Kết quả bóng đá trận HFX Wanderers FC vs Cavalry FC, 03:10 ngày 13/10/2026
Ngoại hạng Canada · 03:10 ngày 13/10/2026
HFX Wanderers FC 2 Kết thúc HT 1-1 2
Cavalry FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 4
Địa điểm: Wandering Sports Association Sports Grou Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| HFX Wanderers FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Jason Bahamboula 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 32' | Klomp D. | |
| 34' | Eryk Kobza | |
| 34' | 📺 Eryk Kobza VAR | |
| 40' | ⚽ 2 - 1 Caniggia Ginola Elva | |
| 40' | 📺 Caniggia Ginola Elva VAR | |
| HT 1-1 | ||
| 55' | ⚽ 2 - 2 Musse A. (Kiến tạo: Tobias Warschewski) | |
| Sven Zitman | 71' | |
| 72' | Fewo | |
| 77' | Paton H. | |
| 77' | 📺 Paton H. VAR | |
| 80' | 📺 Paton H. VAR | |
| 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| Thomas Meilleur-Giguere 4 - 2 ⚽ | 90' | |
| Callegari L. | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 19 | 13 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 20 |
Chủ = HFX Wanderers FC · Khách = Cavalry FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HFX Wanderers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 10 (33%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
HFX Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 5 | 10 | 28 | 34 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 14 | 12 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 14 | 20 | 8 | 6 |
Cavalry FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 4 | 2 | 37 | 11 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 23 | 6 | 26 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 5 | 17 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
411
Cản bóng
64
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
473316
TL chuyền bóng thành công
89%81%
Phạm lỗi
1414
Cứu thua
12
Quả ném biên
1721
Chuyền dài
2328
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HFX Wanderers FC (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Cavalry FC (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| HFX Wanderers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wandering Sports Association Sports Grou | Sân nhà | ATCO Field |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Patrice Gheisar | HLV | Tommy Wheeldon Jr. |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.69 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 9.50 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.73 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.80 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.75 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.75 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.65 | 1.79 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.05 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.56 | 3.52 | 1.70 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.73 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.72 | 0.65 | 2.75 | 1.08 | 1.45 | -0.25 | 0.47 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.99 | 3.90 | 1.76 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.77 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.40 ↑ | 6.98 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.73 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HFX Wanderers FC | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| Cavalry FC | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).