Kết quả bóng đá trận Henan (W) vs Qingdao West (W), 15:30 ngày 17/07/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 15:30 ngày 17/07/2026
Henan (W) Sắp đá --:--:--
Qingdao West (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 23 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 2 | 9 |
| Điểm | 9 | 6 | 28 | 20 |
Chủ = Henan (W) · Khách = Qingdao West (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Henan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 6 (30%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích gần đây — Henan (W)
TTTTTTTHTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/2 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Shanghai Shenhua W | 0-6 (0-5) | Henan (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Henan (W) | 3-0 (0-0) | Shandong Jinghua II W | - | - | T |
| 17/06/26 | Dalian Football School(w) | 0-2 (0-2) | Henan (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Henan (W) | 2-1 (1-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | T |
| 11/06/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-0) | Henan (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Henan (W) | 2-0 (1-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 11/05/26 | Fujian Nanan (W) | 0-2 (0-1) | Henan (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Henan (W) | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | H |
| 05/05/26 | Shanxi Xihua W | 0-3 (0-0) | Henan (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Henan (W) | 1-0 (1-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | T |
| 14/04/26 | Henan (W) | 0-2 (0-0) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | B |
| 07/04/26 | Henan (W) | 2-0 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | T |
| 05/04/26 | Henan (W) | 1-5 (0-0) | Shanghai RCB (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | ShanXi zhidan (W) | 1-2 (0-0) | Henan (W) | - | - | T |
| 13/11/25 | Henan (W) | 1-1 (1-1) | Inner Mongolia s (W) | - | - | H |
| 11/11/25 | Liaoning (W) | 1-0 (1-0) | Henan (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Hubei (W) | 7-0 (5-0) | Henan (W) | - | - | B |
| 06/11/25 | Henan (W) | 0-3 (0-1) | Jiangsu (W) | - | - | B |
| 04/11/25 | Shanxi (W) | 3-0 (0-0) | Henan (W) | - | - | B |
| 02/10/25 | Guangdong Province (W) | 1-0 (0-0) | Henan (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Qingdao West (W)
TBTTHTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Qingdao West (W) | 3-1 (2-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Qingdao West (W) | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua W | - | - | B |
| 17/06/26 | Shandong Jinghua II W | 0-2 (0-2) | Qingdao West (W) | - | - | T |
| 11/06/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-3 (0-0) | Qingdao West (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Qingdao West (W) | 2-2 (1-2) | Zhanjiang Yuezhan (W) | +2 | 3 | H |
| 11/05/26 | Hebei Snow Ruyi W | 0-2 (0-0) | Qingdao West (W) | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/05/26 | Qingdao West (W) | 2-1 (1-0) | Fujian Nanan (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 0-0 (0-0) | Qingdao West (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Qingdao West (W) | 1-0 (0-0) | Shanxi Xihua W | - | - | T |
| 07/04/26 | Qingdao West (W) | 0-1 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 07/04/26 | Qingdao West (W) | 0-1 (0-0) | Hebei (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Qingdao West (W) | 1-3 (0-0) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Guangdong Province (W) | 8-0 (0-0) | Qingdao West (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Changchun Masses Properties (W) | 2-1 (1-0) | Qingdao West (W) | - | - | B |
| 10/03/26 | Qingdao West (W) | 6-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | Qingdao West (W) | 2-0 (0-0) | Guangdong Sports Lottery W | - | - | T |
| 17/10/25 | Shanxi Xihua W | 1-1 (0-1) | Qingdao West (W) | - | - | H |
| 14/10/25 | Guangxi Pingguo Beinong W | 1-2 (1-1) | Qingdao West (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Foshan Athletics (W) | 0-5 (0-2) | Qingdao West (W) | - | - | T |
| 10/09/25 | Qingdao West (W) | 2-1 (1-0) | Shanghai Shenhua W | 0 | 2.25 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Henan (W) (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Qingdao West (W) (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Henan (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Qingdao West (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Henan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 3.70 | 4.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.51 | 3.80 ↑ | 4.70 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 3.80 | 5.61 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.48 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.51 ↓ | 3.90 ↑ | 5.45 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 1.14 ↓ | 1.25 | 0.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.53 | 3.90 ↑ | 4.75 ↓ | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.