Kết quả bóng đá trận Helmond Sport vs De Graafschap, 17:15 ngày 09/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 17:15 ngày 09/08/2026
Helmond Sport 1 Kết thúc HT 1-1 1
De Graafschap
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Helmond Sport
De Graafschap
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
5'
🎯 Dứt điểm - Nart Ahmeti (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Dean Huiberts 1-0, kiến tạo: Livio Cicero
🎯 Dứt điểm - Dean Huiberts (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Livio Cicero (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Dean Huiberts (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Fedde de Jong (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Nart Ahmeti (đánh đầu) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Nathan Kaninda (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Joran Hardeman (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Donny Warmerdam (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dean Huiberts (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Jason Meerstadt (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Denzel Eijken (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Xander van der Velde (chân trái) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Fedde de Jong (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
⚽ BÀN THẮNG - Fedde de Jong 1-1, kiến tạo: Nart Ahmeti
45+3'
🎯 Dứt điểm - Fedde de Jong (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Julian Kania, ra Nathan Kaninda
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Joran Hardeman (đánh đầu) — bị cản phá
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Denzel Eijken (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Julian Kania (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Donny Warmerdam (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kiton Ekoli, ra Labinot Bajrami
🔁 Thay người: vào Mauro Lenaerts, ra Livio Cicero
61'
🔁 Thay người: vào Cem Eroglu, ra Nart Ahmeti
🟨 Thẻ vàng - Dean Huiberts
🟨 Thẻ vàng - Helgi Ingason
66'
🟨 Thẻ vàng - Donny Warmerdam
🔁 Thay người: vào Onesime Zimuangana, ra Dean Huiberts
⛳ Phạt góc
73'
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Jannes Luca Wieckhoff, ra Jason Meerstadt
74'
🔁 Thay người: vào Bjorn van Zijl, ra Denzel Eijken
74'
🎯 Dứt điểm - Joran Hardeman (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Julian Kania (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Milan Smits, ra Clint Franciscus Henricus Leemans
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brian Koglin (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauro Lenaerts (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sem Dekkers (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michel-Simon Ludwig (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Onesime Zimuangana (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tijn Landheer (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Jannes Luca Wieckhoff
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Helmond Sport | Phút | |
| Dean Huiberts(Assists:Livio Cicero) (Kiến tạo: Livio Cicero) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 1 Fedde de Jong(Assists:Nart Ahmeti) (Kiến tạo: Nart Ahmeti) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Julian Kania ▼ Nathan Kaninda | |
| ▲ Kiton Ekoli ▼ Labinot Bajrami | 57' ⇄ | |
| ▲ Mauro Lenaerts ▼ Livio Cicero | 57' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Cem Eroglu ▼ Nart Ahmeti | |
| Dean Huiberts | 65' | |
| Helgi Ingason | 66' | |
| 66' | Donny Warmerdam | |
| ▲ Onesime Zimuangana ▼ Dean Huiberts | 70' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Jannes Luca Wieckhoff ▼ Jason Meerstadt | |
| 74' ⇄ | ▲ Bjorn van Zijl ▼ Denzel Eijken | |
| 78' ⇄ | ▲ Milan Smits ▼ Clint Franciscus Henricus Leemans | |
| 90+2' | Jannes Luca Wieckhoff | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 7 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 19 | 35 |
| Điểm | 2 | 1 | 6 | 7 |
Chủ = Helmond Sport · Khách = De Graafschap
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Helmond Sport | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Bảng xếp hạng
Helmond Sport
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 11 | - | - |
De Graafschap
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 23 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Helmond Sport 5 (25%)Hòa 2 (10%)De Graafschap 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Helmond Sport | 0-0 (0-0) | De Graafschap | 0 | 3.25 | H |
| 22/11/25 | De Graafschap | 3-1 (1-0) | Helmond Sport | -0.75 | 3.5 | B |
| 10/05/25 | Helmond Sport | 1-4 (1-1) | De Graafschap | -0.5 | 3 | B |
| 14/09/24 | De Graafschap | 2-3 (0-2) | Helmond Sport | -0.75 | 3 | T |
| 17/02/24 | Helmond Sport | 3-1 (2-1) | De Graafschap | 0 | 2.75 | T |
| 19/09/23 | De Graafschap | 2-1 (1-0) | Helmond Sport | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/03/23 | De Graafschap | 2-0 (1-0) | Helmond Sport | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/11/22 | Helmond Sport | 0-2 (0-2) | De Graafschap | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/22 | Helmond Sport | 0-4 (0-2) | De Graafschap | -1 | 2.75 | B |
| 11/12/21 | De Graafschap | 0-1 (0-0) | Helmond Sport | -1.5 | 3.25 | T |
| 13/05/21 | De Graafschap | 0-0 (0-0) | Helmond Sport | -1.75 | 3.25 | H |
| 19/10/20 | Helmond Sport | 1-2 (1-1) | De Graafschap | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/07/20 | De Graafschap | 3-1 (1-1) | Helmond Sport | - | - | B |
| 09/11/19 | Helmond Sport | 1-2 (0-0) | De Graafschap | -1 | 3.25 | B |
| 24/02/18 | De Graafschap | 1-0 (1-0) | Helmond Sport | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/10/17 | Helmond Sport | 0-2 (0-0) | De Graafschap | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/17 | Helmond Sport | 0-2 (0-2) | De Graafschap | 0 | 3 | B |
| 22/10/16 | De Graafschap | 2-4 (1-4) | Helmond Sport | -0.75 | 3 | T |
| 04/04/15 | Helmond Sport | 2-1 (2-1) | De Graafschap | -0.75 | 3 | T |
| 02/11/14 | De Graafschap | 5-0 (3-0) | Helmond Sport | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Helmond Sport
TBBHBBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Helmond Sport | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | -1.25 | 3 | T |
| 17/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-0) | Al-Taawoun | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-1) | Westerlo | -1 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | Gemert | 1-1 (0-0) | Helmond Sport | - | - | H |
| 04/07/26 | Helmond Sport | 1-2 (1-2) | AEK Larnaca | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Helmond Sport | 0-4 (0-2) | Panathinaikos | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Helmond Sport | 2-0 (0-0) | VVV Venlo | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | MVV Maastricht | 0-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Helmond Sport | 2-2 (2-2) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (2-0) | Helmond Sport | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Roda JC | 1-1 (1-1) | Helmond Sport | -0.75 | 3 | H |
| 17/03/26 | Helmond Sport | 0-1 (0-1) | SC Cambuur | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Helmond Sport | 1-1 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 5-1 (2-0) | Helmond Sport | 0 | 3 | B |
| 21/02/26 | Helmond Sport | 1-3 (1-1) | ADO Den Haag | -1 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Almere City FC | 0-1 (0-1) | Helmond Sport | -1.25 | 3.25 | T |
| 07/02/26 | Helmond Sport | 2-0 (1-0) | Den Bosch | 0 | 2.75 | T |
| 04/02/26 | Dordrecht | 3-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — De Graafschap
BTBBBTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/30 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | De Graafschap | 1-5 (0-3) | Excelsior SBV | -0.5 | 4.25 | B |
| 25/07/26 | De Graafschap | 4-2 (2-0) | AE Kifisias | 0 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | De Graafschap | 3-6 (1-4) | SC Telstar | -0.25 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | De Graafschap | 1-2 (0-2) | AEK Athens | -1.5 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | SC Heerenveen | 7-2 (4-1) | De Graafschap | -1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | FC Utrecht | 1-2 (1-2) | De Graafschap | -1.25 | 3.75 | T |
| 10/05/26 | De Graafschap | 2-2 (0-1) | Almere City FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Almere City FC | 3-1 (1-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Emmen | 1-0 (0-0) | De Graafschap | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | De Graafschap | 3-1 (2-1) | SC Cambuur | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | VVV Venlo | 3-3 (0-1) | De Graafschap | +0.25 | 3.5 | H |
| 06/04/26 | De Graafschap | 5-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.75 | 3.75 | T |
| 04/04/26 | FC Eindhoven | 2-2 (0-0) | De Graafschap | 0 | 3.5 | H |
| 29/03/26 | Willem II | 0-2 (0-1) | De Graafschap | -0.5 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | De Graafschap | 1-2 (0-1) | ADO Den Haag | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | De Graafschap | 2-1 (1-0) | Dordrecht | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | De Graafschap | 1-4 (0-2) | Vitesse Arnhem | +0.75 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | MVV Maastricht | 3-3 (1-2) | De Graafschap | +0.75 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | De Graafschap | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-1) | De Graafschap | +0.25 | 3.75 | T |
Đội hình
Helmond Sport
De Graafschap
1Menno Bergsen4CBrian Koglin17Wassim Lantaki20Sem Dekkers43Tijn Landheer6Michel-Simon Ludwig10Dean Huiberts19Helgi Ingason44Xander van der Velde9Labinot Bajrami11Livio Cicero1Ties Wieggers4Joran Hardeman14Gijs Bolk21Kaya Symons24Jason Meerstadt6CClint Franciscus Henricus Leemans8Donny Warmerdam10Fedde de Jong18Denzel Eijken27Nart Ahmeti17Nathan Kaninda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Menno Bergsen6.8
- 4Brian Koglin C7.1
- 6Michel-Simon Ludwig7
- 9Labinot Bajrami▼ Rời sân 57'6.6
- 10Dean Huiberts⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 70'7.5
- 11Livio Cicero🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 57'7.5
- 17Wassim Lantaki6.5
- 19Helgi Ingason🟨 Thẻ vàng 66'7.1
- 20Sem Dekkers7.4
- 43Tijn Landheer6.5
- 44Xander van der Velde8
Khách · 4231
- 1Ties Wieggers7.2
- 4Joran Hardeman7.1
- 6Clint Franciscus Henricus Leemans C▼ Rời sân 78'7.9
- 8Donny Warmerdam🟨 Thẻ vàng 66'6.5
- 10Fedde de Jong⚽ Ghi bàn 45+3'7.2
- 14Gijs Bolk7.6
- 17Nathan Kaninda▼ Rời sân 46'6.3
- 18Denzel Eijken▼ Rời sân 74'6.7
- 21Kaya Symons6.7
- 24Jason Meerstadt▼ Rời sân 74'6.5
- 27Nart Ahmeti🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 61'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
43
Tấn công
73131
Tấn công nguy hiểm
4053
Sút ngoài cầu môn
710
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
317579
TL chuyền bóng thành công
74%85%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
12
Cứu thua
23
Tắc bóng
168
Quả ném biên
1325
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
59
Chuyền dài
2639
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.111.58
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B13T13 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B7T7 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Helmond Sport (10 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
De Graafschap (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Helmond Sport
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Xander van der Velde Tiền đạo | 8 | 1/1 | 33/37 | 6 | |||
| 10Dean Huiberts Tiền vệ | 7.5 | 1 | 3/1 | 12/18 | 4 | ||
| 11Livio Cicero Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/0 | 8/12 | 0 | ||
| 20Sem Dekkers Hậu vệ | 7.4 | 1/1 | 21/23 | 3 | |||
| 4Brian Koglin Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 25/35 | 3 | |||
| 19Helgi Ingason Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 18/26 | 4 | |||
| 6Michel-Simon Ludwig Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 25/31 | 4 | |||
| 1Menno Bergsen Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 23/41 | 0 | |||
| 9Labinot Bajrami Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 43Tijn Landheer Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 32/39 | 3 | |||
| 17Wassim Lantaki Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 26/33 | 4 | |||
| 30Kiton Ekoli (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 29Onesime Zimuangana (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 0/2 | 0 | |||
| 94Mauro Lenaerts (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 3/5 | 1 |
De Graafschap
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Clint Franciscus Henricus Leemans Tiền vệ | 7.9 | 0/0 | 70/79 | 1 | |||
| 14Gijs Bolk Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 86/99 | 3 | |||
| 10Fedde de Jong Tiền vệ | 7.2 | 1 | 3/1 | 23/34 | 1 | ||
| 1Ties Wieggers Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 41/43 | 0 | |||
| 4Joran Hardeman Hậu vệ | 7.1 | 3/1 | 91/102 | 3 | |||
| 21Kaya Symons Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 52/57 | 3 | |||
| 18Denzel Eijken Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 8/15 | 2 | |||
| 27Nart Ahmeti Hậu vệ | 6.6 | 1 | 2/1 | 22/25 | 3 | ||
| 8Donny Warmerdam Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 54/58 | 1 | |||
| 24Jason Meerstadt Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 26/37 | 0 | |||
| 17Nathan Kaninda Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 4/4 | 2 | |||
| 38Milan Smits (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 2Jannes Luca Wieckhoff (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 2 | |||
| 37Cem Eroglu (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 9Julian Kania (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 2/4 | 0 | |||
| 7Bjorn van Zijl (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Helmond Sport | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967-7-27 | Thành lập | 1954-2-1 |
| Stadion De Braak | Sân nhà | De Vijverberg |
| 4100 | Sức chứa | 12600 |
| Jurgen Seegers | HLV | Marinus Dijkhuizen |
| Helmond | Khu vực | Doetinchem |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.93 | 3.28 | 2.08 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.93 | 3.28 | 2.08 | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.93 | -0.25 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.14 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.30 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.05 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.98 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.98 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.65 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.65 | 2.13 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 10.73 ↑ | 1.24 ↓ | 5.19 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.98 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.98 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.70 | 2.06 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.96 | 3.42 | 2.03 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.20 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.78 | 2.13 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.70 | 2.15 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.47 | 3.85 | 1.99 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 14.74 ↑ | 1.12 ↓ | 8.85 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 3.65 | 1.88 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | 1.02 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.60 ↓ | 1.94 ↑ | 1.10 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.05 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.60 | 2.20 | 1.03 | 3.25 | 0.70 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.40 ↓ | 2.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.15 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.15 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.85 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Helmond Sport | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| De Graafschap | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).