Kết quả bóng đá trận Helsingor vs BK Frem, 00:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Đan Mạch · 00:00 ngày 15/08/2026
Helsingor 1 Kết thúc HT 0-0 0
BK Frem
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Helsingor | Phút | |
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| 78' | ||
| 90' | ||
| 90+4' | ||
| Marc Winkel 0 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 17 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 18 |
Chủ = Helsingor · Khách = BK Frem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Helsingor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Helsingor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 3 | 16 | 17 | 45 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 22 | 5 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 23 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 10 | - | - |
BK Frem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 | 20 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 7 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 12 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Helsingor 6 (50%)Hòa 4 (33%)BK Frem 2 (17%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/25 | Helsingor | 1-0 (1-0) | BK Frem | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/25 | BK Frem | 1-1 (0-1) | Helsingor | 0 | 2.5 | H |
| 26/10/24 | Helsingor | 1-1 (0-0) | BK Frem | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/09/24 | BK Frem | 2-3 (0-2) | Helsingor | - | - | T |
| 21/01/23 | BK Frem | 2-4 (0-0) | Helsingor | - | - | T |
| 28/09/19 | Helsingor | 1-1 (1-0) | BK Frem | +2 | 3.25 | H |
| 10/05/15 | Helsingor | 2-0 (0-0) | BK Frem | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/11/14 | BK Frem | 0-2 (0-1) | Helsingor | -0.25 | 3.25 | T |
| 17/04/14 | BK Frem | 2-1 (2-1) | Helsingor | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/08/13 | Helsingor | 4-0 (2-0) | BK Frem | - | - | T |
| 28/04/13 | Helsingor | 1-1 (0-1) | BK Frem | - | - | H |
| 01/09/12 | BK Frem | 2-0 (0-0) | Helsingor | - | - | B |
Thành tích gần đây — Helsingor
TTHHTBTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ringsted | 2-3 (2-1) | Helsingor | - | - | T |
| 04/08/26 | Vallensbaek IF | 1-4 (1-0) | Helsingor | - | - | T |
| 01/08/26 | Helsingor | 2-2 (2-0) | Vanlose | - | - | H |
| 19/07/26 | Naestved | 2-2 (1-2) | Helsingor | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | Helsingor | 3-0 (2-0) | FA 2000 | - | - | T |
| 06/06/26 | VSK Arhus | 3-2 (1-1) | Helsingor | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Helsingor | 1-0 (0-0) | Brabrand | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Ishoj IF | 2-2 (1-0) | Helsingor | -0.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Helsingor | 1-1 (0-1) | Skive IK | - | - | H |
| 13/05/26 | Helsingor | 2-4 (1-3) | Fremad Amager | 0 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Skive IK | 2-2 (0-1) | Helsingor | - | - | H |
| 02/05/26 | Brabrand | 1-1 (0-1) | Helsingor | - | - | H |
| 24/04/26 | Helsingor | 4-0 (2-0) | Ishoj IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Fremad Amager | 1-0 (1-0) | Helsingor | - | - | B |
| 11/04/26 | Helsingor | 2-2 (1-1) | VSK Arhus | - | - | H |
| 06/04/26 | Helsingor | 0-0 (0-0) | Fremad Amager | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Brabrand | 4-1 (2-0) | Helsingor | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Helsingor | 0-3 (0-3) | Vendsyssel | - | - | B |
| 21/03/26 | Roskilde | 0-1 (0-1) | Helsingor | -1.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Helsingor | 0-1 (0-1) | VSK Arhus | - | - | B |
Thành tích gần đây — BK Frem
HTBTTHHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | BK Frem | 1-1 (1-1) | Horsholm-Usserod IK | - | - | H |
| 04/08/26 | Ringsted | 0-1 (0-0) | BK Frem | - | - | T |
| 01/08/26 | Holbaek | 2-1 (1-0) | BK Frem | - | - | B |
| 25/07/26 | BK Frem | 1-0 (0-0) | Fremad Amager | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Ishoj IF | 2-3 (2-1) | BK Frem | 0 | 3 | T |
| 18/07/26 | Vanlose | 0-0 (0-0) | BK Frem | - | - | H |
| 13/06/26 | BK Frem | 0-0 (0-0) | Nr. sundby | +0.5 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Odder IGF | 2-2 (0-0) | BK Frem | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Vegar | 2-0 (0-0) | BK Frem | - | - | B |
| 23/05/26 | BK Frem | 1-3 (0-2) | Holbaek | - | - | B |
| 16/05/26 | BK Frem | 3-1 (1-1) | IF Lyseng | - | - | T |
| 09/05/26 | Nr. sundby | 2-1 (1-1) | BK Frem | - | - | B |
| 02/05/26 | BK Frem | 1-4 (0-0) | Odder IGF | - | - | B |
| 25/04/26 | Holbaek | 4-1 (1-1) | BK Frem | - | - | B |
| 18/04/26 | BK Frem | 5-0 (1-0) | Vegar | - | - | T |
| 11/04/26 | IF Lyseng | 2-6 (1-4) | BK Frem | - | - | T |
| 06/04/26 | Naesby | 3-2 (1-1) | BK Frem | 0 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | BK Frem | 0-1 (0-1) | FA 2000 | 0 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | IF Lyseng | 0-1 (0-0) | BK Frem | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | BK Frem | 0-1 (0-0) | Vanlose | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
22
Sút bóng
812
Sút cầu môn
34
Tấn công
7997
Tấn công nguy hiểm
2747
Sút ngoài cầu môn
58
Đá phạt trực tiếp
113
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Việt vị
13
Quả ném biên
87
So Sánh Sức Mạnh
49 51
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B2T2 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B0T0 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Helsingor (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
BK Frem (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Helsingor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1866-7-17 | |
| Sân nhà | Valby Idr?tspark | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.10 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.89 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.65 | 4.60 | 0.80 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↑ | 3.50 ↓ | 3.95 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.46 | 4.09 | 1.07 | 2.75 | 0.75 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.16 ↓ | 7.30 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 3.84 | 5.35 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.11 ↓ | 9.25 ↑ | 2.12 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.90 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 3.90 | 5.25 | 0.70 | 2.50 | 0.82 | 0.75 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 4.20 | 3.75 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 9.27 ↑ | 1.13 ↓ | 8.95 ↑ | 2.79 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.90 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.46 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.37 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.06 ↓ | 17.20 ↑ | 4.82 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Helsingor | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| BK Frem | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).