Kết quả bóng đá trận Hertha Berlin vs Magdeburg, 18:30 ngày 06/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 06/09/2026
Hertha Berlin 2 Kết thúc HT 1-1 1
Magdeburg
🟨 3 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Olympiastadion Berlin Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Hertha Berlin | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Brekalo J. (Kiến tạo: Mads Giersing Valentin Pedersen) 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 12' | ||
| Thorsteinsson J. D. | 12' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 25 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 12 | 10 |
| Điểm | 7 | 7 | 26 | 20 |
Chủ = Hertha Berlin · Khách = Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hertha Berlin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Hertha Berlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
Magdeburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
Đội hình
Hertha Berlin
Magdeburg
35Gersbeck M.2Eitschberger J.22Pedersen M.27Kolbe N.44Gechter L.8Sessa K.30Seguin P.7Brekalo J.23Thorsteinsson J. D.33Gouram S.17Gronning S.1Reimann D.3Garcia MacNulty A.5Muller T.7Bockhorn H.17Alexander Nollenberger10Kwarteng M.21Michel F.38Hyrylainen L.8Iyoha E.22Zukowski M.23Atik B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Eitschberger J.
- 7Brekalo J.⚽ Ghi bàn 10'
- 8Sessa K.
- 17Gronning S.
- 22Pedersen M.🎯 Kiến tạo 10'
- 23Thorsteinsson J. D.🟨 Thẻ vàng 12'
- 27Kolbe N.
- 30Seguin P.
- 33Gouram S.
- 35Gersbeck M.
- 44Gechter L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
31
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
83131
TL chuyền bóng thành công
69%78%
Phạm lỗi
93
Việt vị
21
Quả ném biên
124
Chuyền dài
711
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hertha Berlin (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Magdeburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hertha Berlin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-7-25 | Thành lập | 1945 |
| Olympiastadion Berlin | Sân nhà | Ernst-Grube-Stadion |
| 74244 | Sức chứa | 26400 |
| Stefan Leitl | HLV | Petrik Sander |
| Berlin | Khu vực | Magdeburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.13 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.87 ↓ | 4.10 ↑ | 2.92 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.94 | 3.00 | 0.89 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.80 ↑ | 187.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.30 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.85 | 3.25 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.85 | 3.55 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.75 | 3.40 | 0.83 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.65 ↓ | 3.35 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.85 | 3.25 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 4.10 | 3.40 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.49 | 3.08 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 250.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.68 | 2.97 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.97 | 3.65 ↓ | 2.99 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.97 | 0.50 | 0.91 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.80 | 3.45 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 473.00 ↑ | 6.33 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 11.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.88 | 3.57 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.93 | 3.90 ↑ | 3.65 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.93 | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.90 | 3.60 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.90 | 3.40 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.90 | 3.48 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.69 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 94.00 ↑ | 2.82 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.40 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.50 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.40 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hertha Berlin | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Magdeburg | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).