Kết quả bóng đá trận Hercules vs Real Murcia, 02:30 ngày 30/08/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 02:30 ngày 30/08/2026
Hercules Sắp đá --:--:--
Real Murcia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Olimpico de Chapin
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 9 | 7 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 20 |
Chủ = Hercules · Khách = Real Murcia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hercules | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 16 (33%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 5 (10%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 10 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 11 (22%) |
Bảng xếp hạng
Hercules
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Real Murcia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hercules | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1908 |
| Jose Rico Perez | Sân nhà | Nueva Condomina |
| 30000 | Sức chứa | 31045 |
| Quique Hernandez | HLV | Adrian Colunga Perez |
| Alicante | Khu vực | Murcia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.20 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.35 | 3.20 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 2.90 | 1.96 | 0.73 | 2.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.00 ↑ | 2.03 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.32 | 3.09 | 2.12 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.34 ↑ | 3.09 | 2.11 ↓ | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.96 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.05 | 2.00 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.86 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.05 | 2.00 | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.72 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.69 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.35 | 3.15 | 2.10 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 1.33 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 3.35 | 3.20 ↑ | 2.05 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.50 | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.05 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.25 | 3.10 | 2.05 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hercules | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Real Murcia | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).