Kết quả bóng đá trận Henan (W) vs Hebei Snow Ruyi W, 14:30 ngày 10/10/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 14:30 ngày 10/10/2026
Henan (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Hebei Snow Ruyi W
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 23 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 10 | 12 |
Chủ = Henan (W) · Khách = Hebei Snow Ruyi W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Henan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Sút bóng
81
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
78%22%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Henan (W) (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Hebei Snow Ruyi W (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Henan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.15 | 6.40 | 14.00 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.27 ↑ | 2.00 | 0.61 ↓ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 4.50 | 13.00 | 0.97 | 3.00 | 0.73 | 0.95 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 5.50 | 13.00 | 0.57 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 4.90 ↓ | 15.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 6.10 | 11.00 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.93 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 4.80 | 15.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 5.75 | 12.50 | 0.81 | 3.00 | 0.76 | 0.80 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 0.58 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | 0.63 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 6.70 | 15.00 | 1.11 | 3.25 | 0.62 | 1.08 | 2.25 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 13.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.