Kết quả bóng đá trận Hestrafors IF vs Landvetter IS, 19:00 ngày 18/10/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 18/10/2026
Hestrafors IF 2 Kết thúc HT 0-1 3
Landvetter IS
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Hestrafors IF | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 17 | 11 |
| Điểm | 0 | 9 | 14 | 22 |
Chủ = Hestrafors IF · Khách = Landvetter IS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hestrafors IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 11 (44%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Hestrafors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 41 | 33 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 14 | 16 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 19 | 18 | 2 |
Landvetter IS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14 | 2 | 3 | 32 | 12 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 0 | 1 | 16 | 4 | 27 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 8 | 17 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
42
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hestrafors IF (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Landvetter IS (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hestrafors IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.80 | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.97 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 3.70 ↑ | 4.20 ↑ | 1.73 ↓ | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.65 | 2.03 | 1.03 | 3.75 | 0.79 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.16 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.95 ↑ | 1.80 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.77 | 1.01 | 3.75 | 0.79 | 0.84 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.37 | 3.83 | 1.68 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.34 ↓ | 3.87 ↑ | 1.68 | 0.93 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.85 | -0.75 | 0.95 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.73 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.60 | 1.95 | 0.69 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 153.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.06 ↓ | 4.45 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.90 | 2.02 | 0.77 | 3.25 | 0.94 | 0.57 | -0.75 | 1.26 |
| Live | 50.00 ↑ | 8.86 ↑ | 1.06 ↓ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.75 | 1.95 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hestrafors IF | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Landvetter IS | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).