Kết quả bóng đá trận Herlev IF vs Fredensborg BI, 19:00 ngày 22/08/2026
4.Liga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 22/08/2026
Herlev IF 0 Kết thúc HT 0-1 1
Fredensborg BI
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Herlev IF | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 16 | 18 |
| Điểm | 1 | 9 | 9 | 14 |
Chủ = Herlev IF · Khách = Fredensborg BI
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Herlev IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Herlev IF 2 (67%)Hòa 0 (0%)Fredensborg BI 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/24 | Herlev IF | 2-0 (1-0) | Fredensborg BI | - | - | T |
| 17/08/24 | Fredensborg BI | 2-1 (2-0) | Herlev IF | - | - | B |
| 20/10/17 | Herlev IF | 4-2 (2-1) | Fredensborg BI | - | - | T |
Thành tích gần đây — Herlev IF
BHBBTTBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Herlev IF | 0-2 (0-1) | Gladsaxe | - | - | B |
| 07/08/26 | Tarnby FF | 3-3 (1-1) | Herlev IF | - | - | H |
| 13/06/26 | Gladsaxe | 3-1 (2-1) | Herlev IF | - | - | B |
| 06/06/26 | Herlev IF | 1-2 (0-0) | Skovshoved | - | - | B |
| 31/05/26 | Hvidovre IF 2 | 0-1 (0-1) | Herlev IF | - | - | T |
| 23/05/26 | Herlev IF | 2-1 (1-0) | FC Sydkysten | - | - | T |
| 15/05/26 | GVI | 1-0 (0-0) | Herlev IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Herlev IF | 1-1 (1-1) | Gladsaxe | - | - | H |
| 25/04/26 | Herlev IF | 1-1 (0-0) | Hvidovre IF 2 | - | - | H |
| 10/04/26 | Herlev IF | 2-1 (2-0) | GVI | - | - | T |
| 28/03/26 | Tarnby FF | 3-3 (0-0) | Herlev IF | - | - | H |
| 21/03/26 | Herlev IF | 0-1 (0-0) | Glostrup FK | - | - | B |
| 14/03/26 | Frederikssund IK | 2-0 (1-0) | Herlev IF | - | - | B |
| 07/03/26 | Herlev IF | 2-1 (1-1) | Ledoje-Smorum Fodbold | - | - | T |
| 20/01/26 | Vanlose | 0-4 (0-3) | Herlev IF | -1 | 3.5 | T |
| 08/11/25 | AB Tarnby | 2-3 (1-2) | Herlev IF | - | - | T |
| 01/11/25 | BK Avarta | 1-0 (1-0) | Herlev IF | - | - | B |
| 25/10/25 | Herlev IF | 6-2 (4-1) | Næstved IF 2 | - | - | T |
| 18/10/25 | Saaby Fodbold | 3-1 (1-0) | Herlev IF | - | - | B |
| 11/10/25 | Herlev IF | 2-2 (2-1) | Espergaerde IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Fredensborg BI
TTBBBHHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Fredensborg BI | 2-1 (0-0) | Tarnby FF | - | - | T |
| 08/08/26 | KFUM Roskilde | 0-3 (0-2) | Fredensborg BI | - | - | T |
| 13/06/26 | Frederikssund IK | 7-5 (1-4) | Fredensborg BI | - | - | B |
| 06/06/26 | Fredensborg BI | 0-3 (0-1) | Espergaerde IF | - | - | B |
| 29/05/26 | BK Avarta | 2-1 (2-1) | Fredensborg BI | - | - | B |
| 23/05/26 | Fredensborg BI | 0-0 (0-0) | Glostrup FK | - | - | H |
| 17/05/26 | Tarnby FF | 3-3 (0-1) | Fredensborg BI | - | - | H |
| 08/05/26 | Fredensborg BI | 1-2 (1-2) | Frederikssund IK | - | - | B |
| 25/04/26 | Fredensborg BI | 1-1 (1-0) | BK Avarta | - | - | H |
| 18/04/26 | Glostrup FK | 1-2 (0-1) | Fredensborg BI | -0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Fredensborg BI | 1-1 (1-1) | Tarnby FF | - | - | H |
| 28/03/26 | FC Sydkysten | 0-1 (0-0) | Fredensborg BI | - | - | T |
| 21/03/26 | Fredensborg BI | 0-3 (0-0) | Skovshoved | - | - | B |
| 14/03/26 | Skjold | 3-0 (0-0) | Fredensborg BI | - | - | B |
| 07/03/26 | Fredensborg BI | 3-3 (0-1) | Hvidovre IF 2 | - | - | H |
| 18/02/26 | Fredensborg BI | 1-1 (0-1) | Frederikssund IK | - | - | H |
| 08/11/25 | Allerod | 0-1 (0-0) | Fredensborg BI | - | - | T |
| 01/11/25 | Fredensborg BI | 4-1 (2-1) | Gladsaxe | - | - | T |
| 25/10/25 | GVI | 0-0 (0-0) | Fredensborg BI | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/10/25 | Fredensborg BI | 1-0 (0-0) | Gorslev IF | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Herlev IF (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Fredensborg BI (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fredensborg BI (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Herlev IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.15 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.70 | 2.15 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.13 | 0.90 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.80 | 2.13 | 0.90 | 3.25 | 0.74 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 3.65 | 2.17 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.62 | 3.65 | 2.17 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.93 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.10 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↑ | 3.70 ↓ | 2.15 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.15 | 0.86 | 3.25 | 0.75 | 0.74 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.70 ↓ | 2.10 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.75 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.84 | 2.12 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.55 | 3.84 | 2.12 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 0.92 | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.10 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.70 ↓ | 2.10 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 3.76 | 1.91 | 0.54 | 2.50 | 1.25 | 1.39 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 3.13 | 3.76 | 1.91 | 0.54 | 2.50 | 1.25 | 1.39 | 0.00 | 0.48 | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.15 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.60 | 2.15 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.