Kết quả bóng đá trận Heming vs Valerenga B, 18:10 ngày 30/08/2026

Hạng 3 Na Uy · 18:10 ngày 30/08/2026
Heming
5 Kết thúc HT 2-0 2
Valerenga B
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Heming Phút Valerenga B
Ulrik Ferrer 1 - 0 1'
Ulrik Ferrer 2 - 0 2'
Ferrer U. 3 - 0 2'
Ulrik Ferrer 4 - 0 27'
5 - 0 27'
Ferrer U. 6 - 0 27'
40'
40'
45'
45+1'
HT 2-0
55'
Ayman Elhammichi 7 - 0 59'
61' 7 - 1
63' 7 - 2 Lorents Apold-Aasen
Christiansson S. 8 - 2 65'
Ulrik Ferrer 9 - 2 69'
80'
90' 9 - 3 Taha Usman
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 56
Hòa 00 20
Bại 22 34
Ghi bàn 710 2125
Mất bàn 913 1931
Điểm 33 1718

Chủ = Heming · Khách = Valerenga B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Heming (20)Hiệp 1 / Cả trậnValerenga B (18)
8 (40%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (6%)
3 (15%)Hòa/Thắng7 (39%)
2 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (10%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (5%)Bại/Thắng2 (11%)
3 (15%)Bại/Bại6 (33%)

Bảng xếp hạng

Heming

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710344027333
Sân nhà96122112193
Sân khách84221915145
6 gần62221112--

Valerenga B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178184054257
Sân nhà86022020185
Sân khách92162034711
6 gần64021818--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Heming 1 (100%)Hòa 0 (0%)Valerenga B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D325/05/26Valerenga B1-6 (0-3)Heming11-9+0.753.75T

Thành tích gần đây — Heming

BBHTTHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC22/08/26Heming0-2 (0-0)Stabaek1-8--B
NOR D315/08/26Heming2-5 (1-2)Asker---B
NOR D308/08/26Ready1-1 (1-1)Heming9-6--H
NOR D301/08/26Heming3-1 (2-1)Baerum SK6-4--T
NOR D325/07/26Ullern FC1-3 (0-1)Heming8-4--T
NOR D328/06/26KFUM Oslo II2-2 (0-2)Heming5-2+0.753.75H
NOR D320/06/26Heming1-0 (0-0)Gamle Oslo7-5+0.253.5T
NOR D313/06/26Frigg4-1 (1-1)Heming4-7+0.254B
NORC07/06/26Lommedalens1-3 (1-0)Heming2-7--T
NOR D330/05/26Heming2-0 (2-0)Union Carl Berner4-4--T
NOR D325/05/26Valerenga B1-6 (0-3)Heming11-9+0.753.75T
NOR D316/05/26Heming0-0 (0-0)Ready5-11--H
NOR D309/05/26Asker5-0 (1-0)Heming9-6--B
NOR D302/05/26Heming2-3 (1-2)Grei10-3--B
NOR D325/04/26Baerum SK1-4 (0-2)Heming10-3--T
NOR D318/04/26Heming3-1 (1-0)Konnerud---T
NOR D311/04/26Lokomotiv Oslo0-2 (0-0)Heming2-7--T
NOR D304/04/26Heming3-0 (2-0)Nordstrand8-6--T
INT CF28/03/26Heming2-0 (0-0)Bjorkelangen---T
NORC10/04/24Heming0-2 (0-2)Lyn Oslo2-13--B

Thành tích gần đây — Valerenga B

TBTBTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/28 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D317/08/26Valerenga B4-3 (1-2)Ready10-6--T
NOR D308/08/26Asker5-4 (2-1)Valerenga B5-4--B
NOR D301/08/26Valerenga B3-2 (2-2)Lokomotiv Oslo7-3--T
NOR D325/07/26Baerum SK6-3 (4-2)Valerenga B5-6--B
NOR D326/06/26Valerenga B2-1 (0-0)Union Carl Berner6-5-0.754T
NOR D321/06/26Ready1-2 (0-0)Valerenga B8-6-1.53.75T
NOR D306/06/26Valerenga B3-2 (1-1)Nordstrand5-3+0.254T
NOR D331/05/26Lokomotiv Oslo0-1 (0-0)Valerenga B2-6-0.754.25T
NOR D325/05/26Valerenga B1-6 (0-3)Heming11-9-0.753.75B
NOR D316/05/26KFUM Oslo II2-1 (1-1)Valerenga B7-6-0.254B
NOR D310/05/26Valerenga B3-1 (0-1)Ullern FC3-6--T
NOR D302/05/26Gamle Oslo8-3 (5-1)Valerenga B5-2--B
NOR D325/04/26Valerenga B1-4 (0-3)Asker7-5--B
NOR D318/04/26Frigg3-3 (1-2)Valerenga B6-3--H
NOR D314/04/26Konnerud4-1 (1-1)Valerenga B1-7--B
NOR D307/04/26Valerenga B3-1 (1-1)Grei6-2--T
INT CF21/02/26Valerenga B3-2 (1-1)Tromso B---T
NOR D326/10/25FC Lyn Oslo B4-3 (1-0)Valerenga B2-3--B
NOR D318/10/25Valerenga B1-6 (1-2)Forde---B
NOR D311/10/25Asane Fotball B1-3 (0-2)Valerenga B---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
17
9
Sút cầu môn
12
6
Tấn công
66
61
Tấn công nguy hiểm
41
32
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Heming (20 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Valerenga B (18 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 3.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Heming (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Valerenga B (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
24
1 Bàn
12
2 Bàn
02
3 Bàn
10
4+ Bàn
64
B.thắng H1
410
B.thắng H2
HemingValerenga B

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
15
H/T
00
H/H
12
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
HemingValerenga B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

103
Thắng 2+
17
Thắng 1
31
Hòa
13
Thua 1
56
Thua 2+
HemingValerenga B

Thông tin đội bóng

Heming Thông tin Valerenga B
Thành lập
Sân nhà Valle Hovin kunstgress
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Oslo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.186.508.600.845.750.960.821.250.98
Live1.03 ↓7.40 ↑76.00 ↑2.50 ↑6.500.25 ↓0.35 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm1.474.804.600.904.500.75---
Live1.02 ↓12.00 ↑45.00 ↑2.20 ↑6.500.30 ↓---
10BETSớm1.414.504.400.864.250.74---
Live1.02 ↓9.78 ↑34.42 ↑1.91 ↑6.500.32 ↓---
12betSớm1.355.305.300.814.750.951.031.750.73
Live1.03 ↓7.40 ↑76.00 ↑2.43 ↑6.500.26 ↓0.35 ↓0.001.81 ↑
SbobetSớm1.325.204.900.864.750.900.961.750.80
Live1.01 ↓8.20 ↑28.00 ↑3.22 ↑6.500.17 ↓0.35 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.454.864.470.934.250.810.881.250.86
Live1.03 ↓6.40 ↑31.00 ↑2.32 ↑6.500.21 ↓0.34 ↓0.001.78 ↑
LadbrokesSớm1.444.804.600.403.501.75---
Live1.01 ↓81.00 ↑91.00 ↑0.28 ↓3.502.40 ↑---
PinnacleSớm1.534.233.860.784.000.890.821.000.85
Live1.03 ↓12.46 ↑29.77 ↑2.33 ↑6.500.28 ↓0.45 ↓0.001.57 ↑
BwinSớm1.464.754.600.884.500.80---
Live1.01 ↓151.00 ↑276.00 ↑2.40 ↑6.500.26 ↓---
1xBetSớm1.465.104.791.174.500.610.801.250.90
Live1.04 ↓13.00 ↑26.00 ↑2.79 ↑6.500.24 ↓0.53 ↓0.001.42 ↑
Bet 365Sớm1.405.005.000.954.250.850.851.250.95
Live1.01 ↓34.00 ↑51.00 ↑3.40 ↑6.500.20 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.444.604.600.854.500.80---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑6.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.