Kết quả bóng đá trận Hibernian vs Celtic FC, 19:00 ngày 25/10/2026
Premiership (Scotland) · 19:00 ngày 25/10/2026
Hibernian 1 Kết thúc HT 1-2 2
Celtic FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Hibernian | Phút | |
| O.Elding (Kiến tạo: Joseph Peter Newell) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 5' | ⚽ 2 - 0 Kerr J. (phản lưới) | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 18 |
| Điểm | 7 | 4 | 11 | 13 |
Chủ = Hibernian · Khách = Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hibernian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 9 (43%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Hibernian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 1 |
Celtic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 4 |
Đội hình
Hibernian
Celtic FC
1Sallinger R.3A.Mayor5M.Ivezić6Kerr J.8J.Mulligan10Boyle M.14Chaiwa M.25Passlack F.17McGrath J.7O.Elding18T.Klidje26Johnstone S.5Scales L.47D.Murray51Donovan C.63Tierney K.22M.Baur42McGregor C.8Nygren B.11Camilo Duran19Osmand C.9Hogh K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Sallinger R.
- 3A.Mayor
- 5M.Ivezić
- 6Kerr J.⚽ Phản lưới 5'
- 7O.Elding⚽ Ghi bàn 3'
- 8J.Mulligan
- 10Boyle M.
- 14Chaiwa M.
- 17McGrath J.
- 18T.Klidje
- 25Passlack F.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
24
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
86178
TL chuyền bóng thành công
73%90%
Phạm lỗi
36
Việt vị
10
Cứu thua
20
Quả ném biên
55
Chuyền dài
47
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hibernian (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Celtic FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hibernian | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1875-1-1 | Thành lập | 1887-11-6 |
| Easter Road | Sân nhà | Celtic Park |
| 17400 | Sức chứa | 60355 |
| David Gray | HLV | Martin O Neill |
| Edinburgh | Khu vực | Glasgow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.88 | 4.15 | 1.60 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 4.30 ↑ | 4.40 ↑ | 1.51 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.71 | 0.82 | 3.00 | 0.99 | 0.87 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 506.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.67 | 0.94 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 351.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.69 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 1.01 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 92.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.69 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 1.01 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.95 | 1.76 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 31.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.76 | 3.71 | 1.70 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.66 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.38 | 4.10 | 1.66 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 0.41 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.57 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.67 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hibernian | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Celtic FC | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).