Kết quả bóng đá trận Heming vs KFUM Oslo II, 00:00 ngày 14/10/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 14/10/2026
Heming 0 Hiệp 2 - 56' HT 0-0 0
KFUM Oslo II
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 4 | 29 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 20 | 27 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 11 |
Chủ = Heming · Khách = KFUM Oslo II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heming | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 6 (30%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Heming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 40 | 27 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 12 | 19 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 15 | 14 | 5 |
KFUM Oslo II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 2 | 8 | 36 | 43 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 22 | 18 | 13 | 7 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 25 | 7 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
11
Sút bóng
55
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
44%56%
Quả ném biên
99
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heming (25 trận)
Ghi 2.52 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
KFUM Oslo II (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 2.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Heming | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 4.20 | 3.05 | 0.70 | 4.25 | 1.06 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.23 ↑ | 2.72 ↓ | 3.30 ↑ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 5.50 | 5.00 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 4.10 ↓ | 2.95 ↓ | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 4.20 | 3.05 | 0.70 | 4.25 | 1.06 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.21 ↑ | 2.75 ↓ | 3.30 ↑ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.20 | 3.40 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 2.04 ↑ | 2.57 ↓ | 3.70 ↑ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.97 | 2.89 | 0.71 | 4.25 | 1.05 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.27 ↑ | 2.55 ↓ | 3.13 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.98 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.25 | 5.25 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 2.90 ↓ | 2.90 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.70 | 4.95 | 1.05 | 4.50 | 0.68 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.00 ↓ | 3.21 ↓ | 1.06 ↑ | 2.00 | 0.77 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heming | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| KFUM Oslo II | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).