Kết quả bóng đá trận Helmond Sport vs De Graafschap, 17:15 ngày 09/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 17:15 ngày 09/08/2026
Helmond Sport
1 Kết thúc HT 1-1 1
De Graafschap
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Helmond SportDe Graafschap
1' Bắt đầu trận đấu
5'
🎯 Dứt điểm - Nart Ahmeti (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Dean Huiberts 1-0, kiến tạo: Livio Cicero
9'
🎯 Dứt điểm - Dean Huiberts (đánh đầu) — vào lưới
9'
🎯 Dứt điểm - Livio Cicero (chân phải) Post
15'
🎯 Dứt điểm - Dean Huiberts (chân trái) — chệch khung thành
18'
19'
🎯 Dứt điểm - Fedde de Jong (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Nart Ahmeti (đánh đầu) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Nathan Kaninda (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Joran Hardeman (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Donny Warmerdam (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dean Huiberts (chân phải) — chệch khung thành
32'
33'
🎯 Dứt điểm - Jason Meerstadt (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Denzel Eijken (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Xander van der Velde (chân trái) — bị cản phá
43'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Fedde de Jong (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
BÀN THẮNG - Fedde de Jong 1-1, kiến tạo: Nart Ahmeti
45+3'
🎯 Dứt điểm - Fedde de Jong (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Julian Kania, ra Nathan Kaninda
50'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Joran Hardeman (đánh đầu) — bị cản phá
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Denzel Eijken (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Julian Kania (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Donny Warmerdam (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kiton Ekoli, ra Labinot Bajrami
57'
🔁 Thay người: vào Mauro Lenaerts, ra Livio Cicero
57'
61'
🔁 Thay người: vào Cem Eroglu, ra Nart Ahmeti
🟨 Thẻ vàng - Dean Huiberts
65'
🟨 Thẻ vàng - Helgi Ingason
66'
66'
🟨 Thẻ vàng - Donny Warmerdam
🔁 Thay người: vào Onesime Zimuangana, ra Dean Huiberts
70'
Phạt góc
72'
73'
Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Jannes Luca Wieckhoff, ra Jason Meerstadt
74'
🔁 Thay người: vào Bjorn van Zijl, ra Denzel Eijken
74'
🎯 Dứt điểm - Joran Hardeman (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Julian Kania (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Milan Smits, ra Clint Franciscus Henricus Leemans
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Brian Koglin (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Mauro Lenaerts (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Sem Dekkers (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Michel-Simon Ludwig (chân phải) — chệch khung thành
87'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Onesime Zimuangana (chân trái) — bị cản phá
89'
Phạt góc
90'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Tijn Landheer (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Jannes Luca Wieckhoff
Phạt góc
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Helmond Sport Phút De Graafschap
Dean Huiberts(Assists:Livio Cicero) (Kiến tạo: Livio Cicero) 1 - 0 9'
45+3' 1 - 1 Fedde de Jong(Assists:Nart Ahmeti) (Kiến tạo: Nart Ahmeti)
HT 1-1
46' ▲ Julian Kania ▼ Nathan Kaninda
▲ Kiton Ekoli ▼ Labinot Bajrami57'
▲ Mauro Lenaerts ▼ Livio Cicero57'
61' ▲ Cem Eroglu ▼ Nart Ahmeti
Dean Huiberts 65'
Helgi Ingason 66'
66' Donny Warmerdam
▲ Onesime Zimuangana ▼ Dean Huiberts70'
74' ▲ Jannes Luca Wieckhoff ▼ Jason Meerstadt
74' ▲ Bjorn van Zijl ▼ Denzel Eijken
78' ▲ Milan Smits ▼ Clint Franciscus Henricus Leemans
90+2' Jannes Luca Wieckhoff
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 12
Hòa 21 31
Bại 12 67
Ghi bàn 34 719
Mất bàn 48 1935
Điểm 21 67

Chủ = Helmond Sport · Khách = De Graafschap

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Helmond Sport (9)Hiệp 1 / Cả trậnDe Graafschap (9)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (22%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (22%)Hòa/Bại1 (11%)
3 (33%)Bại/Bại5 (56%)

Bảng xếp hạng

Helmond Sport

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302134216
Sân nhà202022211
Sân khách100112015
6 gần6114311--

De Graafschap

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201136117
Sân nhà100125020
Sân khách101011113
6 gần62041323--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Helmond Sport 5 (25%)Hòa 2 (10%)De Graafschap 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D231/01/26Helmond Sport0-0 (0-0)De Graafschap7-303.25H
HOL D222/11/25De Graafschap3-1 (1-0)Helmond Sport7-12-0.753.5B
HOL D210/05/25Helmond Sport1-4 (1-1)De Graafschap6-4-0.53B
HOL D214/09/24De Graafschap2-3 (0-2)Helmond Sport4-2-0.753T
HOL D217/02/24Helmond Sport3-1 (2-1)De Graafschap1-802.75T
HOL D219/09/23De Graafschap2-1 (1-0)Helmond Sport14-5-0.752.75B
HOL D207/03/23De Graafschap2-0 (1-0)Helmond Sport10-2-0.752.75B
HOL D219/11/22Helmond Sport0-2 (0-2)De Graafschap4-9-0.52.75B
HOL D223/04/22Helmond Sport0-4 (0-2)De Graafschap2-2-12.75B
HOL D211/12/21De Graafschap0-1 (0-0)Helmond Sport10-3-1.53.25T
HOL D213/05/21De Graafschap0-0 (0-0)Helmond Sport11-0-1.753.25H
HOL D219/10/20Helmond Sport1-2 (1-1)De Graafschap0-11-1.53.25B
INT CF25/07/20De Graafschap3-1 (1-1)Helmond Sport---B
HOL D209/11/19Helmond Sport1-2 (0-0)De Graafschap2-9-13.25B
HOL D224/02/18De Graafschap1-0 (1-0)Helmond Sport9-2-1.53.25B
HOL D207/10/17Helmond Sport0-2 (0-0)De Graafschap6-6-0.53B
HOL D214/03/17Helmond Sport0-2 (0-2)De Graafschap9-403B
HOL D222/10/16De Graafschap2-4 (1-4)Helmond Sport7-3-0.753T
HOL D204/04/15Helmond Sport2-1 (2-1)De Graafschap2-6-0.753T
HOL D202/11/14De Graafschap5-0 (3-0)Helmond Sport4-3-0.753B

Thành tích gần đây — Helmond Sport

TBBHBBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Helmond Sport1-0 (0-0)Sint-Truidense3-5-1.253T
INT CF17/07/26Helmond Sport0-2 (0-0)Al-Taawoun5-1+0.252.75B
INT CF12/07/26Helmond Sport0-2 (0-1)Westerlo8-4-13.5B
INT CF08/07/26Gemert1-1 (0-0)Helmond Sport3-4--H
INT CF04/07/26Helmond Sport1-2 (1-2)AEK Larnaca6-5-1.252.75B
INT CF01/07/26Helmond Sport0-4 (0-2)Panathinaikos3-7-1.53B
HOL D225/04/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Helmond Sport3-3-0.52.75B
HOL D218/04/26Helmond Sport2-0 (0-0)VVV Venlo6-002.75T
HOL D211/04/26MVV Maastricht0-0 (0-0)Helmond Sport1-7+0.253H
HOL D206/04/26Helmond Sport2-2 (2-2)RKC Waalwijk0-1-0.53H
HOL D204/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (2-0)Helmond Sport6-2-0.53B
HOL D221/03/26Roda JC1-1 (1-1)Helmond Sport7-10-0.753H
HOL D217/03/26Helmond Sport0-1 (0-1)SC Cambuur2-8-0.753.25B
HOL D214/03/26FC Utrecht (Youth)1-0 (0-0)Helmond Sport2-4-0.753B
HOL D207/03/26Helmond Sport1-1 (0-0)FC Oss14-1+0.252.75H
HOL D228/02/26Jong Ajax (Youth)5-1 (2-0)Helmond Sport4-1003B
HOL D221/02/26Helmond Sport1-3 (1-1)ADO Den Haag4-6-13.25B
HOL D214/02/26Almere City FC0-1 (0-1)Helmond Sport10-1-1.253.25T
HOL D207/02/26Helmond Sport2-0 (1-0)Den Bosch8-702.75T
HOL D204/02/26Dordrecht3-0 (0-0)Helmond Sport7-1-0.753B

Thành tích gần đây — De Graafschap

BTBBBTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/30 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26De Graafschap1-5 (0-3)Excelsior SBV5-6-0.54.25B
INT CF25/07/26De Graafschap4-2 (2-0)AE Kifisias2-802.75T
INT CF17/07/26De Graafschap3-6 (1-4)SC Telstar2-4-0.253.25B
INT CF12/07/26De Graafschap1-2 (0-2)AEK Athens5-6-1.53.75B
INT CF04/07/26SC Heerenveen7-2 (4-1)De Graafschap--13.25B
INT CF27/06/26FC Utrecht1-2 (1-2)De Graafschap7-2-1.253.75T
HOL D210/05/26De Graafschap2-2 (0-1)Almere City FC7-5+0.253.25H
HOL D207/05/26Almere City FC3-1 (1-1)De Graafschap3-3-0.253.5B
HOL D225/04/26Emmen1-0 (0-0)De Graafschap7-6+0.253.5B
HOL D218/04/26De Graafschap3-1 (2-1)SC Cambuur5-2+0.253.25T
HOL D211/04/26VVV Venlo3-3 (0-1)De Graafschap9-4+0.253.5H
HOL D206/04/26De Graafschap5-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)9-2+0.753.75T
HOL D204/04/26FC Eindhoven2-2 (0-0)De Graafschap3-503.5H
HOL D229/03/26Willem II0-2 (0-1)De Graafschap7-3-0.53.5T
HOL D222/03/26De Graafschap1-2 (0-1)ADO Den Haag3-7-0.53.5B
HOL D214/03/26De Graafschap2-1 (1-0)Dordrecht9-6+0.53.25T
HOL D208/03/26De Graafschap1-4 (0-2)Vitesse Arnhem3-2+0.753.25B
HOL D228/02/26MVV Maastricht3-3 (1-2)De Graafschap9-4+0.753.25H
HOL D221/02/26De Graafschap1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3+0.753.25T
HOL D214/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-1)De Graafschap0-15+0.253.75T

Đội hình

Helmond SportDe Graafschap
1Menno Bergsen4CBrian Koglin17Wassim Lantaki20Sem Dekkers43Tijn Landheer6Michel-Simon Ludwig10Dean Huiberts19Helgi Ingason44Xander van der Velde9Labinot Bajrami11Livio Cicero1Ties Wieggers4Joran Hardeman14Gijs Bolk21Kaya Symons24Jason Meerstadt6CClint Franciscus Henricus Leemans8Donny Warmerdam10Fedde de Jong18Denzel Eijken27Nart Ahmeti17Nathan Kaninda

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
16
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
73
131
Tấn công nguy hiểm
40
53
Sút ngoài cầu môn
7
10
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
15
12
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
317
579
TL chuyền bóng thành công
74%
85%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
16
8
Quả ném biên
13
25
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
5
9
Chuyền dài
26
39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.11
1.58
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B13
T13 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B7
T7 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Helmond Sport (10 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
De Graafschap (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Helmond SportDe Graafschap

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Helmond SportDe Graafschap

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
24
Thắng 1
54
Hòa
43
Thua 1
75
Thua 2+
Helmond SportDe Graafschap

Helmond Sport

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Xander van der Velde
Tiền đạo
81/133/376
10Dean Huiberts
Tiền vệ
7.513/112/184
11Livio Cicero
Tiền đạo
7.511/08/120
20Sem Dekkers
Hậu vệ
7.41/121/233
4Brian Koglin
Hậu vệ
7.11/025/353
19Helgi Ingason
Tiền vệ
7.10/018/264
6Michel-Simon Ludwig
Tiền vệ trung tâm
71/025/314
1Menno Bergsen
Thủ môn
6.80/023/410
9Labinot Bajrami
Tiền đạo
6.60/05/70
43Tijn Landheer
Hậu vệ
6.51/032/393
17Wassim Lantaki
Hậu vệ
6.50/026/334
30Kiton Ekoli (dự bị)
Tiền đạo
6.80/05/80
29Onesime Zimuangana (dự bị)
Tiền đạo
6.51/10/20
94Mauro Lenaerts (dự bị)
Trung phong
6.31/03/51

De Graafschap

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Clint Franciscus Henricus Leemans
Tiền vệ
7.90/070/791
14Gijs Bolk
Hậu vệ
7.60/086/993
10Fedde de Jong
Tiền vệ
7.213/123/341
1Ties Wieggers
Thủ môn
7.20/041/430
4Joran Hardeman
Hậu vệ
7.13/191/1023
21Kaya Symons
Hậu vệ
6.70/052/573
18Denzel Eijken
Tiền đạo
6.72/08/152
27Nart Ahmeti
Hậu vệ
6.612/122/253
8Donny Warmerdam
Tiền vệ
6.52/054/581
24Jason Meerstadt
Hậu vệ
6.51/026/370
17Nathan Kaninda
Tiền đạo
6.31/04/42
38Milan Smits (dự bị)
Hậu vệ
6.70/05/71
2Jannes Luca Wieckhoff (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/05/72
37Cem Eroglu (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/30
9Julian Kania (dự bị)
Tiền đạo
6.32/02/40
7Bjorn van Zijl (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Helmond Sport Thông tin De Graafschap
1967-7-27 Thành lập 1954-2-1
Stadion De Braak Sân nhà De Vijverberg
4100 Sức chứa 12600
Jurgen Seegers HLV Marinus Dijkhuizen
Helmond Khu vực Doetinchem
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.933.282.080.933.000.790.93-0.250.85
Live2.933.282.080.70 ↓2.751.02 ↑0.93-0.250.85
EasybetsSớm3.303.302.140.923.000.840.94-0.250.81
Live14.00 ↑1.13 ↓8.30 ↑3.80 ↑2.500.05 ↓1.60 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm3.103.602.050.943.000.850.97-0.250.83
Live18.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑2.80 ↑2.500.23 ↓1.65 ↑0.000.48 ↓
Mansion88Sớm3.103.401.980.963.000.860.98-0.250.86
Live20.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓1.78 ↑0.000.46 ↓
InterwettenSớm3.053.402.151.203.500.600.65-0.501.10
Live18.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓0.65-0.501.10
10BETSớm2.853.652.130.803.000.87---
Live10.73 ↑1.24 ↓5.19 ↑2.38 ↑2.500.26 ↓---
12betSớm3.103.401.980.963.000.860.98-0.250.86
Live20.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓1.78 ↑0.000.46 ↓
CrownSớm2.893.702.060.953.000.850.98-0.250.84
Live20.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.963.422.030.993.000.871.00-0.250.88
Live11.00 ↑1.15 ↓7.20 ↑4.54 ↑2.500.12 ↓1.53 ↑0.000.55 ↓
WewbetSớm2.903.782.130.843.000.960.90-0.250.92
Live20.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓1.69 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm3.003.402.000.552.501.30---
Live15.00 ↑1.06 ↓9.50 ↑5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.853.702.150.833.000.890.85-0.250.88
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.473.851.990.833.000.930.82-0.500.96
Live14.74 ↑1.12 ↓8.85 ↑3.10 ↑2.500.24 ↓1.69 ↑0.000.47 ↓
HK Jockey ClubSớm3.053.651.881.013.250.711.02-0.250.76
Live2.95 ↓3.60 ↓1.94 ↑1.10 ↑3.250.65 ↓0.98 ↓-0.250.82 ↑
BwinSớm3.103.502.050.552.501.25---
Live18.50 ↑1.08 ↓10.00 ↑0.98 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm2.923.602.201.033.250.700.81-0.250.90
Live26.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑5.39 ↑2.500.10 ↓1.92 ↑0.000.41 ↓
SNAISớm3.003.502.15------
Live3.25 ↑3.40 ↓2.10 ↓------
Bet 365Sớm2.883.602.150.883.000.930.90-0.250.90
Live17.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm2.883.602.151.303.500.570.85-0.250.88
Live56.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑5.00 ↑2.500.11 ↓0.95 ↑-0.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Helmond Sport-1/4Chưa có trận cùng mức
De Graafschap+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).