Kết quả bóng đá trận Hercules vs Sant Andreu, 23:15 ngày 12/10/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 23:15 ngày 12/10/2026
Hercules 1 Kết thúc HT 1-0 0
Sant Andreu
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Hercules | Phút | |
| Javier Rentero | 6' | |
| Alejandro Fidalgo | 13' | |
| 17' | Hernandez A. | |
| Obeng I. | 23' | |
| Alejandro Fidalgo 📺 VAR | 27' | |
| 31' | Torices D. | |
| Obeng I. 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Mehdi Puch-Herrantz | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 7 | 2 | 12 | 15 |
Chủ = Hercules · Khách = Sant Andreu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hercules | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Hercules
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Sant Andreu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 19 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
42
Sút bóng
63
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
191178
TL chuyền bóng thành công
86%79%
Phạm lỗi
107
Việt vị
12
Cứu thua
02
Quả ném biên
99
Chuyền dài
1016
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hercules (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Sant Andreu (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hercules | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Jose Rico Perez | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Quique Hernandez | HLV | |
| Alicante | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.30 | 4.80 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.75 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.45 | 4.15 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.45 | 4.60 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.25 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.15 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.31 | 4.16 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 235.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.20 | 4.40 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.82 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 130.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.79 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 2.30 | 1.50 | 0.27 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.25 | 4.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hercules | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sant Andreu | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).