Kết quả bóng đá trận Helmond Sport vs Heracles Almelo, 02:00 ngày 03/10/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 02:00 ngày 03/10/2026
Helmond Sport 2 Kết thúc HT 1-2 2
Heracles Almelo
🟨 5 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 2 - 12
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Helmond Sport | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Wrusch M. (Kiến tạo: Djevencio van der Kust) | |
| 8' | Vicente D. | |
| Bergsen M. | 8' | |
| 8' | De Keijzer F. | |
| Tarik Essakkati (Kiến tạo: Xander van der Velde) 1 - 2 ⚽ | 13' | |
| Llonch P. | 26' | |
| Tarik Essakkati | 29' | |
| ▲ Alen Dizdarevic ▼ | 36' ⇄ | |
| 44' | ⚽ 1 - 3 Manny Rodríguez | |
| HT 1-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Benita M. ▼ | |
| Sem Dekkers (Kiến tạo: Xander van der Velde) 2 - 3 ⚽ | 54' | |
| ▲ M.Lenaerts ▼ | 58' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ David Tomic ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Stijn Bultman ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Stijn Bultman ▼ | |
| Tarik Essakkati | 71' | |
| ▲ Ekoli K. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Flor Van Den Eynden ▼ | 79' ⇄ | |
| M.Lenaerts | 80' | |
| van der Velde X. | 82' | |
| 82' | Stijn Bultman | |
| 87' | Benita M. | |
| 88' ⇄ | ▲ Engels M. ▼ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 31 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 16 | 17 |
| Điểm | 1 | 4 | 12 | 22 |
Chủ = Helmond Sport · Khách = Heracles Almelo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Helmond Sport | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Helmond Sport
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 17 |
Heracles Almelo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 7 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 5 | 9 | 1 |
Đội hình
Helmond Sport
Heracles Almelo
1Bergsen M.4Koglin B.5Poll T.20Sem Dekkers43Tijn Landheer6Michel-Simon Ludwig7van der Sluijs J.8Llonch P.44van der Velde X.11Cicero L.34Tarik Essakkati1De Keijzer F.4Mirani D.14Wrusch M.15Vicente D.25Manny Rodríguez5van der Kust D.32S.Scheperman7Chafik Abbas17T.van Gilst18Hauswirth M.27Ndjoli J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Bergsen M.🟨 Thẻ vàng 8'
- 4Koglin B.
- 5Poll T.
- 6Michel-Simon Ludwig
- 7van der Sluijs J.
- 8Llonch P.🟨 Thẻ vàng 26'
- 11Cicero L.
- 20Sem Dekkers⚽ Ghi bàn 54'
- 34Tarik Essakkati⚽ Ghi bàn 13' · 🟨 Thẻ vàng 29' · 🟥 Thẻ đỏ 71'
- 43Tijn Landheer
- 44van der Velde X.🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 54' · 🟨 Thẻ vàng 82'
Khách · 4231
- 1De Keijzer F.🟨 Thẻ vàng 8'
- 4Mirani D.
- 5van der Kust D.🎯 Kiến tạo 6'
- 7Chafik Abbas
- 14Wrusch M.⚽ Ghi bàn 6'
- 15Vicente D.🟥 Thẻ đỏ 8'
- 17T.van Gilst
- 18Hauswirth M.
- 25Manny Rodríguez⚽ Ghi bàn 44'
- 27Ndjoli J.
- 32S.Scheperman
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
212
Thẻ vàng
54
Sút bóng
1231
Sút cầu môn
614
Sút ngoài cầu môn
211
Cản bóng
46
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
377370
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
185
Cứu thua
124
Quả ném biên
1328
Chuyền dài
2125
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Helmond Sport (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Heracles Almelo (14 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Helmond Sport | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967-7-27 | Thành lập | 1903-5-3 |
| Stadion De Braak | Sân nhà | Polman Stadion |
| 4100 | Sức chứa | 8500 |
| Jurgen Seegers | HLV | Vincent Heilmann |
| Helmond | Khu vực | Almelo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.90 | 4.85 | 1.33 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.91 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 5.05 ↓ | 4.70 ↓ | 1.40 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.78 ↓ | -1.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.90 | 4.80 | 1.43 | 0.92 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.36 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 4.60 | 1.42 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.80 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.43 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.27 ↓ | 4.10 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.05 ↑ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 4.60 | 1.42 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.90 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 4.65 | 1.43 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.87 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.80 | 4.47 | 1.38 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.70 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.90 | 1.39 | 0.88 | 3.25 | 0.85 | 0.91 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.42 | 4.80 | 1.36 | 1.06 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | -1.50 | 1.03 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 3.06 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.37 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.