Kết quả bóng đá trận Hestrafors IF vs Qviding FIF, 23:25 ngày 14/08/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 23:25 ngày 14/08/2026
Hestrafors IF
2 Kết thúc HT 1-1 1
Qviding FIF
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Hestrafors IF Phút Qviding FIF
15'
15'
29' 0 - 1 Ludwig Ryden
Isak Tellander 1 - 1 42'
HT 1-1
Arber Ibishi 2 - 1 53'
83'
83'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 10 33
Bại 02 14
Ghi bàn 75 2417
Mất bàn 48 1523
Điểm 73 2112

Chủ = Hestrafors IF · Khách = Qviding FIF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hestrafors IF (19)Hiệp 1 / Cả trậnQviding FIF (20)
9 (47%)Thắng/Thắng6 (30%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (16%)Hòa/Hòa2 (10%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (16%)Bại/Bại6 (30%)

Bảng xếp hạng

Hestrafors IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1910454133345
Sân nhà95132014166
Sân khách105322119182
6 gần63211410--

Qviding FIF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197483839258
Sân nhà94232217147
Sân khách1032516221111
6 gần62311113--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Hestrafors IF 3 (75%)Hòa 0 (0%)Qviding FIF 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D329/03/26Qviding FIF2-3 (0-1)Hestrafors IF5-3-1.253.75T
SWE D310/08/25Hestrafors IF3-1 (1-1)Qviding FIF2-13--T
SWE D326/04/25Qviding FIF1-3 (1-1)Hestrafors IF8-3-1.53.5T
SWE D3N15/06/18Hestrafors IF0-3 (0-2)Qviding FIF2-7-1.54.25B

Thành tích gần đây — Hestrafors IF

HTTTBHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D308/08/26Vastra Frolunda3-3 (0-1)Hestrafors IF5-1--H
SWE D301/08/26Hestrafors IF2-1 (2-0)Astorps FF4-4--T
SWE D327/06/26BK Astrio1-2 (0-1)Hestrafors IF4-6+0.753.25T
SWE D318/06/26IK Kongahalla0-3 (0-2)Hestrafors IF3-4-0.253.25T
SWE D312/06/26Hestrafors IF2-3 (0-2)Dalstorps IF7-3-0.253B
SWE D306/06/26Torslanda IK2-2 (1-1)Hestrafors IF4-7-0.753.25H
SWE D330/05/26Hestrafors IF3-1 (2-0)IF Boljan7-5--T
SWE D323/05/26Hestrafors IF5-1 (3-1)Jonsereds IF7-3--T
SWE D316/05/26Onsala BK5-1 (2-1)Hestrafors IF6-2--B
SWE D309/05/26Lindome GIF2-3 (1-3)Hestrafors IF8-6--T
SWE D301/05/26Hestrafors IF2-4 (2-1)Vastra Frolunda6-5-0.53.25B
SWE D325/04/26Landvetter IS2-0 (0-0)Hestrafors IF6-4--B
SWE D319/04/26Hestrafors IF0-0 (0-0)BK Astrio11-4+0.253.25H
SWE D312/04/26Astorps FF0-2 (0-2)Hestrafors IF4-2--T
SWE D303/04/26Hestrafors IF1-2 (0-2)Galtabacks BK5-3--B
SWE D329/03/26Qviding FIF2-3 (0-1)Hestrafors IF5-3-1.253.75T
SWE D319/10/25IF Boljan3-0 (1-0)Hestrafors IF---B
SWE D311/10/25Hestrafors IF3-4 (2-1)Landvetter IS4-403.5B
SWE D305/10/25Tvaakers IF0-0 (0-0)Hestrafors IF11-4--H
SWE D327/09/25Hestrafors IF5-6 (1-4)Lindome GIF4-4--B

Thành tích gần đây — Qviding FIF

HTBTHHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D308/08/26Galtabacks BK1-1 (0-0)Qviding FIF6-7--H
SWE D302/08/26Qviding FIF3-1 (2-1)BK Astrio6-4+13.75T
SWE D325/06/26Vastra Frolunda5-0 (2-0)Qviding FIF5-5-0.53.5B
SWE D319/06/26Qviding FIF3-2 (1-1)Galtabacks BK5-3+0.753.5T
SWE D313/06/26Jonsereds IF2-2 (0-0)Qviding FIF2-1003.25H
SWE D306/06/26Qviding FIF2-2 (0-2)Astorps FF10-5-0.253.25H
SWE D330/05/26Landvetter IS2-1 (1-0)Qviding FIF4-6--B
SWE D323/05/26Qviding FIF1-2 (1-1)Onsala BK---B
SWE D314/05/26Torslanda IK1-2 (0-1)Qviding FIF6-9-0.253.5T
SWE D309/05/26Qviding FIF2-2 (2-1)IF Boljan5-8--H
SWE D303/05/26BK Astrio0-3 (0-2)Qviding FIF5-1--T
SWE D325/04/26Qviding FIF3-1 (1-0)IK Kongahalla4-5+0.253.5T
SWE D318/04/26Qviding FIF2-3 (1-1)Vastra Frolunda---B
SWE D311/04/26Dalstorps IF4-1 (1-0)Qviding FIF5-9--B
SWE D303/04/26Lindome GIF0-5 (0-3)Qviding FIF5-6--T
SWE D329/03/26Qviding FIF2-3 (0-1)Hestrafors IF5-3+1.253.75B
INT CF28/02/26Qviding FIF1-3 (0-2)Dalstorps IF---B
SWE D319/10/25Astorps FF3-1 (3-0)Qviding FIF---B
SWE D311/10/25Qviding FIF4-1 (3-1)IF Boljan7-9+1.53.75T
SWE D305/10/25Qviding FIF3-1 (2-1)Onsala BK4-7--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
8
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
12
5
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
113
104
Tấn công nguy hiểm
74
69
Sút ngoài cầu môn
7
2
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hestrafors IF (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Qviding FIF (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hestrafors IF (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Qviding FIF (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
44
2 Bàn
23
3 Bàn
00
4+ Bàn
75
B.thắng H1
712
B.thắng H2
Hestrafors IFQviding FIF

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
21
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
12
B/B
Hestrafors IFQviding FIF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
42
Thắng 1
44
Hòa
44
Thua 1
44
Thua 2+
Hestrafors IFQviding FIF

Thông tin đội bóng

Hestrafors IF Thông tin Qviding FIF
Thành lập 1987
Sân nhà Valhalla IP
0 Sức chứa 4000
HLV
Khu vực GÖTEBORG
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.403.902.250.933.750.880.950.000.85
Live1.04 ↓19.00 ↑151.00 ↑5.30 ↑3.500.03 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.204.002.600.913.750.870.980.250.77
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.45 ↑3.500.30 ↓0.61 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm4.553.551.620.943.250.881.000.250.84
Live1.02 ↓7.60 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm2.303.952.500.703.500.95---
Live1.10 ↓6.50 ↑75.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓---
10BETSớm2.243.802.440.873.750.77---
Live1.11 ↓5.90 ↑58.21 ↑1.38 ↑3.500.47 ↓---
12betSớm2.143.302.860.902.750.920.970.250.87
Live1.02 ↓7.60 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
SbobetSớm2.163.562.450.853.500.950.780.001.02
Live1.05 ↓5.30 ↑100.00 ↑2.94 ↑3.500.20 ↓0.60 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm2.154.032.610.923.750.840.930.250.85
Live1.08 ↓5.40 ↑36.00 ↑2.22 ↑3.500.25 ↓0.64 ↓0.001.21 ↑
LadbrokesSớm2.253.802.450.282.502.30---
Live1.09 ↓6.00 ↑29.00 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm2.203.802.350.813.750.710.710.000.81
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑7.77 ↑3.500.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.273.532.490.943.750.780.770.000.94
Live1.10 ↓6.32 ↑28.05 ↑2.45 ↑3.500.26 ↓0.56 ↓0.001.27 ↑
BwinSớm2.253.802.450.703.501.00---
Live1.08 ↓7.25 ↑51.00 ↑2.50 ↑3.500.24 ↓---
1xBetSớm2.273.902.480.673.501.100.770.000.94
Live1.02 ↓11.50 ↑86.00 ↑2.17 ↑3.500.33 ↓0.64 ↓0.001.18 ↑
Bet 365Sớm2.054.002.700.953.750.850.900.250.90
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.90 ↑3.500.13 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.203.502.500.733.500.95---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.