Kết quả bóng đá trận Herediano vs AD San Carlos, 09:00 ngày 11/10/2026
Primera Hạng Costa Rica · 09:00 ngày 11/10/2026
Herediano 0 Kết thúc HT 0-1 1
AD San Carlos
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Herediano | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Martinez B. | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Henestrosa J. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Araya D. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Raul Vidal ▼ | |
| ▲ Suarez A. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Hudson A. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Suarez A. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Hudson A. ▼ | 59' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Martinez C. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Martinez C. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Cordoba R. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Cordoba R. ▼ | |
| 72' | ⚽ 0 - 3 | |
| 75' ⇄ | ▲ Guevara A. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Valverde J. ▼ | |
| 77' | ||
| 77' | Cordoba R. | |
| ▲ Rubio E. ▼ | 79' ⇄ | |
| 89' | ||
| 89' | Evans J. | |
| 90' | ||
| Brown K. | 90' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 15 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 18 |
Chủ = Herediano · Khách = AD San Carlos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Herediano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Herediano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 9 |
AD San Carlos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 9 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 7 |
Đội hình
Herediano
AD San Carlos
92Walker A.5Quiros H.37Fuller K.38Montes G.99Brown K.8Cruz A.10Aguilar E.26Juarez E.28Vargas S.11Araya R.97Leal R.23Vega J.6Piedra Y.16Castillo Cespedes G.17Evans J.22Aguero J. C.8Emmanuel Hernandez10Cerdas K.20Agualimpia C.21Venegas J.41Pilarte J.9Martinez B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 451
- 6Piedra Y.
- 8Emmanuel Hernandez
- 9Martinez B.⚽ Ghi bàn 3'
- 10Cerdas K.
- 16Castillo Cespedes G.
- 17Evans J.🟨 Thẻ vàng 89'
- 20Agualimpia C.
- 21Venegas J.
- 22Aguero J. C.
- 23Vega J.
- 41Pilarte J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Thẻ vàng
12
Sút bóng
238
Sút cầu môn
93
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
71
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
1422
Việt vị
32
Quả ném biên
4227
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Herediano (26 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
AD San Carlos (13 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Herediano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-6-12 | Thành lập | 1965-5-9 |
| Estadio Eladio Rosabal Cordero | Sân nhà | Estadio Carlos Ugalde Alvarez |
| 7321 | Sức chứa | 5000 |
| Pablo Salazar | HLV | Geiner Segura |
| Heredia | Khu vực | Ciudad Quesada-San Carlos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.60 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.45 | 3.90 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 80.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.10 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.30 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.45 | 3.90 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.45 | 4.10 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.75 ↑ | 4.60 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 1.09 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.38 | 4.57 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 185.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.40 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.60 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 57.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.26 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.60 | 5.01 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.43 | 1.25 | 0.46 |
| Live | 473.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.13 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Herediano | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| AD San Carlos | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).