Kết quả bóng đá trận HFX Wanderers FC vs Cavalry FC, 02:10 ngày 08/09/2026
Ngoại hạng Canada · 02:10 ngày 08/09/2026
HFX Wanderers FC 1 Kết thúc HT 0-0 3
Cavalry FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Wandering Sports Association Sports Grou Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| HFX Wanderers FC | Phút | |
| 26' | Niko Myroniuk | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 Edwards N. | |
| Reid A. 📺 VAR | 59' | |
| 60' | Edwards N. | |
| 64' | ⚽ 0 - 2 Warschewski T. | |
| 75' | ⚽ 0 - 3 | |
| 75' | ⚽ 0 - 4 Camargo S. | |
| 📺 VAR | 83' | |
| Johnston I. 📺 VAR | 84' | |
| 1 - 4 ⚽ | 87' | |
| Johnston I. 2 - 4 ⚽ | 87' | |
| 90' | Ofori C. | |
| 90' | Ofori C. | |
| Johnston I. | 90' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 19 | 13 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 20 |
Chủ = HFX Wanderers FC · Khách = Cavalry FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HFX Wanderers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 10 (33%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
HFX Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 5 | 10 | 28 | 34 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 14 | 12 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 14 | 20 | 8 | 6 |
Cavalry FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 4 | 2 | 37 | 11 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 23 | 6 | 26 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 5 | 17 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
139
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
584385
TL chuyền bóng thành công
89%85%
Phạm lỗi
814
Cứu thua
23
Quả ném biên
2115
Chuyền dài
3116
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HFX Wanderers FC (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Cavalry FC (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| HFX Wanderers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wandering Sports Association Sports Grou | Sân nhà | ATCO Field |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Patrice Gheisar | HLV | Tommy Wheeldon Jr. |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.65 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.65 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.89 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.55 | 1.84 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 103.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.85 | 1.73 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.90 | -0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.68 | 0.82 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.70 | 1.68 | 0.82 | 2.75 | 0.81 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.60 | 1.75 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.55 | 1.90 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.89 | 3.37 | 1.67 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 4.03 ↑ | 1.22 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.05 | 3.64 | 1.66 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.86 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.05 | 3.64 | 1.66 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.86 | -0.75 | 0.88 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.70 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.69 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.17 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.19 | 3.90 | 1.72 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 1.40 | -0.25 | 0.50 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.71 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.26 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.67 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HFX Wanderers FC | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| Cavalry FC | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).