Kết quả bóng đá trận Hertha Berlin vs Greuther Furth, 18:30 ngày 11/10/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 11/10/2026
Hertha Berlin 2 Kết thúc HT 0-0 1
Greuther Furth
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 12
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 25 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 12 | 20 |
| Điểm | 7 | 1 | 26 | 9 |
Chủ = Hertha Berlin · Khách = Greuther Furth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hertha Berlin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Hertha Berlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
Greuther Furth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
Đội hình
Hertha Berlin
Greuther Furth
35Gersbeck M.2Eitschberger J.22Pedersen M.27Kolbe N.44Gechter L.8Sessa K.30Seguin P.7Brekalo J.19O.Adewumi23Thorsteinsson J. D.18Schuler L.1Hellstern F.2Reich L.22Heuer J.23Dehm J.34Blank H.6Banse S.8Appelkamp S.10Pohlmann O.13Paul Will30Klaus F.42Sillah O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
67
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
123149
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
12
Việt vị
11
Cứu thua
22
Quả ném biên
48
Chuyền dài
614
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hertha Berlin (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Greuther Furth (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hertha Berlin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-7-25 | Thành lập | 1903-9-23 |
| Olympiastadion Berlin | Sân nhà | Sportpark Ronhof Thomas Sommer |
| 74244 | Sức chứa | 18000 |
| Stefan Leitl | HLV | Heiko Vogel |
| Berlin | Khu vực | Furth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.55 | 4.55 | 0.75 | 3.25 | 0.97 | 0.89 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.80 ↑ | 4.80 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.90 | 0.84 | 3.25 | 0.97 | 0.93 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 506.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.80 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.91 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 4.25 | 4.30 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.50 | 7.00 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.67 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 4.25 | 4.30 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 4.45 | 4.35 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.20 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 4.03 | 4.33 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 260.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.33 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.80 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.12 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 5.00 | 6.43 | 0.97 | 3.50 | 0.74 | 1.13 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.68 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hertha Berlin | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Greuther Furth | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).