Kết quả bóng đá trận HHC Hardenberg vs Almere City Youth, 19:30 ngày 22/08/2026

Ligue 3 (Hà Lan) · 19:30 ngày 22/08/2026
HHC Hardenberg
2 Kết thúc HT 1-1 1
Almere City Youth
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

HHC Hardenberg Phút Almere City Youth
Giovanni Zwikstra 1 - 0 ⚽15'
26'⚽ 1 - 1 Bas Huisman
HT 1-1
Maarten Pouwels 2 - 1 ⚽73'
Tapmahoe Sopacua 90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 01 31
Bại 21 35
Ghi bàn 27 1621
Mất bàn 47 1421
Điểm 34 1513

Chủ = HHC Hardenberg · Khách = Almere City Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HHC Hardenberg (9)Hiệp 1 / Cả trậnAlmere City Youth (42)
3 (33%)Thắng/Thắng9 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
1 (11%)Hòa/Thắng7 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (7%)
1 (11%)Hòa/Bại6 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (33%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại11 (26%)

Bảng xếp hạng

HHC Hardenberg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33008392
Sân nhà11002136
Sân khách22006261
6 gần62221111--

Almere City Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310264313
Sân nhà21015234
Sân khách100112016
6 gần65011610--

Thành tích đối đầu (8 trận)

HHC Hardenberg 5 (63%)Hòa 1 (13%)Almere City Youth 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D314/02/26HHC Hardenberg3-1 (2-1)Almere City Youth8-5--T
HOL D316/08/25Almere City Youth1-3 (0-1)HHC Hardenberg0-9--T
HOL D308/03/25Almere City Youth2-1 (1-0)HHC Hardenberg---B
HOL D305/10/24HHC Hardenberg0-0 (0-0)Almere City Youth6-4--H
HOL D317/02/24Almere City Youth1-0 (0-0)HHC Hardenberg4-5--B
HOL D316/09/23HHC Hardenberg1-0 (1-0)Almere City Youth6-3--T
HOL D316/03/19HHC Hardenberg2-1 (1-0)Almere City Youth---T
HOL D327/10/18Almere City Youth0-4 (0-2)HHC Hardenberg---T

Thành tích gần đây — HHC Hardenberg

THTHBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D315/08/26Barendrecht1-3 (0-2)HHC Hardenberg14-8--T
INT CF08/08/26SC Genemuiden1-1 (1-0)HHC Hardenberg3-8--H
HOL D323/05/26AFC Amsterdam2-3 (0-2)HHC Hardenberg7-2--T
HOL D316/05/26HHC Hardenberg3-3 (0-1)Kozakken Boys2-12--H
HOL D309/05/26IJsselmeervogels2-0 (0-0)HHC Hardenberg4-4--B
HOL D325/04/26HHC Hardenberg1-2 (0-1)Quick Boys3-8-0.252.5B
HOL D318/04/26ACV Assen0-2 (0-1)HHC Hardenberg3-8+0.753T
HOL D311/04/26GVVV Veenendaal1-2 (0-1)HHC Hardenberg6-602.75T
HOL D328/03/26HHC Hardenberg4-0 (1-0)Excelsior Maassluis8-4--T
HOL D321/03/26RKAV Volendam1-0 (0-0)HHC Hardenberg5-4--B
HOL D314/03/26HHC Hardenberg1-3 (1-1)HSV Hoek6-7--B
HOL D307/03/26Jong Sparta Rotterdam (Youth)2-2 (1-1)HHC Hardenberg5-9--H
HOL D328/02/26HHC Hardenberg1-1 (1-1)Spakenburg6-2--H
HOL D321/02/26Koninklijke HFC1-0 (0-0)HHC Hardenberg1-5--B
HOL D314/02/26HHC Hardenberg3-1 (2-1)Almere City Youth8-5--T
HOL D307/02/26HHC Hardenberg1-1 (1-1)Katwijk4-6--H
HOL D301/02/26De Treffers1-2 (0-2)HHC Hardenberg13-3--T
HOL D324/01/26HHC Hardenberg1-3 (1-2)Rijnsburgse Boys5-2--B
HOL D317/01/26Barendrecht4-1 (1-0)HHC Hardenberg3-7--B
HOL D313/12/25HHC Hardenberg4-1 (3-1)AFC Amsterdam4-4--T

Thành tích gần đây — Almere City Youth

TTTTBTBTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D315/08/26Almere City Youth4-0 (2-0)Rijnsburgse Boys2-8--T
HOL D323/05/26Almere City Youth5-4 (2-2)GVVV Veenendaal6-5--T
HOL D316/05/26Excelsior Maassluis0-1 (0-0)Almere City Youth2-4--T
HOL D309/05/26Almere City Youth3-2 (0-2)RKAV Volendam7-1--T
HOL D325/04/26HSV Hoek4-0 (1-0)Almere City Youth2-3-13.25B
HOL D318/04/26Almere City Youth3-0 (0-0)Jong Sparta Rotterdam (Youth)5-4+0.53.75T
HOL D311/04/26Spakenburg1-0 (0-0)Almere City Youth12-4-0.753.5B
HOL D328/03/26Almere City Youth2-1 (2-1)Koninklijke HFC5-5--T
HOL D321/03/26Katwijk3-0 (2-0)Almere City Youth3-5--B
HOL D314/03/26Almere City Youth2-3 (1-1)De Treffers2-13--B
HOL D307/03/26Rijnsburgse Boys2-1 (2-0)Almere City Youth9-3--B
HOL D328/02/26Almere City Youth3-3 (2-1)Barendrecht4-7--H
HOL D321/02/26Almere City Youth2-4 (1-2)ACV Assen7-3--B
HOL D314/02/26HHC Hardenberg3-1 (2-1)Almere City Youth8-5--B
HOL D307/02/26AFC Amsterdam0-0 (0-0)Almere City Youth8-1--H
HOL D331/01/26Almere City Youth3-1 (1-0)Kozakken Boys5-11--T
HOL D324/01/26IJsselmeervogels3-0 (2-0)Almere City Youth4-7--B
HOL D317/01/26Almere City Youth1-4 (0-1)Quick Boys3-10--B
HOL D313/12/25GVVV Veenendaal0-4 (0-2)Almere City Youth3-3--T
HOL D306/12/25Almere City Youth1-1 (1-0)Excelsior Maassluis3-6--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
68
70
Tấn công nguy hiểm
40
47
Sút ngoài cầu môn
3
5
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
1
4
Quả ném biên
16
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2
T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HHC Hardenberg (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Almere City Youth (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HHC HardenbergAlmere City Youth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HHC HardenbergAlmere City Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
34
Thắng 1
53
Hòa
33
Thua 1
46
Thua 2+
HHC HardenbergAlmere City Youth

Thông tin đội bóng

HHC Hardenberg Thông tin Almere City Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Ralph Hovestad
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.203.702.800.793.001.010.930.250.83
Live1.06 ↓7.50 ↑101.00 ↑3.00 ↑3.500.21 ↓0.88 ↓0.000.88 ↑
Mansion88Sớm2.083.502.821.013.250.810.950.250.89
Live1.08 ↓5.40 ↑104.00 ↑3.03 ↑3.500.21 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
InterwettenSớm2.203.652.701.103.500.60---
Live1.05 ↓8.75 ↑100.00 ↑2.20 ↑3.500.25 ↓---
10BETSớm2.143.702.700.943.250.74---
Live1.15 ↓4.66 ↑39.33 ↑1.40 ↑3.500.47 ↓---
12betSớm2.083.502.760.743.001.020.910.250.85
Live1.06 ↓5.80 ↑137.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.93 ↑0.000.91 ↑
WewbetSớm2.183.732.700.943.250.820.940.250.84
Live1.11 ↓4.90 ↑34.00 ↑2.27 ↑3.500.24 ↓0.96 ↑0.000.86 ↑
LadbrokesSớm2.153.502.700.482.501.45---
Live2.153.502.700.482.501.45---
18BetSớm2.103.702.700.833.250.730.780.250.78
Live1.09 ↓5.75 ↑89.00 ↑2.44 ↑3.500.24 ↓0.83 ↑0.000.81 ↑
PinnacleSớm1.793.913.290.913.250.810.790.500.93
Live1.14 ↓5.72 ↑30.37 ↑2.71 ↑3.500.26 ↓0.97 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm2.153.502.701.153.500.60---
Live2.153.502.701.153.500.60---
1xBetSớm2.203.702.740.963.250.750.670.001.07
Live1.17 ↓5.00 ↑25.00 ↑1.78 ↑3.500.45 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
Bet 365Sớm1.903.903.000.903.250.900.980.500.83
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑3.10 ↑3.500.23 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm2.153.402.701.203.500.57---
Live1.03 ↓12.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑3.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
HHC Hardenberg+1/2100
Almere City Youth-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).