Kết quả bóng đá trận Heracles Almelo vs De Graafschap, 01:00 ngày 05/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 05/09/2026
Heracles Almelo 5 Kết thúc HT 2-0 0
De Graafschap
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Polman Stadion Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Heracles Almelo | Phút | |
| Ndjoli J. (Kiến tạo: Chafik Abbas) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Wrusch M. | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| Chafik Abbas (Kiến tạo: Sem Scheperman) 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 31 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 17 | 33 |
| Điểm | 4 | 3 | 22 | 7 |
Chủ = Heracles Almelo · Khách = De Graafschap
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heracles Almelo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 7 (54%) |
Bảng xếp hạng
Heracles Almelo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 7 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 5 | 9 | 1 |
De Graafschap
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | 1 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 9 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
Đội hình
Heracles Almelo
De Graafschap
1De Keijzer F.4Mirani D.14Wrusch M.15Vicente D.25Manny Rodríguez5van der Kust D.32S.Scheperman7Chafik Abbas17T.van Gilst18Hauswirth M.27Ndjoli J.1Ties Wieggers3Rowan Besselink15Kok T.16Martens N.21Symons K.8Warmerdam D.24Meerstadt J.27Nart Ahmeti9Kania J.11Mero T.20Finocchiaro G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1De Keijzer F.
- 4Mirani D.
- 5van der Kust D.
- 7Chafik Abbas⚽ Ghi bàn 41' · 🎯 Kiến tạo 2'
- 14Wrusch M.🟨 Thẻ vàng 23'
- 15Vicente D.
- 17T.van Gilst
- 18Hauswirth M.
- 25Manny Rodríguez
- 27Ndjoli J.⚽ Ghi bàn 2'
- 32S.Scheperman🎯 Kiến tạo 41'
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
73
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
175293
TL chuyền bóng thành công
75%81%
Phạm lỗi
85
Việt vị
10
Cứu thua
22
Quả ném biên
410
Chuyền dài
620
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heracles Almelo (14 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
De Graafschap (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 3.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Heracles Almelo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-5-3 | Thành lập | 1954-2-1 |
| Polman Stadion | Sân nhà | De Vijverberg |
| 8500 | Sức chứa | 12600 |
| Vincent Heilmann | HLV | Marinus Dijkhuizen |
| Almelo | Khu vực | Doetinchem |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.00 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.82 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.40 | 5.00 | 6.00 | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.96 ↓ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.30 | 4.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 ↑ | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 4.30 | 4.00 | 0.78 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 4.90 ↑ | 6.20 ↑ | 0.78 | 3.50 | 0.89 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.30 | 0.84 | 3.50 | 0.96 | 0.86 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.40 | 5.00 | 5.30 | 0.84 | 3.50 | 0.96 | 0.86 | 1.25 | 0.96 | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.85 | 5.70 | 0.85 | 3.50 | 1.01 | 0.85 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.40 | 4.82 ↓ | 5.60 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | 0.87 ↑ | 1.25 | 1.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.50 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.80 | 5.50 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.50 | 0.92 | 3.75 | 0.81 | 0.92 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.41 ↑ | 5.00 | 5.75 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.81 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 5.16 | 5.88 | 0.79 | 3.50 | 0.97 | 0.79 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.42 ↑ | 5.09 ↓ | 5.69 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.97 | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.75 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 5.00 | 5.75 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.30 | 4.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.31 | 0.00 | 1.97 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.90 ↑ | 6.07 ↑ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.95 ↑ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.35 | 4.75 | 6.25 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.75 | 6.25 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.00 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.79 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.40 | 4.60 ↓ | 6.00 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heracles Almelo | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| De Graafschap | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).