyle17Jamie McGrath33CDavy Roef5Mouhamed El Bachir Ngom16Christian Burgess44Siebe Van der Heyden17Mathias Delorge-Knieper20Tiago Araujo27Tibe De Vlieger57Matties Volckaert11Momodou Sonko37Abdelkahar Kadri47Ortega Josue Vergara Yamir
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Raphael Sallinger6.2
- 3Adam Mayor8.1
- 5Warren O Hora6.2
- 6Jason Kerr⚽ Ghi bàn 56' · ⚽ Ghi bàn 56'7.4
- 8Josh Mulligan🎯 Kiến tạo 47' · 🎯 Kiến tạo 47' · 🎯 Kiến tạo 77' · 🎯 Kiến tạo 77'6.8
- 9Nathan Lowe6.1
- 10Martin Boyle C⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 76'6.5
- 14Miguel Chaiwa⚽ Phản lưới 90' · ⚽ Phản lưới 90+1' · 🟨 Thẻ vàng 60' · 🟨 Thẻ vàng 60' · 🟥 Thẻ đỏ 90' · 🟥 Thẻ đỏ 90+3'5.7
- 17Jamie McGrath🎯 Kiến tạo 56' · 🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 83'7.6
- 21Jordan Obita6.2
- 25Felix Passlack⚽ Ghi bàn 77' · ⚽ Ghi bàn 77' · ▼ Rời sân 90'7.6
Khách · 3421
- 5Mouhamed El Bachir Ngom6.7
- 11Momodou Sonko▼ Rời sân 64'6.7
- 16Christian Burgess⚽ Ghi bàn 84' · ⚽ Ghi bàn 84' · 🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32'7.8
- 17Mathias Delorge-Knieper7.6
- 20Tiago Araujo🎯 Kiến tạo 39' · 🎯 Kiến tạo 39'7.1
- 27Tibe De Vlieger🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 82'6.3
- 33Davy Roef C7.1
- 37Abdelkahar Kadri▼ Rời sân 63'6.6
- 44Siebe Van der Heyden▼ Rời sân 82'6.9
- 47Ortega Josue Vergara Yamir⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 39'7.1
- 57Matties Volckaert▼ Rời sân 82'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
55
Tấn công
8678
Tấn công nguy hiểm
5933
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
406522
TL chuyền bóng thành công
87%91%
Phạm lỗi
89
Việt vị
12
Cứu thua
33
Tắc bóng
89
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
37
Tạt bóng thành công
129
Chuyền dài
1431
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.031.24
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hibernian (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
KAA Gent (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hibernian (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
KAA Gent (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hibernian
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Adam Mayor Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 0/0 | 27/33 | 2 | |||
| 17Jamie McGrath Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/0 | 34/37 | 3 | ||
| 25Felix Passlack Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 2/1 | 22/26 | 1 | ||
| 6Jason Kerr Trung vệ | 7.4 | 1 | 2/1 | 61/68 | 1 | ||
| 8Josh Mulligan Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1 | 3/1 | 26/31 | 2 | ||
| 10Martin Boyle Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 11/12 | 1 | |||
| 21Jordan Obita Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 45/49 | 2 | |||
| 1Raphael Sallinger Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 25/34 | 0 | |||
| 5Warren O Hora Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 47/53 | 0 | |||
| 9Nathan Lowe Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 7/12 | 1 | |||
| 14Miguel Chaiwa Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 0/0 | 43/46 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 23Callum Wright (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/1 | 4/4 | 0 | |||
| 22Ante Suto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 27Kanayo Megwa (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
KAA Gent
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Christian Burgess Trung vệ | 7.8 | 1 | 2/1 | 79/82 | 2 | 🟨 | |
| 17Mathias Delorge-Knieper Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 69/74 | 4 | |||
| 33Davy Roef Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 20Tiago Araujo Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 1/0 | 42/45 | 3 | ||
| 47Ortega Josue Vergara Yamir Trung phong | 7.1 | 1 | 4/3 | 7/11 | 0 | ||
| 44Siebe Van der Heyden Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 76/77 | 1 | |||
| 11Momodou Sonko Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 13/14 | 1 | |||
| 5Mouhamed El Bachir Ngom Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 47/54 | 3 | |||
| 37Abdelkahar Kadri Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 38/42 | 2 | |||
| 57Matties Volckaert Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 21/24 | 0 | |||
| 27Tibe De Vlieger Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 50/57 | 1 | 🟨 | ||
| 8Laszlo Benes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 0/0 | 3/3 | 0 | ||
| 59El Hadji Seck (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 3/5 | 1 | |||
| 22Leonardo Da Silva Lopes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 14Kyrell Wilson (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 3 | |||
| 75Ibrahima Cisse (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hibernian | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1875-1-1 | Thành lập | 1898-1-1 |
| Easter Road | Sân nhà | Galanco Stadium |
| 17400 | Sức chứa | 12919 |
| David Gray | HLV | Rik De Mil |
| Edinburgh | Khu vực | Gent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.03 | 2.30 | 0.90 | 2.25 | 0.72 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.42 | 3.03 | 2.30 | 1.26 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.49 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.70 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.15 | 2.43 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.63 | 0.97 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.44 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 10.14 ↑ | 1.11 ↓ | 10.82 ↑ | 4.17 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.15 | 2.43 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.47 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 2.98 | 2.50 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.10 ↑ | 34.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.02 | 2.48 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 1.03 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.10 ↓ | 12.80 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.35 | 0.82 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 326.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.21 | 2.64 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 12.41 ↑ | 1.10 ↓ | 13.58 ↑ | 2.81 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.81 | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.65 | 2.94 | 2.41 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.97 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.73 ↑ | 2.95 ↑ | 2.34 ↓ | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.35 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.47 | 2.47 | 1.13 | 2.50 | 0.75 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.91 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.00 ↓ | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.30 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.83 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hibernian | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KAA Gent | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).