Kết quả bóng đá trận Heming vs Frigg, 18:00 ngày 12/09/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 12/09/2026
Heming 5 Kết thúc HT 2-1 1
Frigg
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Heming | Phút | |
| Christiansson S. 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Ferrer U. 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 29 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 13 | 20 | 33 |
| Điểm | 5 | 0 | 17 | 8 |
Chủ = Heming · Khách = Frigg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heming | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Heming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 40 | 27 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 12 | 19 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 15 | 14 | 5 |
Frigg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 39 | 31 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 19 | 19 | 10 | 8 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 12 | 16 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
64
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heming (27 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Frigg (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 2.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Heming | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 4.20 | 3.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 5.25 ↑ | 9.50 ↑ | 1.95 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 4.00 | 2.80 | 0.50 | 3.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.50 | 3.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 4.40 | 2.78 | 1.20 | 4.50 | 0.59 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 3.23 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 4.33 | 2.75 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heming | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Frigg | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).