Kết quả bóng đá trận Heracles Almelo vs Den Bosch, 01:00 ngày 15/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 15/08/2026
Heracles Almelo
3 Kết thúc HT 1-0 2
Den Bosch
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 6
Địa điểm: Polman Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Heracles AlmeloDen Bosch
1' Bắt đầu trận đấu
5'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Jeffrey Fortes (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Felida
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (đánh đầu) — bị cản phá
14'
Phạt góc
18'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Mario Borac (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) Post
25'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Chafik Abbas (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — bị cản phá
30'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Mario Borac (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Mario Borac (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - David Tomic (chân phải) — bị cản phá
34'
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Ilias Boumassaoudi (chân trái) — bị cản phá
37'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Chafik Abbas (chân trái) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân trái) — bị cản phá
45+1'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Chafik Abbas (chân trái) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
BÀN THẮNG - Jean-Paul Ndjoli 1-0, kiến tạo: Chafik Abbas
45+3'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân phải) — vào lưới
45+3'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Kevin Monzialo (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli Other Body Part (sút) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Chafik Abbas (chân trái) — bị cản phá
55'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Sem Scheperman (chân trái) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Djevencio van der Kust (chân trái) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Max Hauswirth (chân trái) — bị cản phá
59'
61'
🔁 Thay người: vào Sheddy Barglan, ra Ilias Boumassaoudi
62'
BÀN THẮNG - Sebastian Karlsson Grach 1-1, kiến tạo: Sheddy Barglan
62'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - David Vicente (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Djevencio van der Kust (chân trái) Post
64'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Luka Kulenovic, ra David Tomic
67'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Mario Borac (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Luka Kulenovic (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
BÀN THẮNG - Jean-Paul Ndjoli 2-1, kiến tạo: David Vicente
74'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (đánh đầu) — vào lưới
74'
🔁 Thay người: vào Mike te Wierik, ra Chafik Abbas
78'
78'
🔁 Thay người: vào Rafi Wolters, ra Devon Decorte
80'
Phạt góc
82'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Rafi Wolters (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Maurice Wrusch, ra Sem Scheperman
86'
🔁 Thay người: vào Thomas Bruns, ra Jean-Paul Ndjoli
86'
87'
BÀN THẮNG - Sebastian Karlsson Grach 2-2
87'
🔁 Thay người: vào Emian Semedo, ra Jeffrey Fortes
87'
🔁 Thay người: vào Silvan Broker, ra Jasper Van Heertum
87'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Karlsson Grach (chân phải) — vào lưới
BÀN THẮNG - Tristan van Gilst 3-2
89'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — vào lưới
89'
Phạt góc
90+3'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Emian Semedo (đánh đầu) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Heracles Almelo Phút Den Bosch
13' Kevin Felida
Jean-Paul Ndjoli(Assists:Chafik Abbas) (Kiến tạo: Chafik Abbas) 1 - 0 45+3'
HT 1-0
61' ▲ Sheddy Barglan ▼ Ilias Boumassaoudi
62' 1 - 1 Sebastian Karlsson Grach(Assists:Sheddy Barglan) (Kiến tạo: Sheddy Barglan)
▲ Luka Kulenovic ▼ David Tomic67'
Jean-Paul Ndjoli(Assists:David Vicente) (Kiến tạo: David Vicente) 2 - 1 74'
78' ▲ Rafi Wolters ▼ Devon Decorte
▲ Mike te Wierik ▼ Chafik Abbas78'
▲ Maurice Wrusch ▼ Sem Scheperman86'
▲ Thomas Bruns ▼ Jean-Paul Ndjoli86'
87' 2 - 2 Sebastian Karlsson Grach
87' ▲ Emian Semedo ▼ Jeffrey Fortes
87' ▲ Silvan Broker ▼ Jasper Van Heertum
Tristan van Gilst 3 - 2 88'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 21 64
Hòa 01 13
Bại 11 13
Ghi bàn 105 2418
Mất bàn 104 1515
Điểm 64 1915

Chủ = Heracles Almelo · Khách = Den Bosch

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Heracles Almelo (5)Hiệp 1 / Cả trậnDen Bosch (8)
3 (60%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (20%)Hòa/Thắng3 (38%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (20%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Heracles Almelo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22007562
Sân nhà11003233
Sân khách11004335
6 gần63031214--

Den Bosch

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201134115
Sân nhà101011111
Sân khách100123013
6 gần623196--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Heracles Almelo 4 (67%)Hòa 1 (17%)Den Bosch 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D226/03/23Heracles Almelo3-2 (3-1)Den Bosch7-2+1.753T
HOL D201/10/22Den Bosch1-2 (1-1)Heracles Almelo4-7+12.75T
HOLC26/09/18Den Bosch1-2 (1-1)Heracles Almelo8-5+0.753.25T
INT CF24/07/14Den Bosch2-0 (0-0)Heracles Almelo10-2+0.253B
INT CF28/07/10Den Bosch0-0 (0-0)Heracles Almelo-+0.53H
HOLC17/01/08Heracles Almelo1-0 (0-0)Den Bosch-+0.52.75T

Thành tích gần đây — Heracles Almelo

TBTTBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D208/08/26VVV Venlo3-4 (0-2)Heracles Almelo5-5+0.253T
INT CF24/07/26Heracles Almelo3-5 (1-4)Excelsior SBV---B
INT CF17/07/26Heracles Almelo2-0 (2-0)Emmen---T
INT CF09/07/26Heracles Almelo2-1 (0-0)Groningen3-6-0.53T
HOL D117/05/26Heracles Almelo1-2 (1-1)Groningen9-5-13.25B
HOL D110/05/26SC Telstar3-0 (0-0)Heracles Almelo6-7-1.53.5B
HOL D103/05/26PEC Zwolle1-0 (1-0)Heracles Almelo3-3-1.253.25B
HOL D126/04/26Heracles Almelo0-2 (0-0)Volendam5-9+0.253B
HOL D112/04/26Heracles Almelo0-3 (0-2)AFC Ajax7-5-13B
HOL D105/04/26SC Heerenveen4-1 (2-1)Heracles Almelo8-1-13.25B
HOL D121/03/26Heracles Almelo1-1 (1-0)Excelsior SBV6-102.75H
HOL D115/03/26AZ Alkmaar4-0 (2-0)Heracles Almelo7-3-1.253B
HOL D107/03/26Heracles Almelo0-0 (0-0)FC Utrecht4-12-0.52.75H
HOL D101/03/26Heracles Almelo1-3 (0-3)PSV Eindhoven3-5-1.753.5B
HOL D122/02/26Go Ahead Eagles4-0 (1-0)Heracles Almelo4-5-0.753B
HOL D114/02/26Heracles Almelo0-1 (0-0)NAC Breda4-302.5B
HOL D107/02/26NEC Nijmegen4-1 (2-1)Heracles Almelo3-6-1.53.5B
HOL D101/02/26Heracles Almelo2-1 (2-1)Fortuna Sittard4-5+0.252.75T
HOL D125/01/26Feyenoord4-2 (2-1)Heracles Almelo8-1-23.5B
HOL D118/01/26Heracles Almelo0-2 (0-1)FC Twente Enschede4-2-0.752.75B

Thành tích gần đây — Den Bosch

HTHBHTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D208/08/26Den Bosch1-1 (0-0)Almere City FC7-5-0.253.25H
INT CF31/07/26Den Bosch2-0 (0-0)Al-Feiha7-303T
INT CF31/07/26Den Bosch2-2 (1-0)VVCS---H
INT CF24/07/26Den Bosch1-2 (0-2)Lusail Russell City---B
INT CF18/07/26FC Eindhoven0-0 (0-0)Den Bosch5-603.25H
INT CF11/07/26Den Bosch3-1 (1-1)Quick Boys---T
HOL D202/05/26Almere City FC3-0 (1-0)Den Bosch6-7-13.5B
HOL D229/04/26Den Bosch2-3 (2-0)Almere City FC3-803.25B
HOL D225/04/26Den Bosch1-3 (0-1)ADO Den Haag3-8-1.253.25B
HOL D221/04/26Den Bosch1-1 (1-0)FC Utrecht (Youth)5-10+0.53.25H
HOL D218/04/26FC Oss4-2 (0-1)Den Bosch5-3+0.253B
HOL D211/04/26Den Bosch1-1 (0-0)SC Cambuur7-5-0.253.25H
HOL D206/04/26Almere City FC1-2 (0-1)Den Bosch8-1-13.5T
HOL D222/03/26RKC Waalwijk2-3 (1-0)Den Bosch3-2-0.53.25T
HOL D217/03/26Den Bosch1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-8+0.53.5T
HOL D214/03/26Jong Ajax (Youth)3-2 (3-1)Den Bosch5-2+0.253.25B
HOL D208/03/26Willem II1-1 (1-1)Den Bosch7-6-0.753.25H
HOL D228/02/26Den Bosch2-2 (2-0)Roda JC3-703H
HOL D224/02/26AZ Alkmaar (Youth)2-2 (0-1)Den Bosch6-3-0.253.25H
HOL D213/02/26Den Bosch2-1 (0-0)FC Eindhoven10-4+0.53T

Đội hình

Heracles AlmeloDen Bosch
1Fabian de Keijzer3Mario Borac4Damon Mirani15David Vicente18Max Hauswirth5Djevencio van der Kust17Tristan van Gilst32CSem Scheperman6David Tomic7Chafik Abbas27Jean-Paul Ndjoli1Pepijn van de Merbel3Stan Maas4Jasper Van Heertum22Jeffrey Fortes33Mees Laros6CKevin Felida18Hessel Eikelboom40Ilias Boumassaoudi10Devon Decorte8Kevin Monzialo9Sebastian Karlsson Grach

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
6
Phạt góc (HT)
7
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
30
8
Sút cầu môn
17
6
Tấn công
113
52
Tấn công nguy hiểm
67
24
Sút ngoài cầu môn
12
2
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
9
13
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
420
239
TL chuyền bóng thành công
77%
62%
Phạm lỗi
13
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
14
Tắc bóng
4
10
Quả ném biên
20
22
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
9
4
Chuyền dài
23
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.31
2.52
Cơ hội rõ rệt
7
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Heracles Almelo (8 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Den Bosch (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Heracles Almelo (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Den Bosch (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Heracles AlmeloDen Bosch

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Heracles AlmeloDen Bosch

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
34
Thắng 1
28
Hòa
33
Thua 1
113
Thua 2+
Heracles AlmeloDen Bosch

Heracles Almelo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Jean-Paul Ndjoli
Tiền đạo
8.5210/417/251
7Chafik Abbas
Tiền đạo
8.414/428/370
17Tristan van Gilst
Tiền đạo
7.715/422/240
1Fabian de Keijzer
Thủ môn
7.30/021/360
15David Vicente
Hậu vệ
7.211/126/312
4Damon Mirani
Hậu vệ
6.90/050/561
3Mario Borac
Hậu vệ
6.54/043/556
18Max Hauswirth
Tiền vệ
6.51/123/312
6David Tomic
Tiền đạo
6.41/120/250
5Djevencio van der Kust
Hậu vệ
6.42/139/471
32Sem Scheperman
Tiền vệ
6.31/122/333
19Luka Kulenovic (dự bị)
Tiền đạo
6.71/07/80
14Maurice Wrusch (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/50
23Mike te Wierik (dự bị)
Hậu vệ
6.30/03/40
10Thomas Bruns (dự bị)
Tiền vệ
6.30/01/30

Den Bosch

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Sebastian Karlsson Grach
Tiền đạo
7.423/210/140
3Stan Maas
Hậu vệ
70/018/233
33Mees Laros
Hậu vệ
6.90/015/206
10Devon Decorte
Tiền vệ
6.80/011/163
8Kevin Monzialo
Tiền đạo
6.61/17/111
6Kevin Felida
Tiền vệ
6.50/019/295🟨
1Pepijn van de Merbel
Thủ môn
6.40/011/360
4Jasper Van Heertum
Hậu vệ
6.30/020/242
18Hessel Eikelboom
Tiền vệ
6.30/014/273
40Ilias Boumassaoudi
Tiền đạo
6.11/12/30
22Jeffrey Fortes
Hậu vệ
61/014/250
19Rafi Wolters (dự bị)
Tiền đạo
6.91/10/10
17Emian Semedo (dự bị)
Tiền đạo
6.61/11/21
25Silvan Broker (dự bị)
Hậu vệ
6.60/01/31
2Sheddy Barglan (dự bị)
Tiền đạo
6.510/05/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Heracles Almelo Thông tin Den Bosch
1903-5-3 Thành lập 1964-6-19
Polman Stadion Sân nhà
8500 Sức chứa 8500
Vincent Heilmann HLV Ulrich Landvreugd
Almelo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.484.254.550.963.250.760.881.000.90
Live1.46 ↓4.50 ↑4.45 ↓0.75 ↓3.250.97 ↑0.78 ↓1.001.00 ↑
EasybetsSớm1.574.505.000.973.250.790.841.000.91
Live1.04 ↓14.00 ↑383.00 ↑4.10 ↑5.500.03 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.554.205.000.983.250.820.951.000.84
Live1.02 ↓10.50 ↑201.00 ↑2.60 ↑5.500.25 ↓0.35 ↓0.002.20 ↑
Mansion88Sớm1.534.054.600.773.001.050.991.000.85
Live1.01 ↓9.40 ↑200.00 ↑7.69 ↑5.500.05 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm1.704.204.001.203.500.601.051.000.70
Live1.01 ↓15.00 ↑90.00 ↑8.00 ↑5.500.03 ↓0.75 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.684.304.000.953.250.77---
Live1.07 ↓8.55 ↑100.00 ↑1.32 ↑3.500.52 ↓---
12betSớm1.534.054.600.773.001.050.991.000.85
Live1.01 ↓9.10 ↑200.00 ↑8.33 ↑5.500.04 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm1.524.354.651.003.250.800.901.000.92
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑6.25 ↑5.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.504.054.761.063.250.800.931.000.95
Live1.03 ↓7.80 ↑215.00 ↑3.33 ↑5.500.20 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm1.564.405.051.013.250.810.911.000.93
Live4.61 ↑1.28 ↓12.70 ↑5.55 ↑5.500.06 ↓0.41 ↓0.001.88 ↑
LadbrokesSớm1.574.204.200.482.501.50---
Live1.01 ↓11.00 ↑56.00 ↑0.50 ↑2.501.30 ↓---
18BetSớm1.554.204.900.783.000.950.931.000.80
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.534.344.930.973.250.790.851.000.92
Live4.47 ↑1.32 ↓10.19 ↑2.90 ↑5.500.25 ↓0.40 ↓0.001.95 ↑
HK Jockey ClubSớm1.514.154.350.883.250.820.760.751.02
Live1.40 ↓4.45 ↑5.10 ↑0.82 ↓3.250.88 ↑0.81 ↑1.000.99 ↓
BwinSớm1.584.334.401.153.500.61---
Live1.03 ↓12.50 ↑126.00 ↑0.83 ↓3.500.77 ↑---
1xBetSớm1.684.303.951.193.500.631.621.500.43
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.23 ↑5.500.10 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
Bet 365Sớm1.534.505.001.003.250.800.981.000.83
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑5.500.08 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.574.004.801.203.500.620.570.501.30
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑5.500.05 ↓1.25 ↑1.500.57 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.