Kết quả bóng đá trận Herrestads AIF vs IK Tord, 18:00 ngày 09/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 09/08/2026
Herrestads AIF 3 Kết thúc HT 1-1 2
IK Tord
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Herrestads AIF | Phút | |
| Amer Eriksson Ibragic 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 45+5' | ⚽ 1 - 1 Gustav Sahlin | |
| HT 1-1 | ||
| Isak Pettersson Pohl 2 - 1 ⚽ | 46' | |
| Oscar David Jakobsson 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| 83' | ⚽ 3 - 2 Lukas Larsson | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 6 |
Chủ = Herrestads AIF · Khách = IK Tord
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Herrestads AIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Herrestads AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 6 | 5 | 35 | 33 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 14 | 17 | 5 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 19 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
IK Tord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 1 | 9 | 8 | 21 | 32 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 13 | 18 | 8 | 11 |
| Sân khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 8 | 14 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Herrestads AIF 1 (33%)Hòa 2 (67%)IK Tord 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | IK Tord | 2-2 (0-1) | Herrestads AIF | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/09/25 | IK Tord | 1-3 (0-2) | Herrestads AIF | - | - | T |
| 29/05/25 | Herrestads AIF | 0-0 (0-0) | IK Tord | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Herrestads AIF
TBBHTTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Vanersborg FK | 2-4 (1-3) | Herrestads AIF | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Skara FC | 2-0 (1-0) | Herrestads AIF | -1 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Herrestads AIF | 1-2 (1-1) | IFK Skovde FK | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/06/26 | Vanersborgs IF | 2-2 (1-1) | Herrestads AIF | +0.75 | 3 | H |
| 07/06/26 | Herrestads AIF | 1-0 (1-0) | Motala AIF FK | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Kumla | 1-2 (0-2) | Herrestads AIF | - | - | T |
| 23/05/26 | Herrestads AIF | 1-1 (1-0) | Vanersborg FK | - | - | H |
| 14/05/26 | Ahlafors IF | 5-0 (2-0) | Herrestads AIF | - | - | B |
| 09/05/26 | Herrestads AIF | 4-1 (4-0) | Stenungsunds IF | - | - | T |
| 01/05/26 | IK Tord | 2-2 (0-1) | Herrestads AIF | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Herrestads AIF | 3-1 (2-0) | Lidkopings FK | - | - | T |
| 18/04/26 | Grebbestads IF | 2-1 (1-1) | Herrestads AIF | - | - | B |
| 11/04/26 | Herrestads AIF | 4-4 (0-2) | Skara FC | - | - | H |
| 03/04/26 | Karlstad BK B | 1-1 (1-1) | Herrestads AIF | - | - | H |
| 28/03/26 | Herrestads AIF | 1-3 (1-3) | Husqvarna | - | - | B |
| 18/10/25 | Herrestads AIF | 5-0 (1-0) | Kumla | - | - | T |
| 12/10/25 | Vanersborgs IF | 2-1 (2-1) | Herrestads AIF | +0.5 | 3 | B |
| 04/10/25 | Herrestads AIF | 4-0 (3-0) | Ahlafors IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/09/25 | IK Kongahalla | 0-1 (0-1) | Herrestads AIF | - | - | T |
| 20/09/25 | Herrestads AIF | 1-1 (0-1) | Grebbestads IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — IK Tord
THBHBBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | IK Tord | 2-0 (1-0) | Kumla | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Ahlafors IF | 2-2 (1-1) | IK Tord | -1.25 | 3 | H |
| 19/06/26 | Kumla | 1-0 (0-0) | IK Tord | -0.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | IK Tord | 1-1 (0-1) | Karlstad BK B | - | - | H |
| 06/06/26 | IK Tord | 0-1 (0-0) | Lidkopings FK | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | IK Tord | 1-2 (0-1) | Ahlafors IF | - | - | B |
| 22/05/26 | IK Tord | 1-2 (0-1) | Skara FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Husqvarna | 1-1 (0-0) | IK Tord | -1.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | IK Tord | 2-2 (0-2) | Vanersborg FK | - | - | H |
| 01/05/26 | IK Tord | 2-2 (0-1) | Herrestads AIF | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Grebbestads IF | 3-0 (1-0) | IK Tord | - | - | B |
| 18/04/26 | IK Tord | 0-4 (0-2) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 12/04/26 | Motala AIF FK | 1-1 (0-0) | IK Tord | - | - | H |
| 03/04/26 | IK Tord | 3-3 (1-0) | Vanersborgs IF | - | - | H |
| 29/03/26 | Stenungsunds IF | 1-1 (1-1) | IK Tord | - | - | H |
| 31/01/26 | Jonkopings BK | 3-0 (3-0) | IK Tord | - | - | B |
| 18/10/25 | IK Tord | 1-4 (0-4) | Skara FC | - | - | B |
| 11/10/25 | Grebbestads IF | 1-0 (0-0) | IK Tord | -0.25 | 3 | B |
| 04/10/25 | IK Tord | 2-1 (1-0) | Vanersborg FK | - | - | T |
| 28/09/25 | Lidkopings FK | 0-2 (0-1) | IK Tord | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
106
Sút cầu môn
74
Tấn công
93110
Tấn công nguy hiểm
6378
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Herrestads AIF (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
IK Tord (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Herrestads AIF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
IK Tord (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Herrestads AIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.30 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.70 ↑ | 97.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.40 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.92 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 1.94 ↑ | 5.50 | 0.39 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.05 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.20 | 4.30 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 1.75 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.20 | 0.85 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.72 ↑ | 56.99 ↑ | 1.46 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.05 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.08 | 2.93 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 70.00 ↑ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.00 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.66 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 3.20 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.00 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.65 ↑ | 2.55 ↓ | 3.00 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.71 | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.58 | 0.83 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.54 ↑ | 28.72 ↑ | 2.08 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 3.40 ↓ | 3.30 ↓ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.40 | 4.31 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.71 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 86.00 ↑ | 1.82 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.