Kết quả bóng đá trận Heracles Almelo vs AZ Alkmaar (Youth), 01:00 ngày 12/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 12/09/2026
Heracles Almelo 3 Kết thúc HT 1-2 2
AZ Alkmaar (Youth)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Polman Stadion Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Heracles Almelo | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| S.Scheperman 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| Hauswirth M. | 17' | |
| 20' | ⚽ 2 - 1 de Wit H. (Kiến tạo: Tycho de Wit) | |
| HT 1-2 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 32 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 17 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 22 | 13 |
Chủ = Heracles Almelo · Khách = AZ Alkmaar (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heracles Almelo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Heracles Almelo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 7 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 5 | 9 | 1 |
AZ Alkmaar (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 9 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 7 |
Đội hình
Heracles Almelo
AZ Alkmaar (Youth)
1De Keijzer F.4Mirani D.14Wrusch M.15Vicente D.25Manny Rodríguez5van der Kust D.17T.van Gilst32S.Scheperman7Chafik Abbas18Hauswirth M.27Ndjoli J.1Kiyani Zeggen2Zwart J.3Natali A.4Menu M.5Inge K.6Robbemond R.8Julian Oerip11Tycho de Wit10de Wit H.9Armantrading J.19Yoel van den Ban
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1De Keijzer F.
- 4Mirani D.
- 5van der Kust D.
- 7Chafik Abbas
- 14Wrusch M.
- 15Vicente D.
- 17T.van Gilst
- 18Hauswirth M.🟨 Thẻ vàng 17'
- 25Manny Rodríguez
- 27Ndjoli J.
- 32S.Scheperman⚽ Ghi bàn 6'
Khách · 3412
- 1Kiyani Zeggen
- 2Zwart J.
- 3Natali A.
- 4Menu M.
- 5Inge K.
- 6Robbemond R.
- 8Julian Oerip
- 9Armantrading J.
- 10de Wit H.⚽ Ghi bàn 20'
- 11Tycho de Wit🎯 Kiến tạo 20'
- 19Yoel van den Ban
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
125
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
72
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
193109
TL chuyền bóng thành công
86%72%
Phạm lỗi
43
Cứu thua
10
Quả ném biên
146
Chuyền dài
89
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heracles Almelo (15 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
AZ Alkmaar (Youth) (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Heracles Almelo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-5-3 | Thành lập | 1954-4-13 |
| Polman Stadion | Sân nhà | |
| 8500 | Sức chứa | 0 |
| Vincent Heilmann | HLV | Frank Peereboom |
| Almelo | Khu vực | Alkmaar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 5.40 | 5.60 | 0.79 | 3.75 | 0.93 | 0.76 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.30 ↑ | 8.30 ↑ | 1.06 ↑ | 4.00 | 0.66 ↓ | 0.68 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 5.20 | 5.50 | 0.80 | 3.75 | 0.97 | 0.85 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 5.00 | 5.50 | 0.86 | 3.75 | 0.93 | 0.88 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.87 | 3.75 | 0.95 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.70 | 5.25 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.87 | 3.75 | 0.95 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.95 | 4.90 | 0.88 | 3.75 | 0.92 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.77 | 5.30 | 0.88 | 3.75 | 0.98 | 0.86 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.80 | 5.00 | 0.90 | 3.75 | 0.83 | 0.92 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 8.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.90 | 5.24 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 0.90 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.50 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heracles Almelo | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| AZ Alkmaar (Youth) | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).