Kết quả bóng đá trận Hertha Berlin vs Heidenheimer, 18:00 ngày 15/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:00 ngày 15/08/2026
Hertha Berlin 4 Kết thúc HT 3-0 1
Heidenheimer
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Olympiastadion Berlin Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Hertha Berlin | Phút | |
| Sebastian Gronning(Assists:Marten Winkler) (Kiến tạo: Marten Winkler) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Marten Winkler 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| Deyovaisio Zeefuik(Assists:Marten Winkler) (Kiến tạo: Marten Winkler) 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| 39' | Patrick Mainka | |
| 44' | Oualid Mhamdi | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marnon Busch ▼ Oualid Mhamdi | |
| 46' ⇄ | ▲ Benedikt Gimber ▼ Patrick Mainka | |
| 46' ⇄ | ▲ Mikkel Kaufmann Sorensen ▼ Mathias Honsak | |
| 46' ⇄ | ▲ Marko Zrilić ▼ Adrian Beck | |
| 49' | ⚽ 3 - 1 Jan Schoppner(Assists:Mikkel Kaufmann Sorensen) (Kiến tạo: Mikkel Kaufmann Sorensen) | |
| ▲ Oluwaseun Adewumi ▼ Soufian Gouram | 64' ⇄ | |
| ▲ Luca Schuler ▼ Sebastian Gronning | 64' ⇄ | |
| Julian Eitschberger | 73' | |
| ▲ Pascal Klemens ▼ Marten Winkler | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Maximilian Breunig ▼ Budu Zivzivadze | |
| ▲ Marton Dardai ▼ Julian Eitschberger | 83' ⇄ | |
| ▲ Jon Dagur Thorsteinsson ▼ Kevin Sessa | 83' ⇄ | |
| Deyovaisio Zeefuik | 88' | |
| Oluwaseun Adewumi(Assists:Josip Brekalo) (Kiến tạo: Josip Brekalo) 4 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 27 | 26 |
| Mất bàn | 2 | 13 | 15 | 23 |
| Điểm | 7 | 0 | 21 | 13 |
Chủ = Hertha Berlin · Khách = Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hertha Berlin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Hertha Berlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 19 | 6 | - | - |
Heidenheimer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 19 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Hertha Berlin 3 (100%)Hòa 0 (0%)Heidenheimer 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/24 | Hertha Berlin | 2-1 (1-0) | Heidenheimer | -0.25 | 3 | T |
| 11/02/16 | Heidenheimer | 2-3 (1-2) | Hertha Berlin | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/01/12 | Hertha Berlin | 2-0 (1-0) | Heidenheimer | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hertha Berlin
THHTTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | VfL Bochum | 0-1 (0-1) | Hertha Berlin | -0.25 | 3 | T |
| 31/07/26 | FC Koln | 2-2 (1-0) | Hertha Berlin | -0.5 | 3.5 | H |
| 21/07/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-1) | Mamelodi Sundowns | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-3 (2-1) | Hertha Berlin | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Lokomotive Leipzig | 1-3 (1-2) | Hertha Berlin | +2.5 | 4 | T |
| 08/07/26 | Lichtenberg 47 | 0-9 (0-3) | Hertha Berlin | - | - | T |
| 17/05/26 | Arminia Bielefeld | 6-1 (0-1) | Hertha Berlin | -0.75 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Hertha Berlin | 2-1 (0-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Magdeburg | 1-0 (0-0) | Hertha Berlin | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Holstein Kiel | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (0-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | Dynamo Dresden | 0-1 (0-0) | Hertha Berlin | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-5 (1-4) | Hertha Berlin | 0 | 3 | T |
| 15/03/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | Preuben Munster | 1-2 (0-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Hertha Berlin | 2-1 (1-1) | Nurnberg | +0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | SC Paderborn 07 | 5-2 (3-1) | Hertha Berlin | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Hertha Berlin | 2-3 (0-2) | Hannover 96 | 0 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | Hertha Berlin | 0-0 (0-0) | SC Freiburg | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Heidenheimer
TTBHTBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Heidenheimer | 4-3 (3-2) | VfL Osnabruck | +1 | 3 | T |
| 01/08/26 | Heidenheimer | 4-1 (2-0) | Ingolstadt | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Heidenheimer | 1-3 (0-1) | Hamburger SV | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Bologna | 1-1 (1-1) | Heidenheimer | -0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | TSV Nördlingen | 0-9 (0-5) | Heidenheimer | - | - | T |
| 10/07/26 | Heidenheimer | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Rheindorf Altach | 1-2 (0-1) | Heidenheimer | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Heidenheimer | 0-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Koln | 1-3 (1-2) | Heidenheimer | -0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bayern Munchen | 3-3 (1-2) | Heidenheimer | -2.75 | 4 | H |
| 25/04/26 | Heidenheimer | 2-0 (1-0) | St. Pauli | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | SC Freiburg | 2-1 (1-0) | Heidenheimer | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Heidenheimer | 3-1 (2-0) | Union Berlin | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Borussia Monchengladbach | 2-2 (1-1) | Heidenheimer | -1 | 3 | H |
| 21/03/26 | Heidenheimer | 3-3 (0-2) | Bayer Leverkusen | -1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Eintracht Frankfurt | 1-0 (0-0) | Heidenheimer | -1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Heidenheimer | 2-4 (0-2) | TSG Hoffenheim | -0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | Werder Bremen | 2-0 (0-0) | Heidenheimer | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Heidenheimer | 3-3 (2-2) | VfB Stuttgart | -0.75 | 3 | H |
| 15/02/26 | Augsburg | 1-0 (0-0) | Heidenheimer | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Hertha Berlin
Heidenheimer
35Marius Gersbeck2Julian Eitschberger27Niklas Kolbe42Deyovaisio Zeefuik44Linus Gechter8Kevin Sessa30Paul Seguin33Soufian Gouram7CJosip Brekalo17Sebastian Gronning22Marten Winkler1Frank Feller4Tim Siersleben6CPatrick Mainka19Jonas Fohrenbach22Oualid Mhamdi3Jan Schoppner17Mathias Honsak18Marvin Pieringer21Adrian Beck24Marcel Costly11Budu Zivzivadze
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Julian Eitschberger🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 83'
- 7Josip Brekalo C🎯 Kiến tạo 90'
- 8Kevin Sessa▼ Rời sân 83'
- 17Sebastian Gronning⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 64'
- 22Marten Winkler⚽ Ghi bàn 26' · 🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 77'
- 27Niklas Kolbe
- 30Paul Seguin
- 33Soufian Gouram▼ Rời sân 64'
- 35Marius Gersbeck
- 42Deyovaisio Zeefuik⚽ Ghi bàn 35' · 🟥 Thẻ đỏ 88'
- 44Linus Gechter
Khách · 451
- 1Frank Feller
- 3Jan Schoppner⚽ Ghi bàn 49'
- 4Tim Siersleben
- 6Patrick Mainka C🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 46'
- 11Budu Zivzivadze▼ Rời sân 78'
- 17Mathias Honsak▼ Rời sân 46'
- 18Marvin Pieringer
- 19Jonas Fohrenbach
- 21Adrian Beck▼ Rời sân 46'
- 22Oualid Mhamdi🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'
- 24Marcel Costly
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
93
Tấn công
9890
Tấn công nguy hiểm
5433
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
370346
TL chuyền bóng thành công
81%78%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
12
Cứu thua
24
Tắc bóng
910
Quả ném biên
2527
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2723
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.041.24
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
49 51
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hertha Berlin (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Heidenheimer (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hertha Berlin (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Heidenheimer (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hertha Berlin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-7-25 | Thành lập | 1972-5-27 |
| Olympiastadion Berlin | Sân nhà | Voith-Arena |
| 74244 | Sức chứa | 13000 |
| Stefan Leitl | HLV | Frank Schmidt |
| Berlin | Khu vực | Heidenheim an der Brenz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.57 | 2.75 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.50 ↓ | 2.40 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.40 | 3.00 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.91 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.55 | 2.96 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.55 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.40 | 3.20 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.35 ↑ | 96.55 ↑ | 4.15 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.55 | 2.96 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.85 | 3.15 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.45 | 3.02 | 1.08 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 85.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.51 | 2.89 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.60 ↑ | 55.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 401.00 ↑ | 9.44 ↑ | 5.75 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.72 | 3.28 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.49 ↑ | 29.66 ↑ | 4.27 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.18 | 3.35 | 2.66 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.50 ↑ | 70.00 ↑ | 3.95 ↑ | 4.75 | 0.12 ↓ | 2.24 ↑ | 2.00 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.95 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.78 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.60 | 3.20 | 0.72 | 2.75 | 1.05 | 0.83 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.96 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.60 ↓ | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.75 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hertha Berlin | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Heidenheimer | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).