Kết quả bóng đá trận HFX Wanderers FC vs Vancouver FC, 01:10 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Canada · 01:10 ngày 23/08/2026
HFX Wanderers FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Vancouver FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Wandering Sports Association Sports Grou Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| HFX Wanderers FC | Phút | |
| Jason Bahamboula 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 45+3' | Elage Bah | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | Paris Gee | |
| 72' | Marcello Polisi | |
| Lorenzo Callegari | 78' | |
| Lucas Olguin | 83' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 21 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 16 |
Chủ = HFX Wanderers FC · Khách = Vancouver FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HFX Wanderers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
HFX Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 5 | 10 | 28 | 34 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 14 | 12 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 14 | 20 | 8 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Vancouver FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 3 | 9 | 26 | 23 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 9 | 17 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 14 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
HFX Wanderers FC 7 (50%)Hòa 2 (14%)Vancouver FC 5 (36%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Vancouver FC | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | - | - | T |
| 29/09/25 | Vancouver FC | 3-1 (2-0) | HFX Wanderers FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/08/25 | HFX Wanderers FC | 1-2 (0-1) | Vancouver FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 22/06/25 | HFX Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Vancouver FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/25 | Vancouver FC | 0-2 (0-0) | HFX Wanderers FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/10/24 | HFX Wanderers FC | 1-1 (0-0) | Vancouver FC | +1 | 2.75 | H |
| 06/08/24 | HFX Wanderers FC | 3-2 (1-1) | Vancouver FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/06/24 | Vancouver FC | 0-4 (0-2) | HFX Wanderers FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/24 | Vancouver FC | 2-0 (1-0) | HFX Wanderers FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/09/23 | Vancouver FC | 2-1 (0-1) | HFX Wanderers FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/08/23 | HFX Wanderers FC | 3-0 (1-0) | Vancouver FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/07/23 | Vancouver FC | 2-1 (1-1) | HFX Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/04/23 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-1) | Vancouver FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — HFX Wanderers FC
BBHBHTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | York United FC | 4-3 (3-1) | HFX Wanderers FC | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Atletico Ottawa | 2-1 (0-1) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 03/08/26 | HFX Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Forge FC | -1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | HFX Wanderers FC | 2-3 (2-0) | Supra Du Quebec | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 06/07/26 | Pacific FC | 1-2 (0-1) | HFX Wanderers FC | 0 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-3) | Atletico Ottawa | 0 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | HFX Wanderers FC | 5-2 (2-1) | Pacific FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Cavalry FC | 2-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Vancouver FC | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-1) | York United FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Atletico Ottawa | 1-0 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Forge FC | 4-0 (2-0) | HFX Wanderers FC | -1 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-1) | Forge FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Supra Du Quebec | 2-1 (1-1) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 19/04/26 | HFX Wanderers FC | 2-2 (0-1) | Pacific FC | - | - | H |
| 12/04/26 | York United FC | 2-2 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | - | - | T |
| 21/03/26 | HFX Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Leiknir Reykjavik | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vancouver FC
BHTTTTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Atletico Ottawa | 4-0 (1-0) | Vancouver FC | 0 | 3 | B |
| 15/08/26 | Vancouver FC | 1-1 (0-1) | Pacific FC | +1.25 | 3.25 | H |
| 08/08/26 | Forge FC | 0-1 (0-1) | Vancouver FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Vancouver FC | 3-1 (3-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
| 25/07/26 | Vancouver FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Supra Du Quebec | 1-5 (0-2) | Vancouver FC | 0 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | CF Montreal | 2-1 (0-0) | Vancouver FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Vancouver FC | 1-2 (0-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Vancouver FC | 4-0 (4-0) | York United FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Forge FC | 3-2 (0-2) | Vancouver FC | -1 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (0-1) | Pacific FC | +0.75 | 3 | T |
| 06/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (2-0) | Atletico Ottawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Vancouver FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Vancouver FC | 1-1 (0-0) | Supra Du Quebec | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Vancouver FC | 0-2 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Vancouver FC | 2-0 (0-0) | Langley United | - | - | T |
| 04/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Vancouver FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-0) | Vancouver FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | York United FC | 1-0 (1-0) | Vancouver FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
23
Sút bóng
126
Sút cầu môn
42
Tấn công
87111
Tấn công nguy hiểm
4850
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
484442
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
20
Cứu thua
23
Tắc bóng
1615
Quả ném biên
1717
Cắt bóng
1512
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3220
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.940.69
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B5T5 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HFX Wanderers FC (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Vancouver FC (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HFX Wanderers FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Vancouver FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HFX Wanderers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wandering Sports Association Sports Grou | Sân nhà | Willoughby Community Park Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Patrice Gheisar | HLV | Afshin Ghotbi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.14 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.30 ↓ | 2.40 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.15 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.40 ↓ | 2.40 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.45 | 1.92 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.56 ↓ | 3.35 ↓ | 2.35 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.55 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.20 ↓ | 2.40 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.11 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 3.25 ↓ | 2.37 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.45 | 1.92 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.56 ↓ | 3.35 ↓ | 2.35 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 3.45 | 2.17 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.47 ↓ | 3.37 ↓ | 2.41 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.30 | 2.15 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.30 | 2.30 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.15 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.40 | 2.40 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.88 | 3.27 | 2.18 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.67 ↓ | 3.30 ↑ | 2.42 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.30 | 2.30 ↑ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.55 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.17 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 2.61 ↓ | 3.24 ↓ | 2.38 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.15 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.40 | 2.45 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.15 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.63 ↓ | 3.00 ↓ | 2.40 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HFX Wanderers FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vancouver FC | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).