Kết quả bóng đá trận Helmond Sport vs RKC Waalwijk, 01:00 ngày 22/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 22/08/2026
Helmond Sport 1 Kết thúc HT 1-0 1
RKC Waalwijk
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Helmond Sport
RKC Waalwijk
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
11'
🎯 Dứt điểm - Keyan Varela (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Mauro Lenaerts 1-0, kiến tạo: Helgi Ingason
🎯 Dứt điểm - Mauro Lenaerts (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Michel-Simon Ludwig
24'
🎯 Dứt điểm - Faissal Al Mazyani (chân trái) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Faissal Al Mazyani (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Thijs van Leeuwen (chân phải) — bị cản phá
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Yoram van der Veen, ra Keyan Varela
47'
🎯 Dứt điểm - Thijs van Leeuwen (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michel-Simon Ludwig (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauro Lenaerts (chân phải) — bị chặn
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Thijs van Leeuwen (chân trái) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Faissal Al Mazyani (chân phải) — chệch khung thành
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Jochem Nap (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Brian Koglin
🔁 Thay người: vào Livio Cicero, ra Kiton Ekoli
60'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Yoram van der Veen (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Ryan Fage (chân trái) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Finn Stokkers, ra Ryan Fage
🔁 Thay người: vào Pol Llonch, ra Labinot Bajrami
🟨 Thẻ vàng - Mauro Lenaerts
75'
🔁 Thay người: vào Azzedine Dkidak, ra Loek Postma
75'
🔁 Thay người: vào Rein van Hedel, ra Thijs van Leeuwen
79'
⚽ BÀN THẮNG - Yoram van der Veen 1-1, kiến tạo: Faissal Al Mazyani
79'
🎯 Dứt điểm - Yoram van der Veen (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tijn Landheer (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Livio Cicero (chân trái) — bị cản phá
84'
🟨 Thẻ vàng - Azzedine Dkidak
🔁 Thay người: vào Tarik Essakkati, ra Michel-Simon Ludwig
87'
🔁 Thay người: vào Haye Van Gemert, ra Jesse van de Haar
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jordy de Wijs (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Livio Cicero (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Helmond Sport | Phút | |
| Mauro Lenaerts(Assists:Helgi Ingason) (Kiến tạo: Helgi Ingason) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Michel-Simon Ludwig | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yoram van der Veen ▼ Keyan Varela | |
| Brian Koglin | 57' | |
| ▲ Livio Cicero ▼ Kiton Ekoli | 57' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Finn Stokkers ▼ Ryan Fage | |
| ▲ Pol Llonch ▼ Labinot Bajrami | 67' ⇄ | |
| Mauro Lenaerts | 75' | |
| 75' ⇄ | ▲ Azzedine Dkidak ▼ Loek Postma | |
| 75' ⇄ | ▲ Rein van Hedel ▼ Thijs van Leeuwen | |
| 79' | ⚽ 1 - 1 Yoram van der Veen(Assists:Faissal Al Mazyani) (Kiến tạo: Faissal Al Mazyani) | |
| 84' | Azzedine Dkidak | |
| ▲ Tarik Essakkati ▼ Michel-Simon Ludwig | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Haye Van Gemert ▼ Jesse van de Haar | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 16 | 15 |
| Điểm | 4 | 5 | 9 | 12 |
Chủ = Helmond Sport · Khách = RKC Waalwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Helmond Sport | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (23%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Helmond Sport
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
RKC Waalwijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 4 | 0 | 6 | 6 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Helmond Sport 3 (15%)Hòa 8 (40%)RKC Waalwijk 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Helmond Sport | 2-2 (2-2) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3 | H |
| 16/08/25 | RKC Waalwijk | 1-1 (1-1) | Helmond Sport | -0.75 | 3 | H |
| 23/03/19 | RKC Waalwijk | 2-1 (0-1) | Helmond Sport | -1.25 | 3 | B |
| 18/11/18 | Helmond Sport | 0-2 (0-2) | RKC Waalwijk | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/04/18 | Helmond Sport | 2-2 (2-1) | RKC Waalwijk | +0.25 | 3 | H |
| 02/12/17 | RKC Waalwijk | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/17 | RKC Waalwijk | 5-2 (1-1) | Helmond Sport | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/09/16 | Helmond Sport | 1-1 (1-0) | RKC Waalwijk | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/02/16 | RKC Waalwijk | 2-2 (1-1) | Helmond Sport | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/10/15 | Helmond Sport | 1-0 (1-0) | RKC Waalwijk | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/09/15 | RKC Waalwijk | 1-2 (1-1) | Helmond Sport | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/15 | Helmond Sport | 3-0 (2-0) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3 | T |
| 13/12/14 | RKC Waalwijk | 0-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.25 | 3 | H |
| 26/07/14 | Helmond Sport | 1-1 (0-1) | RKC Waalwijk | -0.25 | 3 | H |
| 17/07/13 | RKC Waalwijk | 1-0 (1-0) | Helmond Sport | -0.5 | 3 | B |
| 05/02/11 | RKC Waalwijk | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.5 | 3 | B |
| 13/11/10 | Helmond Sport | 1-2 (1-0) | RKC Waalwijk | 0 | 2.75 | B |
| 24/07/10 | Helmond Sport | 1-1 (0-1) | RKC Waalwijk | 0 | 2.75 | H |
| 28/03/09 | RKC Waalwijk | 3-0 (2-0) | Helmond Sport | -1 | 2.75 | B |
| 06/12/08 | Helmond Sport | 1-2 (0-1) | RKC Waalwijk | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Helmond Sport
BHTBBHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Roda JC | 2-1 (1-1) | Helmond Sport | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Helmond Sport | 1-1 (1-1) | De Graafschap | -0.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | Helmond Sport | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | -1.25 | 3 | T |
| 17/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-0) | Al-Taawoun | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-1) | Westerlo | -1 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | Gemert | 1-1 (0-0) | Helmond Sport | - | - | H |
| 04/07/26 | Helmond Sport | 1-2 (1-2) | AEK Larnaca | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Helmond Sport | 0-4 (0-2) | Panathinaikos | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Helmond Sport | 2-0 (0-0) | VVV Venlo | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | MVV Maastricht | 0-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Helmond Sport | 2-2 (2-2) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (2-0) | Helmond Sport | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Roda JC | 1-1 (1-1) | Helmond Sport | -0.75 | 3 | H |
| 17/03/26 | Helmond Sport | 0-1 (0-1) | SC Cambuur | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Helmond Sport | 1-1 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 5-1 (2-0) | Helmond Sport | 0 | 3 | B |
| 21/02/26 | Helmond Sport | 1-3 (1-1) | ADO Den Haag | -1 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Almere City FC | 0-1 (0-1) | Helmond Sport | -1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — RKC Waalwijk
HHTBBHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | RKC Waalwijk | 2-2 (0-1) | Dordrecht | +0.5 | 3 | H |
| 08/08/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-0) | RKC Waalwijk | -0.25 | 3 | H |
| 02/08/26 | RKC Waalwijk | 3-0 (2-0) | AE Kifisias | 0 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | RKC Waalwijk | 1-2 (0-0) | Patro Eisden | - | - | B |
| 25/07/26 | RKC Waalwijk | 0-2 (0-0) | VfL Bochum (Youth) | - | - | B |
| 18/07/26 | RKC Waalwijk | 2-2 (0-0) | Volendam | 0 | 3 | H |
| 18/07/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (1-0) | Alemannia Aachen | 0 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Kozakken Boys | 0-0 (0-0) | RKC Waalwijk | - | - | H |
| 04/07/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | - | - | H |
| 30/06/26 | RKC Waalwijk | 2-1 (1-1) | Rot-Weiss Oberhausen | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Willem II | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3 | H |
| 05/05/26 | RKC Waalwijk | 0-1 (0-0) | Willem II | 0 | 3 | B |
| 02/05/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (0-0) | Roda JC | +0.25 | 3 | H |
| 28/04/26 | Roda JC | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | RKC Waalwijk | 4-1 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | ADO Den Haag | 5-1 (1-0) | RKC Waalwijk | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | RKC Waalwijk | 5-0 (2-0) | Emmen | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Helmond Sport | 2-2 (2-2) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | MVV Maastricht | 1-3 (0-2) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | RKC Waalwijk | 2-3 (1-0) | Den Bosch | +0.5 | 3.25 | B |
Đội hình
Helmond Sport
RKC Waalwijk
1Menno Bergsen4CBrian Koglin17Wassim Lantaki20Sem Dekkers43Tijn Landheer6Michel-Simon Ludwig19Helgi Ingason30Kiton Ekoli44Xander van der Velde9Labinot Bajrami94Mauro Lenaerts1CNiek Schiks4Liam Van Gelderen5Juan Familio-Castillo30Jordy de Wijs33Faissal Al Mazyani6Loek Postma7Ryan Fage8Jochem Nap20Keyan Varela9Jesse van de Haar10Thijs van Leeuwen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Menno Bergsen6.9
- 4Brian Koglin C🟨 Thẻ vàng 57'6.2
- 6Michel-Simon Ludwig🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 87'6.3
- 9Labinot Bajrami▼ Rời sân 67'6.4
- 17Wassim Lantaki7.1
- 19Helgi Ingason🎯 Kiến tạo 18'6.8
- 20Sem Dekkers6.1
- 30Kiton Ekoli▼ Rời sân 57'6.5
- 43Tijn Landheer6.6
- 44Xander van der Velde6.4
- 94Mauro Lenaerts⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 75'7.3
Khách · 442
- 1Niek Schiks C7.3
- 4Liam Van Gelderen7.3
- 5Juan Familio-Castillo7
- 6Loek Postma▼ Rời sân 75'7.5
- 7Ryan Fage▼ Rời sân 66'6.1
- 8Jochem Nap6.4
- 9Jesse van de Haar▼ Rời sân 87'7.1
- 10Thijs van Leeuwen▼ Rời sân 75'7.2
- 20Keyan Varela▼ Rời sân 46'6.2
- 30Jordy de Wijs8.2
- 33Faissal Al Mazyani🎯 Kiến tạo 79'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
31
Sút bóng
612
Sút cầu môn
26
Tấn công
49166
Tấn công nguy hiểm
2170
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
820
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
252558
TL chuyền bóng thành công
69%83%
Phạm lỗi
208
Việt vị
02
Cứu thua
51
Tắc bóng
910
Quả ném biên
1522
Cắt bóng
199
Tạt bóng thành công
04
Chuyền dài
1922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.750.74
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
43 57
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Helmond Sport (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
RKC Waalwijk (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Helmond Sport (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
RKC Waalwijk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Helmond Sport
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94Mauro Lenaerts Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 4/6 | 0 | 🟨 | |
| 17Wassim Lantaki Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 26/38 | 5 | |||
| 1Menno Bergsen Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 23/39 | 0 | |||
| 19Helgi Ingason Tiền vệ | 6.8 | 1 | 0/0 | 14/16 | 3 | ||
| 43Tijn Landheer Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 25/32 | 2 | |||
| 30Kiton Ekoli Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 9Labinot Bajrami Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 44Xander van der Velde Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 6Michel-Simon Ludwig Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 18/23 | 4 | 🟨 | ||
| 4Brian Koglin Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 19/35 | 9 | 🟨 | ||
| 20Sem Dekkers Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 13/15 | 3 | |||
| 8Pol Llonch (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 11Livio Cicero (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 3/7 | 3 | |||
| 34Tarik Essakkati (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
RKC Waalwijk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Jordy de Wijs Hậu vệ | 8.2 | 1/0 | 78/84 | 5 | |||
| 6Loek Postma Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 38/49 | 1 | |||
| 4Liam Van Gelderen Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 74/77 | 3 | |||
| 1Niek Schiks Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 30/36 | 0 | |||
| 10Thijs van Leeuwen Tiền vệ | 7.2 | 3/3 | 27/33 | 1 | |||
| 9Jesse van de Haar Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 13/14 | 2 | |||
| 5Juan Familio-Castillo Hậu vệ | 7 | 0/0 | 49/58 | 3 | |||
| 33Faissal Al Mazyani Hậu vệ | 6.5 | 1 | 3/1 | 43/54 | 1 | ||
| 8Jochem Nap Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 51/61 | 2 | |||
| 20Keyan Varela Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 9/14 | 0 | |||
| 7Ryan Fage Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 23/31 | 0 | |||
| 11Yoram van der Veen (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 15/23 | 1 | ||
| 24Azzedine Dkidak (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 1 | 🟨 | ||
| 27Finn Stokkers (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 18Rein van Hedel (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/9 | 2 | |||
| 19Haye Van Gemert (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Helmond Sport | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967-7-27 | Thành lập | 1940-8-26 |
| Stadion De Braak | Sân nhà | Mandemakers Stadion |
| 4100 | Sức chứa | 7500 |
| Jurgen Seegers | HLV | Sander Duits |
| Helmond | Khu vực | Waalwijk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.03 | 3.48 | 1.96 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.50 ↑ | 1.84 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.96 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.95 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.00 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.00 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 13.17 ↑ | 1.14 ↓ | 7.41 ↑ | 3.66 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.00 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.60 | 1.98 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.14 | 3.23 | 2.03 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.12 ↓ | 8.20 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.11 | 3.43 | 2.07 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.05 ↓ | 13.60 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.91 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.00 | 0.85 | 2.75 | 0.88 | 0.77 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | -0.75 | 1.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.34 | 3.53 | 2.02 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 15.78 ↑ | 1.12 ↓ | 9.38 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.73 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.70 | 3.50 | 1.73 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.93 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.31 | 3.45 | 1.97 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 1.33 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.75 ↑ | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.96 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.73 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.73 | -0.50 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Helmond Sport | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| RKC Waalwijk | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).