Kết quả bóng đá trận Herentals FC vs Telone FC, 20:00 ngày 31/07/2026
Ngoại hạng Zimbabwe · 20:00 ngày 31/07/2026
Herentals FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Telone FC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Herentals FC | Phút | |
| Lot Chiwunga 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| Lenon Gonese 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| 60' | Takudzwa Chikosi | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 8 | 14 |
| Điểm | 3 | 0 | 15 | 8 |
Chủ = Herentals FC · Khách = Telone FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Herentals FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 7 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 12 (43%) |
Bảng xếp hạng
Herentals FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 6 | 8 | 29 | 24 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 12 | 24 | 5 |
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 10 | 12 | 21 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 4 | - | - |
Telone FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 4 | 8 | 15 | 17 | 36 | 20 | 16 |
| Sân nhà | 14 | 2 | 2 | 10 | 7 | 19 | 8 | 18 |
| Sân khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 10 | 17 | 12 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Herentals FC 4 (57%)Hòa 3 (43%)Telone FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Telone FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 28/06/25 | Telone FC | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 01/03/25 | Herentals FC | 2-1 (1-0) | Telone FC | - | - | T |
| 02/11/24 | Telone FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 25/05/24 | Herentals FC | 2-1 (0-1) | Telone FC | - | - | T |
| 10/08/19 | Telone FC | 1-1 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 31/03/19 | Herentals FC | 0-0 (0-0) | Telone FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Herentals FC
TTBBTBTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/7 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Hunters (ZWE) | 0-1 (0-0) | Herentals FC | - | - | T |
| 21/07/26 | Herentals FC | 1-0 (1-0) | Manica Diamond | - | - | T |
| 18/07/26 | Ngezi Platinum | 1-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | B |
| 12/07/26 | Herentals FC | 0-2 (0-1) | Hardrock | - | - | B |
| 05/07/26 | Triangle FC | 0-1 (0-0) | Herentals FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Agama | 1-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Capps linked | - | - | T |
| 13/06/26 | Chicken Inn | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 10/06/26 | ZPC Kariba | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 06/06/26 | Herentals FC | 0-2 (0-2) | Scottland FC | - | - | B |
| 31/05/26 | FC Platinum | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Herentals FC | 4-1 (1-0) | Simba Bhora | - | - | T |
| 17/05/26 | Moors World of Sport FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Herentals FC | 2-2 (1-1) | Dynamos FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Bulawayo Chiefs | 2-2 (2-1) | Herentals FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Herentals FC | 1-1 (1-1) | Highlanders | - | - | H |
| 25/04/26 | Telone FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | T |
| 12/04/26 | Manica Diamond | 1-2 (1-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 07/04/26 | Herentals FC | 0-1 (0-0) | Ngezi Platinum | - | - | B |
Thành tích gần đây — Telone FC
TBBBHTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Telone FC | 1-0 (0-0) | Capps linked | - | - | T |
| 22/07/26 | Chicken Inn | 1-0 (1-0) | Telone FC | - | - | B |
| 18/07/26 | Telone FC | 0-1 (0-1) | ZPC Kariba | - | - | B |
| 10/07/26 | Scottland FC | 2-0 (0-0) | Telone FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Telone FC | 0-0 (0-0) | FC Platinum | - | - | H |
| 27/06/26 | Simba Bhora | 1-2 (0-1) | Telone FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Telone FC | 1-1 (0-1) | Moors World of Sport FC | - | - | H |
| 13/06/26 | Dynamos FC | 3-0 (2-0) | Telone FC | - | - | B |
| 09/06/26 | Bulawayo Chiefs | 1-1 (0-0) | Telone FC | - | - | H |
| 06/06/26 | Telone FC | 1-0 (0-0) | Highlanders | - | - | T |
| 31/05/26 | Telone FC | 0-1 (0-1) | Agama | - | - | B |
| 24/05/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-1) | Telone FC | - | - | H |
| 16/05/26 | Telone FC | 1-2 (1-2) | Manica Diamond | - | - | B |
| 13/05/26 | Ngezi Platinum | 1-1 (1-0) | Telone FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Telone FC | 0-3 (0-2) | Hardrock | - | - | B |
| 03/05/26 | Triangle FC | 1-2 (0-1) | Telone FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Telone FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Capps linked | 1-0 (1-0) | Telone FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Telone FC | 0-2 (0-0) | Chicken Inn | - | - | B |
| 06/04/26 | ZPC Kariba | 0-0 (0-0) | Telone FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
24
Sút bóng
57
Sút cầu môn
31
Tấn công
5664
Tấn công nguy hiểm
4028
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B0T0 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Herentals FC (29 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Telone FC (28 trận)
Ghi 0.64 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Herentals FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.10 | 5.50 | 0.77 | 1.75 | 0.96 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.90 ↓ | 4.33 ↓ | 0.78 ↑ | 1.75 | 0.94 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.00 | 5.00 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.90 ↑ | 40.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 2.85 | 4.70 | 0.73 | 1.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 4.68 ↑ | 33.48 ↑ | 4.59 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 2.80 | 4.75 | 0.74 | 1.75 | 0.94 | 0.95 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.44 ↑ | 15.60 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 2.95 | 5.25 | 0.69 | 1.75 | 0.88 | 0.67 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.95 ↑ | 2.90 ↓ | 4.10 ↓ | 0.79 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 2.96 | 4.81 | 0.78 | 1.75 | 0.93 | 0.99 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.92 ↑ | 2.85 ↓ | 4.15 ↓ | 0.79 ↑ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.00 | 5.25 | 0.57 | 1.50 | 1.26 | 2.30 | 1.50 | 0.28 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.05 ↑ | 23.00 ↑ | 10.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 8.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.00 | 5.25 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.88 ↓ | 4.33 ↓ | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.00 | 5.00 | 0.57 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.60 ↑ | 1.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Herentals FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Telone FC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).