Kết quả bóng đá trận Hereford FC vs Radcliffe Borough, 01:45 ngày 19/08/2026
National League North (Anh) · 01:45 ngày 19/08/2026
Hereford FC 3 Kết thúc HT 1-0 0
Radcliffe Borough
🟨 0 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Hereford FC | Phút | |
| Tom Donaghy 0 - 1 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| 63' | ||
| Kamran Kandola | 73' | |
| Harrison Iwunze 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| Billy Phillips 2 - 1 ⚽ | 90+7' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 5 |
Chủ = Hereford FC · Khách = Radcliffe Borough
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hereford FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Hereford FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Radcliffe Borough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 11 | 3 | 23 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 24 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Hereford FC 1 (20%)Hòa 2 (40%)Radcliffe Borough 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Hereford FC | 3-1 (3-1) | Radcliffe Borough | +0.25 | 3 | T |
| 13/12/25 | Hereford FC | 1-1 (0-1) | Radcliffe Borough | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/08/25 | Radcliffe Borough | 1-0 (1-0) | Hereford FC | 0 | 2.5 | B |
| 25/01/25 | Radcliffe Borough | 3-2 (2-1) | Hereford FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/08/24 | Hereford FC | 3-3 (2-2) | Radcliffe Borough | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hereford FC
TBTHBBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Hereford FC | 1-0 (0-0) | Marine | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Buxton FC | 2-1 (1-0) | Hereford FC | -0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Bromsgrove Sporting FC | 0-1 (0-0) | Hereford FC | - | - | T |
| 29/07/26 | Hereford FC | 1-1 (1-0) | Shrewsbury Town | -1 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Hereford FC | 0-3 (0-0) | Solihull Moors | -0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Bishop·s Cleeve | 2-0 (0-0) | Hereford FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Hereford FC | 2-2 (1-2) | Peterborough Sports | +1.5 | 3 | H |
| 22/04/26 | Hereford FC | 2-1 (0-0) | Marine | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Hereford FC | 3-1 (3-1) | Radcliffe Borough | +0.25 | 3 | T |
| 15/04/26 | Hereford FC | 1-2 (1-0) | Oxford City | +0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Bedford Town | 2-2 (2-0) | Hereford FC | -0.25 | 3 | H |
| 09/04/26 | Marine | 0-1 (0-1) | Hereford FC | -0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Hereford FC | 3-0 (3-0) | Merthyr Town | 0 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Kidderminster Harriers | 2-1 (1-1) | Hereford FC | -1.25 | 3 | B |
| 01/04/26 | Hereford FC | 0-2 (0-0) | Macclesfield Town | -0.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | Hereford FC | 0-2 (0-0) | Buxton FC | 0 | 3 | B |
| 25/03/26 | Hereford FC | 1-2 (0-2) | Spennymoor Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Macclesfield Town | 3-1 (0-0) | Hereford FC | -1 | 3 | B |
| 20/03/26 | Alfreton Town | 2-1 (2-0) | Hereford FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Hereford FC | 1-4 (0-3) | AFC Fylde | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Radcliffe Borough
BBBHHBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-0) | Radcliffe Borough | -0.75 | 3 | B |
| 08/08/26 | Radcliffe Borough | 0-2 (0-0) | Spalding United | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Bury | 3-1 (1-1) | Radcliffe Borough | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Barrow | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | - | - | H |
| 11/07/26 | Mossley | 1-0 (0-0) | Radcliffe Borough | - | - | B |
| 04/07/26 | Glossop North End | 0-1 (0-1) | Radcliffe Borough | - | - | T |
| 25/04/26 | Radcliffe Borough | 1-0 (0-0) | Macclesfield Town | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Hereford FC | 3-1 (3-1) | Radcliffe Borough | -0.25 | 3 | B |
| 15/04/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-2) | Kidderminster Harriers | -1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Radcliffe Borough | 2-5 (1-2) | South Shields | -1 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | AFC Fylde | 4-3 (3-0) | Radcliffe Borough | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Radcliffe Borough | 3-3 (1-0) | Curzon Ashton FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Worksop Town | 2-0 (1-0) | Radcliffe Borough | 0 | 3 | B |
| 18/03/26 | Darlington | 3-0 (1-0) | Radcliffe Borough | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Bedford Town | 1-0 (0-0) | Radcliffe Borough | +0.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Radcliffe Borough | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | AFC Telford United | 2-0 (0-0) | Radcliffe Borough | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Radcliffe Borough | 1-2 (0-2) | Southport FC | +0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
04
Sút bóng
129
Sút cầu môn
63
Tấn công
8585
Tấn công nguy hiểm
3123
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
1021
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
189
Việt vị
31
Quả ném biên
2525
So Sánh Sức Mạnh
65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hereford FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Radcliffe Borough (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hereford FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Radcliffe Borough (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hereford FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | |
| Edgar Street | Sân nhà | |
| 7149 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Hereford | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.50 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.80 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.98 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.50 ↑ | 38.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.45 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.20 | 0.71 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.74 ↑ | 36.77 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.98 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.55 ↑ | 33.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.45 | 2.86 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.22 | 2.98 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.49 ↑ | 22.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.23 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.22 ↑ | 27.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.30 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.41 | 2.94 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.13 ↑ | 27.29 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.10 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.45 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 120.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hereford FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Radcliffe Borough | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).