Kết quả bóng đá trận Helsinki B (W) vs KTP Kotka (W), 22:30 ngày 13/09/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 22:30 ngày 13/09/2026
Helsinki B (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
KTP Kotka (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Helsinki B (W) | Phút | |
| Krogerus E. (Assist:Nenet Seifulla) (Kiến tạo: Nenet Seifulla) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 18' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 28 | 26 |
| Điểm | 6 | 0 | 11 | 6 |
Chủ = Helsinki B (W) · Khách = KTP Kotka (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Helsinki B (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 8 (28%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (36%) | Bại/Bại | 12 (41%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
42
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Helsinki B (W) (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
KTP Kotka (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Helsinki B (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 5.90 | 7.10 | 0.88 | 4.50 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 72.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.40 | 3.45 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.40 | 4.30 | 0.78 | 3.75 | 0.78 | 0.78 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.76 ↑ | 4.40 | 3.25 ↓ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.74 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.50 | 4.86 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.80 ↑ | 50.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.33 | 3.70 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Helsinki B (W) | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KTP Kotka (W) | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).