Kết quả bóng đá trận Hercules vs CF Rayo Majadahonda, 02:30 ngày 02/11/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 02:30 ngày 02/11/2026
Hercules 2 Kết thúc HT 0-0 0
CF Rayo Majadahonda
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Olimpico de Chapin Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Hercules | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Bosch M. | 51' | |
| 60' | 📺 Juan Durán VAR | |
| 60' | 📺 Duran J. VAR | |
| Samuel Vazquez Diaz | 63' | |
| 66' | Tarsi | |
| Jimenez J. | 71' | |
| Victor Narro Valero 1 - 0 ⚽ | 76' | |
| Jimenez A. | 83' | |
| 84' | 📺 Quintanilla Rodriguez R. VAR | |
| 89' | Quintanilla Rodriguez R. | |
| Victor Narro Valero 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90' | Jorge J. | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = Hercules · Khách = CF Rayo Majadahonda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hercules | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 5 (42%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Hercules
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
CF Rayo Majadahonda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
43
Sút bóng
117
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
308464
TL chuyền bóng thành công
75%82%
Phạm lỗi
1122
Việt vị
45
Cứu thua
21
Quả ném biên
2515
Chuyền dài
2931
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hercules (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
CF Rayo Majadahonda (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hercules | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Jose Rico Perez | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Quique Hernandez | HLV | |
| Alicante | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.30 | 4.30 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.77 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 5.00 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.00 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.95 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.00 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.10 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.77 | 3.07 | 4.00 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.77 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 215.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.15 | 3.70 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.77 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.75 ↑ | 204.00 ↑ | 6.68 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.77 | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.85 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.63 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.80 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hercules | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| CF Rayo Majadahonda | -1/2 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).