Kết quả bóng đá trận Hercilio Luz SC vs Metropolitano SC, 01:00 ngày 31/08/2026
Santa Catarina Cúp Brazil · 01:00 ngày 31/08/2026
Hercilio Luz SC 4 Kết thúc HT 2-1 2
Metropolitano SC
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Hercilio Luz SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| 45+3' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 2-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 55' | |
| 55' | ||
| 58' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 59' | |
| 60' | ||
| 62' | ||
| 65' | ||
| 73' | ⚽ 4 - 2 | |
| 90+1' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 9 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 22 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 16 |
| Điểm | 7 | 6 | 28 | 19 |
Chủ = Hercilio Luz SC · Khách = Metropolitano SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hercilio Luz SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Hercilio Luz SC 4 (57%)Hòa 2 (29%)Metropolitano SC 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Hercilio Luz SC | 3-0 (1-0) | Metropolitano SC | - | - | T |
| 04/05/26 | Metropolitano SC | 0-0 (0-0) | Hercilio Luz SC | - | - | H |
| 28/03/21 | Hercilio Luz SC | 2-2 (1-2) | Metropolitano SC | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/03/19 | Metropolitano SC | 3-1 (1-1) | Hercilio Luz SC | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/01/19 | Hercilio Luz SC | 4-0 (1-0) | Metropolitano SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/10/18 | Hercilio Luz SC | 3-1 (0-0) | Metropolitano SC | +1.25 | 3 | T |
| 20/09/18 | Metropolitano SC | 2-3 (0-1) | Hercilio Luz SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hercilio Luz SC
THTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Nacao | 1-2 (1-0) | Hercilio Luz SC | - | - | T |
| 23/07/26 | Hercilio Luz SC | 0-0 (0-0) | Caravaggio FC | - | - | H |
| 19/07/26 | Atletico Tubarao SC | 0-2 (0-2) | Hercilio Luz SC | - | - | T |
| 16/07/26 | Hercilio Luz SC | 1-0 (1-0) | Juventus SC | - | - | T |
| 13/07/26 | Blumenau EC | 0-2 (0-1) | Hercilio Luz SC | - | - | T |
| 05/07/26 | Guarani de Palhoca | 1-2 (1-1) | Hercilio Luz SC | - | - | T |
| 29/06/26 | Hercilio Luz SC | 4-2 (1-1) | Fluminense SC | - | - | T |
| 22/06/26 | Hercilio Luz SC | 3-0 (1-0) | Metropolitano SC | - | - | T |
| 08/06/26 | Hercilio Luz SC | 2-1 (1-0) | Nacao | - | - | T |
| 01/06/26 | Caravaggio | 2-2 (1-0) | Hercilio Luz SC | - | - | H |
| 28/05/26 | Hercilio Luz SC | 2-0 (2-0) | Atletico Tubarao SC | - | - | T |
| 25/05/26 | Juventus SC | 0-1 (0-0) | Hercilio Luz SC | - | - | T |
| 14/05/26 | Hercilio Luz SC | 0-1 (0-0) | Blumenau EC | - | - | B |
| 11/05/26 | Hercilio Luz SC | 6-0 (2-0) | Guarani de Palhoca | - | - | T |
| 04/05/26 | Metropolitano SC | 0-0 (0-0) | Hercilio Luz SC | - | - | H |
| 29/04/26 | Hercilio Luz SC | 4-1 (2-0) | Jaragua SC | - | - | T |
| 23/02/25 | Brusque FC | 3-1 (1-0) | Hercilio Luz SC | -1.25 | 2 | B |
| 20/02/25 | Hercilio Luz SC | 0-1 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | B |
| 17/02/25 | Hercilio Luz SC | 2-2 (1-1) | Chapecoense SC | 0 | 2 | H |
| 14/02/25 | Hercilio Luz SC | 2-1 (0-0) | Joinville SC | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Metropolitano SC
TTTBTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Metropolitano SC | 3-0 (0-0) | Fluminense SC | - | - | T |
| 23/07/26 | Juventus SC | 0-2 (0-0) | Metropolitano SC | - | - | T |
| 19/07/26 | Metropolitano SC | 6-1 (2-1) | Jaragua SC | - | - | T |
| 16/07/26 | Blumenau EC | 4-1 (2-0) | Metropolitano SC | - | - | B |
| 13/07/26 | Atletico Tubarao SC | 2-3 (1-1) | Metropolitano SC | - | - | T |
| 05/07/26 | Metropolitano SC | 2-1 (0-0) | Caravaggio | - | - | T |
| 02/07/26 | Nacao | 0-0 (0-0) | Metropolitano SC | - | - | H |
| 22/06/26 | Hercilio Luz SC | 3-0 (1-0) | Metropolitano SC | - | - | B |
| 15/06/26 | Metropolitano SC | 3-1 (2-1) | Guarani de Palhoca | - | - | T |
| 11/06/26 | Fluminense SC | 1-3 (1-2) | Metropolitano SC | - | - | T |
| 31/05/26 | Metropolitano SC | 2-0 (2-0) | Juventus SC | - | - | T |
| 21/05/26 | Metropolitano SC | 1-0 (1-0) | Blumenau EC | - | - | T |
| 18/05/26 | Metropolitano SC | 0-1 (0-0) | Atletico Tubarao SC | - | - | B |
| 11/05/26 | Caravaggio FC | 2-0 (1-0) | Metropolitano SC | - | - | B |
| 07/05/26 | Metropolitano SC | 5-2 (2-1) | Nacao | - | - | T |
| 04/05/26 | Metropolitano SC | 0-0 (0-0) | Hercilio Luz SC | - | - | H |
| 26/04/26 | Guarani de Palhoca | 0-1 (0-0) | Metropolitano SC | - | - | T |
| 17/08/25 | CA Carlos Renaux | 2-1 (1-1) | Metropolitano SC | - | - | B |
| 11/08/25 | Metropolitano SC | 1-1 (1-1) | CA Carlos Renaux | - | - | H |
| 04/08/25 | Metropolitano SC | 2-0 (2-0) | Atletico Tubarao SC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
76
Tấn công
10991
Tấn công nguy hiểm
8455
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hercilio Luz SC (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Metropolitano SC (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hercilio Luz SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.80 | 0.80 | 2.25 | 1.01 | 0.89 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.80 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.40 | 3.80 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.27 | 3.69 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.83 | 3.27 | 3.69 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.87 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.73 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.45 ↑ | 4.60 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.75 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.30 | 3.75 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.74 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.42 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.34 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hercilio Luz SC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Metropolitano SC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).