Kết quả bóng đá trận Hereford FC vs Chester FC, 21:00 ngày 29/08/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Hereford FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Chester FC
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Hereford FC | Phút | |
| Billy Phillips 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Billy Waters | |
| 40' | ||
| HT 1-1 | ||
| 57' | ||
| 77' | ||
| 81' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 4 |
| Điểm | 7 | 2 | 20 | 21 |
Chủ = Hereford FC · Khách = Chester FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hereford FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Hereford FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | - | - |
Chester FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hereford FC 8 (40%)Hòa 7 (35%)Chester FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/26 | Hereford FC | 5-2 (3-2) | Chester FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/11/25 | Chester FC | 1-1 (0-0) | Hereford FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/25 | Hereford FC | 2-2 (0-1) | Chester FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/11/24 | Chester FC | 3-0 (1-0) | Hereford FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/24 | Hereford FC | 1-1 (0-1) | Chester FC | 0 | 2.25 | H |
| 06/09/23 | Chester FC | 1-2 (1-0) | Hereford FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/23 | Hereford FC | 1-2 (0-0) | Chester FC | 0 | 2.5 | B |
| 17/08/22 | Chester FC | 0-1 (0-0) | Hereford FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/02/22 | Chester FC | 2-3 (1-1) | Hereford FC | 0 | 2.75 | T |
| 20/11/21 | Hereford FC | 1-0 (0-0) | Chester FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/12/20 | Chester FC | 5-3 (1-2) | Hereford FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/08/19 | Chester FC | 4-1 (2-0) | Hereford FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/12/18 | Hereford FC | 2-0 (1-0) | Chester FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/10/18 | Chester FC | 3-0 (1-0) | Hereford FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/11/13 | Hereford FC | 2-2 (2-2) | Chester FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/08/13 | Chester FC | 0-2 (0-1) | Hereford FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/08 | Hereford FC | 2-2 (2-0) | Chester FC | +1 | 2.5 | H |
| 13/10/07 | Chester FC | 1-1 (0-0) | Hereford FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/07 | Chester FC | 1-1 (0-0) | Hereford FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/08/06 | Hereford FC | 2-0 (0-0) | Chester FC | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Hereford FC
TTTBTHBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Worksop Town | 0-3 (0-1) | Hereford FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Hereford FC | 3-0 (1-0) | Radcliffe Borough | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Hereford FC | 1-0 (0-0) | Marine | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Buxton FC | 2-1 (1-0) | Hereford FC | -0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Bromsgrove Sporting FC | 0-1 (0-0) | Hereford FC | - | - | T |
| 29/07/26 | Hereford FC | 1-1 (1-0) | Shrewsbury Town | -1 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Hereford FC | 0-3 (0-0) | Solihull Moors | -0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Bishop·s Cleeve | 2-0 (0-0) | Hereford FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Hereford FC | 2-2 (1-2) | Peterborough Sports | +1.5 | 3 | H |
| 22/04/26 | Hereford FC | 2-1 (0-0) | Marine | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Hereford FC | 3-1 (3-1) | Radcliffe Borough | +0.25 | 3 | T |
| 15/04/26 | Hereford FC | 1-2 (1-0) | Oxford City | +0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Bedford Town | 2-2 (2-0) | Hereford FC | -0.25 | 3 | H |
| 09/04/26 | Marine | 0-1 (0-1) | Hereford FC | -0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Hereford FC | 3-0 (3-0) | Merthyr Town | 0 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Kidderminster Harriers | 2-1 (1-1) | Hereford FC | -1.25 | 3 | B |
| 01/04/26 | Hereford FC | 0-2 (0-0) | Macclesfield Town | -0.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | Hereford FC | 0-2 (0-0) | Buxton FC | 0 | 3 | B |
| 25/03/26 | Hereford FC | 1-2 (0-2) | Spennymoor Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Macclesfield Town | 3-1 (0-0) | Hereford FC | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Chester FC
TTTTHTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/4 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Chester FC | 1-0 (0-0) | Spalding United | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Darlington | 0-1 (0-0) | Chester FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Chester FC | 2-0 (2-0) | Kings Lynn | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Chorley FC | 1-2 (0-1) | Chester FC | 0 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Chester FC | 0-0 (0-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 3 | H |
| 29/07/26 | Nantwich Town | 0-3 (0-2) | Chester FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-1) | Chester FC | +1 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Chester FC | 0-1 (0-0) | Stoke City U21 | 0 | 3 | B |
| 18/07/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-0) | Chester FC | - | - | T |
| 14/07/26 | Fleetwood Town | 2-0 (1-0) | Chester FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Vauxhall Motors | 0-2 (0-1) | Chester FC | - | - | T |
| 30/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-1) | Chester FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Chester FC | 0-0 (0-0) | Kings Lynn | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Oxford City | 1-2 (0-2) | Chester FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Chester FC | 1-0 (0-0) | AFC Fylde | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-1) | Chester FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Chester FC | 2-1 (0-0) | AFC Telford United | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Curzon Ashton FC | 0-1 (0-1) | Chester FC | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Chester FC | 1-2 (0-0) | Southport FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Kidderminster Harriers | 1-1 (0-0) | Chester FC | -0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
40
Sút bóng
616
Sút cầu môn
16
Tấn công
8984
Tấn công nguy hiểm
1829
Sút ngoài cầu môn
510
Đá phạt trực tiếp
1925
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
2114
Việt vị
45
Quả ném biên
2230
So Sánh Sức Mạnh
40 60
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hereford FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Chester FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hereford FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUV
Chester FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hereford FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1885 |
| Edgar Street | Sân nhà | Saunders Honda Stadium |
| 7149 | Sức chứa | 5376 |
| HLV | ||
| Hereford | Khu vực | Chester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.02 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.15 ↓ | 2.06 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.05 | 0.62 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.25 ↑ | 2.03 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.02 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.15 ↓ | 2.06 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.82 | 3.35 | 2.02 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.86 ↑ | 3.30 ↓ | 2.02 | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.90 | -0.25 | 0.80 | |
| Sbobet | Sớm | 3.01 | 3.17 | 2.02 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.03 ↑ | 3.20 ↑ | 2.09 ↑ | 1.11 ↑ | 2.75 | 0.72 ↓ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.34 | 2.25 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.23 ↓ | 5.75 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.15 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.46 | 3.28 | 1.98 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 10.68 ↑ | 1.17 ↓ | 7.69 ↑ | 3.09 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.55 | 2.19 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 8.07 ↑ | 1.26 ↓ | 6.56 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hereford FC | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Chester FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).