Kết quả bóng đá trận Herfolge Boldklub Koge vs Hobro, 00:00 ngày 22/09/2026
1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 22/09/2026
Herfolge Boldklub Koge 0 Hiệp 1 - 41' HT 0-0 0
Hobro
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Herfolge Boldklub Koge | Phút | |
| Laurits Bust | 11' | |
| Thomsen T. (Kiến tạo: Fisnik Isaki) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Theo Hansen (Kiến tạo: Christian Enemark) | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 18 | 16 |
| Điểm | 3 | 1 | 4 | 16 |
Chủ = Herfolge Boldklub Koge · Khách = Hobro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Herfolge Boldklub Koge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 3 (16%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
Herfolge Boldklub Koge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 11 |
Hobro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 3 |
Đội hình
Herfolge Boldklub Koge
Hobro
1Noah Sommergaard2Laurits Bust4Silas Hald6Brodersen R.22Jakobsen M.23Westergren M.5Culhaci G.7Jensen M.25Fisnik Isaki28Larsen G.9Thomsen T.25Dakir J.4Oliver Dorph5Mikkel Kristensen18Sogaard Jensen E.20Noshe A.27Klitten L.3Christian Enemark8Pedersen M.11Hauge R.26Theo Hansen22Huldahl M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Noah Sommergaard
- 2Laurits Bust🟨 Thẻ vàng 11'
- 4Silas Hald
- 5Culhaci G.
- 6Brodersen R.
- 7Jensen M.
- 9Thomsen T.⚽ Ghi bàn 18'
- 22Jakobsen M.
- 23Westergren M.
- 25Fisnik Isaki🎯 Kiến tạo 18'
- 28Larsen G.
Khách · 541
- 3Christian Enemark🎯 Kiến tạo 22'
- 4Oliver Dorph
- 5Mikkel Kristensen
- 8Pedersen M.
- 11Hauge R.
- 18Sogaard Jensen E.
- 20Noshe A.
- 22Huldahl M.
- 25Dakir J.
- 26Theo Hansen⚽ Ghi bàn 22'
- 27Klitten L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
43
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
185208
TL chuyền bóng thành công
81%82%
Phạm lỗi
44
Việt vị
11
Cứu thua
12
Quả ném biên
97
Chuyền dài
1317
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Herfolge Boldklub Koge (20 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Hobro (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Herfolge Boldklub Koge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-6-3 | Thành lập | |
| Herfolge Stadion | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Nicklas Pedersen | HLV | Jens Gjesing |
| Herfolge | Khu vực | Hobro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.80 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.60 ↓ | 3.50 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.94 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 1.01 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.40 ↓ | 3.90 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.35 | 2.77 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.49 ↑ | 2.62 ↓ | 3.15 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.94 ↑ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.70 ↓ | 3.35 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.35 | 2.77 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.42 ↑ | 2.67 ↓ | 3.20 ↑ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.99 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.82 | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.75 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.74 ↓ | 3.45 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.26 | 2.76 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.60 ↓ | 3.43 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.92 | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.45 ↓ | 3.10 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.35 | 2.35 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.73 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.45 ↓ | 2.70 ↓ | 3.40 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.34 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.52 ↓ | 2.66 ↓ | 3.38 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 1.01 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.88 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.62 ↓ | 3.50 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Herfolge Boldklub Koge | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hobro | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).