Kết quả bóng đá trận Heracles Almelo vs Den Bosch, 01:00 ngày 15/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 15/08/2026
Heracles Almelo 3 Kết thúc HT 1-0 2
Den Bosch
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 6
Địa điểm: Polman Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Heracles Almelo
Den Bosch
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
5'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Jeffrey Fortes (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Felida
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mario Borac (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chafik Abbas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mario Borac (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mario Borac (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Tomic (chân phải) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Ilias Boumassaoudi (chân trái) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chafik Abbas (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chafik Abbas (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jean-Paul Ndjoli 1-0, kiến tạo: Chafik Abbas
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân phải) — vào lưới
45+4'
🎯 Dứt điểm - Kevin Monzialo (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chafik Abbas (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sem Scheperman (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Djevencio van der Kust (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Max Hauswirth (chân trái) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Sheddy Barglan, ra Ilias Boumassaoudi
62'
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Karlsson Grach 1-1, kiến tạo: Sheddy Barglan
62'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - David Vicente (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Djevencio van der Kust (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Luka Kulenovic, ra David Tomic
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mario Borac (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luka Kulenovic (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jean-Paul Ndjoli 2-1, kiến tạo: David Vicente
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Mike te Wierik, ra Chafik Abbas
78'
🔁 Thay người: vào Rafi Wolters, ra Devon Decorte
80'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Rafi Wolters (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Maurice Wrusch, ra Sem Scheperman
🔁 Thay người: vào Thomas Bruns, ra Jean-Paul Ndjoli
87'
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Karlsson Grach 2-2
87'
🔁 Thay người: vào Emian Semedo, ra Jeffrey Fortes
87'
🔁 Thay người: vào Silvan Broker, ra Jasper Van Heertum
87'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Tristan van Gilst 3-2
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Emian Semedo (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Heracles Almelo | Phút | |
| 13' | Kevin Felida | |
| Jean-Paul Ndjoli(Assists:Chafik Abbas) (Kiến tạo: Chafik Abbas) 1 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Sheddy Barglan ▼ Ilias Boumassaoudi | |
| 62' | ⚽ 1 - 1 Sebastian Karlsson Grach(Assists:Sheddy Barglan) (Kiến tạo: Sheddy Barglan) | |
| ▲ Luka Kulenovic ▼ David Tomic | 67' ⇄ | |
| Jean-Paul Ndjoli(Assists:David Vicente) (Kiến tạo: David Vicente) 2 - 1 ⚽ | 74' | |
| 78' ⇄ | ▲ Rafi Wolters ▼ Devon Decorte | |
| ▲ Mike te Wierik ▼ Chafik Abbas | 78' ⇄ | |
| ▲ Maurice Wrusch ▼ Sem Scheperman | 86' ⇄ | |
| ▲ Thomas Bruns ▼ Jean-Paul Ndjoli | 86' ⇄ | |
| 87' | ⚽ 2 - 2 Sebastian Karlsson Grach | |
| 87' ⇄ | ▲ Emian Semedo ▼ Jeffrey Fortes | |
| 87' ⇄ | ▲ Silvan Broker ▼ Jasper Van Heertum | |
| Tristan van Gilst 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 15 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 15 |
Chủ = Heracles Almelo · Khách = Den Bosch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heracles Almelo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (60%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Heracles Almelo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 14 | - | - |
Den Bosch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Heracles Almelo 4 (67%)Hòa 1 (17%)Den Bosch 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/23 | Heracles Almelo | 3-2 (3-1) | Den Bosch | +1.75 | 3 | T |
| 01/10/22 | Den Bosch | 1-2 (1-1) | Heracles Almelo | +1 | 2.75 | T |
| 26/09/18 | Den Bosch | 1-2 (1-1) | Heracles Almelo | +0.75 | 3.25 | T |
| 24/07/14 | Den Bosch | 2-0 (0-0) | Heracles Almelo | +0.25 | 3 | B |
| 28/07/10 | Den Bosch | 0-0 (0-0) | Heracles Almelo | +0.5 | 3 | H |
| 17/01/08 | Heracles Almelo | 1-0 (0-0) | Den Bosch | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Heracles Almelo
TBTTBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | VVV Venlo | 3-4 (0-2) | Heracles Almelo | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Heracles Almelo | 3-5 (1-4) | Excelsior SBV | - | - | B |
| 17/07/26 | Heracles Almelo | 2-0 (2-0) | Emmen | - | - | T |
| 09/07/26 | Heracles Almelo | 2-1 (0-0) | Groningen | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Heracles Almelo | 1-2 (1-1) | Groningen | -1 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | SC Telstar | 3-0 (0-0) | Heracles Almelo | -1.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | PEC Zwolle | 1-0 (1-0) | Heracles Almelo | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Heracles Almelo | 0-2 (0-0) | Volendam | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Heracles Almelo | 0-3 (0-2) | AFC Ajax | -1 | 3 | B |
| 05/04/26 | SC Heerenveen | 4-1 (2-1) | Heracles Almelo | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Heracles Almelo | 1-1 (1-0) | Excelsior SBV | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | Heracles Almelo | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Heracles Almelo | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Heracles Almelo | 1-3 (0-3) | PSV Eindhoven | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/02/26 | Go Ahead Eagles | 4-0 (1-0) | Heracles Almelo | -0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Heracles Almelo | 0-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | NEC Nijmegen | 4-1 (2-1) | Heracles Almelo | -1.5 | 3.5 | B |
| 01/02/26 | Heracles Almelo | 2-1 (2-1) | Fortuna Sittard | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Feyenoord | 4-2 (2-1) | Heracles Almelo | -2 | 3.5 | B |
| 18/01/26 | Heracles Almelo | 0-2 (0-1) | FC Twente Enschede | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Den Bosch
HTHBHTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Den Bosch | 1-1 (0-0) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 31/07/26 | Den Bosch | 2-0 (0-0) | Al-Feiha | 0 | 3 | T |
| 31/07/26 | Den Bosch | 2-2 (1-0) | VVCS | - | - | H |
| 24/07/26 | Den Bosch | 1-2 (0-2) | Lusail Russell City | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Eindhoven | 0-0 (0-0) | Den Bosch | 0 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Den Bosch | 3-1 (1-1) | Quick Boys | - | - | T |
| 02/05/26 | Almere City FC | 3-0 (1-0) | Den Bosch | -1 | 3.5 | B |
| 29/04/26 | Den Bosch | 2-3 (2-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Den Bosch | 1-3 (0-1) | ADO Den Haag | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/04/26 | Den Bosch | 1-1 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | FC Oss | 4-2 (0-1) | Den Bosch | +0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Den Bosch | 1-1 (0-0) | SC Cambuur | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Almere City FC | 1-2 (0-1) | Den Bosch | -1 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | RKC Waalwijk | 2-3 (1-0) | Den Bosch | -0.5 | 3.25 | T |
| 17/03/26 | Den Bosch | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 3-2 (3-1) | Den Bosch | +0.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Willem II | 1-1 (1-1) | Den Bosch | -0.75 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Den Bosch | 2-2 (2-0) | Roda JC | 0 | 3 | H |
| 24/02/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-2 (0-1) | Den Bosch | -0.25 | 3.25 | H |
| 13/02/26 | Den Bosch | 2-1 (0-0) | FC Eindhoven | +0.5 | 3 | T |
Đội hình
Heracles Almelo
Den Bosch
1Fabian de Keijzer3Mario Borac4Damon Mirani15David Vicente18Max Hauswirth5Djevencio van der Kust17Tristan van Gilst32CSem Scheperman6David Tomic7Chafik Abbas27Jean-Paul Ndjoli1Pepijn van de Merbel3Stan Maas4Jasper Van Heertum22Jeffrey Fortes33Mees Laros6CKevin Felida18Hessel Eikelboom40Ilias Boumassaoudi10Devon Decorte8Kevin Monzialo9Sebastian Karlsson Grach
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Fabian de Keijzer7.3
- 3Mario Borac6.5
- 4Damon Mirani6.9
- 5Djevencio van der Kust6.4
- 6David Tomic▼ Rời sân 67'6.4
- 7Chafik Abbas🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 78'8.4
- 15David Vicente🎯 Kiến tạo 74'7.2
- 17Tristan van Gilst⚽ Ghi bàn 88'7.7
- 18Max Hauswirth6.5
- 27Jean-Paul Ndjoli⚽ Ghi bàn 45+3' · ⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 86'8.5
- 32Sem Scheperman C▼ Rời sân 86'6.3
Khách · 4312
- 1Pepijn van de Merbel6.4
- 3Stan Maas7
- 4Jasper Van Heertum▼ Rời sân 87'6.3
- 6Kevin Felida C🟨 Thẻ vàng 13'6.5
- 8Kevin Monzialo6.6
- 9Sebastian Karlsson Grach⚽ Ghi bàn 62' · ⚽ Ghi bàn 87'7.4
- 10Devon Decorte▼ Rời sân 78'6.8
- 18Hessel Eikelboom6.3
- 22Jeffrey Fortes▼ Rời sân 87'6
- 33Mees Laros6.9
- 40Ilias Boumassaoudi▼ Rời sân 61'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
116
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
01
Sút bóng
308
Sút cầu môn
176
Tấn công
11352
Tấn công nguy hiểm
6724
Sút ngoài cầu môn
122
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
420239
TL chuyền bóng thành công
77%62%
Phạm lỗi
139
Việt vị
11
Cứu thua
414
Tắc bóng
410
Quả ném biên
2022
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
2312
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.312.52
Cơ hội rõ rệt
74
So Sánh Sức Mạnh
42 58
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heracles Almelo (8 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Den Bosch (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heracles Almelo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Den Bosch (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Heracles Almelo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Jean-Paul Ndjoli Tiền đạo | 8.5 | 2 | 10/4 | 17/25 | 1 | ||
| 7Chafik Abbas Tiền đạo | 8.4 | 1 | 4/4 | 28/37 | 0 | ||
| 17Tristan van Gilst Tiền đạo | 7.7 | 1 | 5/4 | 22/24 | 0 | ||
| 1Fabian de Keijzer Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 21/36 | 0 | |||
| 15David Vicente Hậu vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 26/31 | 2 | ||
| 4Damon Mirani Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 50/56 | 1 | |||
| 3Mario Borac Hậu vệ | 6.5 | 4/0 | 43/55 | 6 | |||
| 18Max Hauswirth Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 23/31 | 2 | |||
| 6David Tomic Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 20/25 | 0 | |||
| 5Djevencio van der Kust Hậu vệ | 6.4 | 2/1 | 39/47 | 1 | |||
| 32Sem Scheperman Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 22/33 | 3 | |||
| 19Luka Kulenovic (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 14Maurice Wrusch (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 23Mike te Wierik (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 10Thomas Bruns (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Den Bosch
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Sebastian Karlsson Grach Tiền đạo | 7.4 | 2 | 3/2 | 10/14 | 0 | ||
| 3Stan Maas Hậu vệ | 7 | 0/0 | 18/23 | 3 | |||
| 33Mees Laros Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 15/20 | 6 | |||
| 10Devon Decorte Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 11/16 | 3 | |||
| 8Kevin Monzialo Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 7/11 | 1 | |||
| 6Kevin Felida Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 19/29 | 5 | 🟨 | ||
| 1Pepijn van de Merbel Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 11/36 | 0 | |||
| 4Jasper Van Heertum Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 20/24 | 2 | |||
| 18Hessel Eikelboom Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 14/27 | 3 | |||
| 40Ilias Boumassaoudi Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 22Jeffrey Fortes Hậu vệ | 6 | 1/0 | 14/25 | 0 | |||
| 19Rafi Wolters (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/1 | 0/1 | 0 | |||
| 17Emian Semedo (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 1/2 | 1 | |||
| 25Silvan Broker (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 2Sheddy Barglan (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1 | 0/0 | 5/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Heracles Almelo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-5-3 | Thành lập | 1964-6-19 |
| Polman Stadion | Sân nhà | |
| 8500 | Sức chứa | 8500 |
| Vincent Heilmann | HLV | Ulrich Landvreugd |
| Almelo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.25 | 4.55 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.88 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.50 ↑ | 4.45 ↓ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.50 | 5.00 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.84 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 383.00 ↑ | 4.10 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.00 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.05 | 4.60 | 0.77 | 3.00 | 1.05 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.20 | 4.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 4.30 | 4.00 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.55 ↑ | 100.00 ↑ | 1.32 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.05 | 4.60 | 0.77 | 3.00 | 1.05 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.35 | 4.65 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 4.05 | 4.76 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 215.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.40 | 5.05 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 4.61 ↑ | 1.28 ↓ | 12.70 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.90 | 0.78 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.34 | 4.93 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.85 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 4.47 ↑ | 1.32 ↓ | 10.19 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.51 | 4.15 | 4.35 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.45 ↑ | 5.10 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.81 ↑ | 1.00 | 0.99 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.33 | 4.40 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 4.30 | 3.95 | 1.19 | 3.50 | 0.63 | 1.62 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.80 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.57 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.