Kết quả bóng đá trận Helmond Sport vs Jong PSV Eindhoven (Youth), 01:00 ngày 12/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 12/09/2026
Helmond Sport 3 Kết thúc HT 1-1 1
Jong PSV Eindhoven (Youth)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Helmond Sport | Phút | |
| Cicero L. (Kiến tạo: Helgi Ingason) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Penso K. (Kiến tạo: Boet Mulders) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 20 | 14 |
| Điểm | 1 | 1 | 8 | 11 |
Chủ = Helmond Sport · Khách = Jong PSV Eindhoven (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Helmond Sport | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Helmond Sport
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 17 |
Jong PSV Eindhoven (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
Đội hình
Helmond Sport
Jong PSV Eindhoven (Youth)
1Bergsen M.4Koglin B.5Poll T.20Sem Dekkers43Tijn Landheer6Michel-Simon Ludwig7van der Sluijs J.19Helgi Ingason44van der Velde X.9Bajrami L.11Cicero L.1Smolenaars T.2Penso K.3Bresser M.4Merien F.5Verhulst G.6Mulders B.8Sidibe S.7Santos A.10Cornecion S.11Kluit F.9Austyn Jones
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Bergsen M.
- 4Koglin B.
- 5Poll T.
- 6Michel-Simon Ludwig
- 7van der Sluijs J.
- 9Bajrami L.
- 11Cicero L.⚽ Ghi bàn 10'
- 19Helgi Ingason🎯 Kiến tạo 10'
- 20Sem Dekkers
- 43Tijn Landheer
- 44van der Velde X.
Khách · 4231
- 1Smolenaars T.
- 2Penso K.⚽ Ghi bàn 27'
- 3Bresser M.
- 4Merien F.
- 5Verhulst G.
- 6Mulders B.🎯 Kiến tạo 27'
- 7Santos A.
- 8Sidibe S.
- 9Austyn Jones
- 10Cornecion S.
- 11Kluit F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
64
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
211253
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
53
Việt vị
11
Cứu thua
01
Quả ném biên
107
Chuyền dài
168
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Helmond Sport (18 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Jong PSV Eindhoven (Youth) (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Helmond Sport | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967-7-27 | Thành lập | |
| Stadion De Braak | Sân nhà | |
| 4100 | Sức chứa | 0 |
| Jurgen Seegers | HLV | Stijn Schaars |
| Helmond | Khu vực | Eindhoven |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.88 | 2.28 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.92 ↑ | 2.15 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.46 | 0.93 | 3.25 | 0.84 | 0.91 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.50 | 2.35 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 0.96 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.40 ↑ | 24.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.50 | 2.35 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 0.96 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.75 | 2.37 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.47 | 2.35 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.57 ↑ | 14.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.30 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.38 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 284.00 ↑ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Helmond Sport | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).