Kết quả bóng đá trận Hibernian vs FK Shkendija 79, 02:00 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 02:00 ngày 07/08/2026
Hibernian
2 Kết thúc HT 0-0 1
FK Shkendija 79
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Easter Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

HibernianFK Shkendija 79
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Menelaos Antoniou
⛳ Phạt góc
18'
42'
⛳ Phạt góc
42'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
51'
🟨 Thẻ vàng - Owen Elding
56'
🔁 Thay người: vào Ante Suto, ra Martin Boyle
59'
🔁 Thay người: vào Callum Wright, ra Adam Mayor
59'
🟨 Thẻ vàng - Miguel Chaiwa
63'
63'
🔁 Thay người: vào Mevlan Murati, ra Endrit Krasniqi
63'
🔁 Thay người: vào Vane Krstevski, ra Almir Kryeziu
66'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
67'
70'
🟨 Thẻ vàng - Drilon Islami
73'
🔁 Thay người: vào Marko Gjorgjievski, ra Fahd Richard Ndzengue Moubeti
⚽ BÀN THẮNG - Owen Elding 1-0, kiến tạo: Callum Wright
73'
🔁 Thay người: vào Azeem Abdulai, ra Josh Mulligan
74'
76'
⚽ BÀN THẮNG - Marko Gjorgjievski 1-1, kiến tạo: Arbin Zejnulai
80'
🟨 Thẻ vàng - Mevlan Murati
⛳ Phạt góc
90'
⚽ BÀN THẮNG - Warren O Hora 2-1
90'
🔁 Thay người: vào Thibault Klidje, ra Nathan Lowe
90+1'
🔁 Thay người: vào Josh Campbell, ra Miguel Chaiwa
90+2'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Vane Krstevski
90+3'
🔁 Thay người: vào Florent Ramadani, ra Arbin Zejnulai
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Hibernian Phút FK Shkendija 79
HT 0-0
Owen Elding 56'
▲ Ante Suto ▼ Martin Boyle59' ⇄
▲ Callum Wright ▼ Adam Mayor59' ⇄
Miguel Chaiwa 63'
63' ⇄▲ Mevlan Murati ▼ Endrit Krasniqi
63' ⇄▲ Vane Krstevski ▼ Almir Kryeziu
70' Drilon Islami
73' ⇄▲ Marko Gjorgjievski ▼ Fahd Richard Ndzengue Moubeti
Nathan Lowe(Assists:Callum Wright) (Kiến tạo: Callum Wright) 1 - 0 ⚽74'
▲ Azeem Abdulai ▼ Josh Mulligan74' ⇄
76'⚽ 1 - 1 Marko Gjorgjievski(Assists:Arbin Zejnulai) (Kiến tạo: Arbin Zejnulai)
81' Mevlan Murati
Warren O Hora 2 - 1 ⚽90'
▲ Thibault Klidje ▼ Nathan Lowe90+1' ⇄
▲ Josh Campbell ▼ Miguel Chaiwa90+2' ⇄
90+3' Vane Krstevski
90+3' ⇄▲ Florent Ramadani ▼ Arbin Zejnulai
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 11 32
Bại 11 42
Ghi bàn 47 1121
Mất bàn 26 1111
Điểm 44 1220

Chủ = Hibernian · Khách = FK Shkendija 79

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hibernian (17)Hiệp 1 / Cả trậnFK Shkendija 79 (21)
6 (35%)Thắng/Thắng5 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (6%)Hòa/Thắng5 (24%)
2 (12%)Hòa/Hòa2 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (5%)
7 (41%)Bại/Bại2 (10%)

Thành tích gần đây — Hibernian

BTBTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR02/08/26Hibernian1-2 (0-1)Motherwell9-2+0.252.5B
UEFA ECL31/07/26Hibernian4-1 (3-0)Malisheva7-0+1.753.25T
UEFA ECL23/07/26Malisheva2-0 (1-0)Hibernian3-6+0.752.5B
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4-0.252.75T
INT CF04/07/26Cliftonville1-5 (1-3)Hibernian---T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3-0.252.75B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5B
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3-1.253T
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5-0.252.75T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13-0.53B
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5B
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3+0.52.5B
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9+1.253T
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4-0.52.75H
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0+1.253H
SCO PR28/02/26Dundee FC3-3 (1-1)Hibernian6-6+0.252.5H
SCO PR22/02/26Celtic FC1-2 (1-1)Hibernian11-1-1.253T
SCO PR14/02/26Hibernian2-0 (1-0)Saint Mirren6-8+0.52.5T
SCO PR11/02/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Hibernian4-8-0.752.5B
SCO PR05/02/26Hibernian3-2 (1-0)Dundee United4-6+12.75T

Thành tích gần đây — FK Shkendija 79

TTBTTHBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26FK Shkendija 793-1 (1-1)NK Bravo10-7+0.752.75T
MKD D127/07/26FK Shkendija 793-0 (1-0)FK Skopje8-1+2.253T
UEFA ECL24/07/26NK Bravo2-1 (1-1)FK Shkendija 791-6-0.752.75B
UEFA ECL17/07/26FK Shkendija 791-0 (0-0)Europa FC3-5+1.753T
UEFA ECL10/07/26Europa FC0-5 (0-1)FK Shkendija 791-4+1.252.75T
INT CF30/06/26FK Shkendija 792-2 (1-1)Zorya6-2-0.252.75H
INT CF27/06/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)FK Shkendija 793-9-0.52.75B
INT CF23/06/26FK Shkendija 790-4 (0-2)Hajduk Split3-6-0.752.75B
INT CF19/06/26FC Koper1-2 (1-0)FK Shkendija 792-6-0.53T
MKD D123/05/26FC Vardar Skopje3-0 (2-0)FK Shkendija 792-9--B
MKD CUP21/05/26Sileks1-0 (0-0)FK Shkendija 792-5+0.252.25B
MKD D115/05/26FK Shkendija 792-1 (0-0)Academy Pandev7-2+1.53T
MKD D109/05/26FK Shkendija 793-1 (2-1)FC Struga Trim Lum4-0--T
MKD CUP06/05/26Shkendija Haracine0-2 (0-0)FK Shkendija 792-4+1.252.75T
MKD D101/05/26Sileks1-1 (0-1)FK Shkendija 794-2--H
MKD D127/04/26FK Shkendija 792-3 (1-3)FK Bashkimi7-2+2.253B
MKD CUP22/04/26FK Shkendija 793-2 (1-2)Shkendija Haracine8-1+2.52.75T
MKD D117/04/26FK Tikves Kavadarci1-4 (0-3)FK Shkendija 797-4--T
MKD D113/04/26FK Shkendija 796-0 (3-0)FK Shkupi18-3--T
MKD D108/04/26Rabotnicki Skopje0-3 (0-2)FK Shkendija 794-7+12.5T

Đội hình

HibernianFK Shkendija 79
1Raphael Sallinger5Warren O Hora6Jason Kerr21Jordan Obita25Felix Passlack3Adam Mayor8Josh Mulligan14Miguel Chaiwa7Owen Elding9Nathan Lowe10CMartin Boyle30Ferat Ramani2Aleksander Trumci17CArbin Zejnulai26Anes Meliqi55Jovan Manev5Drilon Islami8Rafael Freitas10Endrit Krasniqi11Almir Kryeziu29Fabrice Tamba9Fahd Richard Ndzengue Moubeti

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
19
10
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
108
82
Tấn công nguy hiểm
73
36
Sút ngoài cầu môn
14
7
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
12
12
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Phạm lỗi
12
12
Quả ném biên
16
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hibernian (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
FK Shkendija 79 (29 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hibernian (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

FK Shkendija 79 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
11
4+ Bàn
33
B.thắng H1
17
B.thắng H2
HibernianFK Shkendija 79

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
HibernianFK Shkendija 79

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
44
Thắng 1
32
Hòa
64
Thua 1
22
Thua 2+
HibernianFK Shkendija 79

Thông tin đội bóng

Hibernian Thông tin FK Shkendija 79
1875-1-1 Thành lập 1979
Easter Road Sân nhà Ecolog Arena
17400 Sức chứa 0
David Gray HLV Jeton Bekjiri
Edinburgh Khu vực TETOVO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.314.056.100.762.500.860.891.250.81
Live1.314.056.101.26 ↑2.500.34 ↓1.26 ↑0.250.42 ↓
EasybetsSớm1.414.006.500.852.500.910.941.250.81
Live1.02 ↓20.00 ↑201.00 ↑3.10 ↑3.500.07 ↓2.50 ↑0.250.12 ↓
VcbetSớm1.404.207.500.852.500.890.951.250.79
Live1.02 ↓11.00 ↑251.00 ↑2.60 ↑2.500.23 ↓2.40 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm1.384.106.600.852.500.910.941.250.82
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm1.533.856.250.802.500.900.801.000.90
Live1.01 ↓21.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓0.65 ↓1.001.10 ↑
10BETSớm1.503.806.200.802.500.87---
Live1.01 ↓19.23 ↑100.00 ↑7.03 ↑3.500.03 ↓---
12betSớm1.384.106.600.852.500.910.941.250.82
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.374.256.400.802.500.900.891.250.81
Live1.01 ↓12.50 ↑18.00 ↑4.16 ↑3.500.04 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.363.966.300.862.500.940.971.250.85
Live4.60 ↑1.22 ↓11.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.434.066.500.852.500.951.041.250.78
Live6.45 ↑1.14 ↓14.70 ↑5.55 ↑3.500.02 ↓4.75 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.444.407.000.832.500.91---
Live1.40 ↓4.407.002.80 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm1.483.806.250.902.500.780.821.000.86
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.463.915.790.882.500.860.791.000.96
Live6.27 ↑1.16 ↓17.56 ↑2.59 ↑2.500.27 ↓0.37 ↓0.001.95 ↑
BwinSớm1.424.206.500.822.500.87---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑1.00 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm1.554.046.650.872.500.971.311.500.64
Live5.76 ↑1.21 ↓18.90 ↑15.10 ↑3.500.02 ↓13.60 ↑0.500.02 ↓
SNAISớm1.404.257.00------
Live1.38 ↓4.50 ↑8.00 ↑------
Bet 365Sớm1.454.006.500.852.500.951.031.250.78
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.404.007.000.852.500.851.011.250.72
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓0.97 ↓1.250.68 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hibernian+1 1/4101
FK Shkendija 79-1 1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).